SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.521.872.08 2.77 1.96 1.52 1.57
2Trần Ngọc Sơn2.362.622.72 2.56 2.36 2.59 2.76
3Đoàn Anh Dũng2.292.752.89 2.63 2.74 2.29 3.83
4Mai Đức Hòa2.242.943.03 2.48 3.49 3.32 2.24
5Nguyễn Anh Khôi2.072.994.32 2.31 2.07 3.09 3.56
6Nguyễn Hải Đăng2.683.243.81 3.65 2.68 3.36 2.72
7Lê Mạnh Huy2.843.634.02 2.84 3.34 3.73 3.82
8Phạm Đức Phước2.313.652.31 4.54 7.22 3.12 3.30
9Hoàng Hà Thủy Tiên2.453.765.05 2.86 2.45 3.36 DNF
10Nguyễn Ngọc Huyền Anh2.973.784.15 4.50 2.99 2.97 4.19
11Nguyễn Thành Đạt3.253.833.25 DNF 4.27 3.90 3.33
12Phan Bá Minh Hoàng3.403.864.58 3.99 3.42 4.18 3.40
13Nguyễn Hà My2.193.952.19 4.41 3.85 3.58 6.12
14Nguyễn An Phong3.434.004.29 3.99 4.69 3.71 3.43
15Trương Quốc An4.014.544.27 6.36 4.72 4.62 4.01
16Nguyễn Khôi Nguyên3.354.583.35 3.64 7.24 6.06 4.04
17Vũ Hồng Quang3.164.654.79 4.88 3.16 4.29 4.86
18Bạch Tuấn Minh4.374.664.37 5.57 4.45 4.55 4.99
19Trần Đức Nam3.514.693.95 5.24 4.88 3.51 5.76
20Phopphon Suwattee (ภพพนธ์ สุวัตถี)3.694.695.23 5.10 4.67 3.69 4.31
21Nông Quốc Khánh3.224.716.14 5.18 4.91 3.22 4.04
22Nguyễn Thành Đạt3.714.755.12 5.45 4.35 4.79 3.71
23Nguyễn Quốc Bính3.924.783.92 6.04 3.97 5.47 4.89
24Ngô Ngọc Long3.554.863.55 5.59 4.41 6.43 4.58
25Nguyễn Hùng Minh4.094.965.18 4.74 4.96 5.18 4.09
26Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên4.594.974.59 8.83 4.65 4.61 5.65
27Ngô Minh Đức3.584.9910.19 4.89 3.78 6.31 3.58
28Vương Quốc Anh4.395.034.90 5.48 4.39 4.81 5.37
29Lê Thủy Triều2.975.092.97 6.13 4.75 4.40 6.25
30Nguyễn Anh Quân3.445.106.41 4.74 3.44 5.14 5.42
31Trần Minh Hải4.075.134.07 6.27 4.61 6.19 4.59
32Chu Tiến Đạt4.335.134.56 6.30 5.90 4.33 4.94
33Phùng Đức Anh4.535.204.53 5.55 6.09 5.13 4.93
34Nguyễn Thành Thái4.415.224.41 5.51 5.51 6.76 4.65
35Đỗ Văn Bằng4.375.274.37 4.88 5.51 6.54 5.42
36Linh Son Luu4.425.375.40 5.20 7.92 4.42 5.50
37Tăng Đức Bảo Minh5.085.415.08 6.07 5.11 5.77 5.36
38Nguyễn Mạnh Hưng3.985.427.25 3.98 4.68 5.73 5.84
39Phạm Đức Minh Sơn4.135.454.13 5.84 9.70 4.94 5.57
40Lê Minh Nhật4.305.575.37 7.10 4.30 4.65 6.70
41Dương Bá Xuân Anh4.525.574.52 5.79 6.03 4.88 6.75
42Dương Thành An5.115.586.16 7.74 5.11 5.29 5.29
43Nguyễn Thiên Minh4.075.684.07 5.92 7.96 6.14 4.98
44Phạm Thế Sang4.955.697.84 5.91 5.37 5.80 4.95
45Ninh Nguyễn Phạm Tuân3.755.795.40 3.75 6.29 5.69 9.51
46Nguyễn Hoàng Duy Anh5.445.966.93 5.47 6.14 5.44 6.28
47Lê Xuân Dương5.426.066.71 DNF 5.83 5.65 5.42
48Trần Hải Nam3.926.075.63 3.92 6.27 8.04 6.31
49Dương Minh Nguyên3.316.193.31 DNF 4.06 6.44 8.08
50Trương Quốc An4.516.484.99 7.32 7.43 4.51 7.12
51Lưu Kỳ Tùng Sơm4.446.594.44 6.02 7.83 5.91 9.22
52Vương Đức Dũng4.596.7410.64 4.59 6.06 8.67 5.49
53Phan Nguyễn Việt Khoa5.636.786.78 7.02 8.66 6.53 5.63
54Đỗ Hoàng An5.036.795.03 7.20 7.17 6.33 6.86
55Nguyễn Lương Trung Hiếu6.097.227.21 9.57 8.17 6.28 6.09
56Đàm Cao Thanh Tùng4.437.3111.89 5.11 4.92 4.43 DNF
57Ngô Sỹ Hiển3.327.468.09 3.32 7.03 7.26 8.73
58Nguyễn Vũ Hoài Nhân4.227.639.56 6.66 7.20 9.04 4.22
59Phạm Bình Minh3.847.868.56 10.06 3.84 6.62 8.39
60Nguyễn Đăng Tùng Lâm5.727.885.72 8.08 9.67 8.02 7.54
61Don Daniels7.598.167.59 8.47 8.20 7.82 8.88
62Ngô Ngọc Hiếu5.218.478.88 5.21 8.69 8.09 8.63
63Nguyễn Công Minh7.228.528.68 9.59 8.33 7.22 8.54
64Lê Khoa Vũ6.018.6815.47 8.02 6.01 7.86 10.17
65Đặng Minh Hà5.898.947.95 8.94 9.94 16.63 5.89
66Mai Đức Nghĩa7.688.968.45 10.51 8.77 9.67 7.68
67Hoàng Xuân Bách6.899.009.43 9.57 6.89 12.23 8.00
68Nguyễn Hải Dương6.089.226.40 14.67 6.08 DNF 6.60
69Nguyễn Đức Tùng8.8410.399.55 11.41 10.22 8.84 11.41
70Khổng Doãn Lâm9.3211.629.32 15.62 10.70 11.55 12.60
71Dao Ngoc Tuan Khoi9.0512.4217.22 9.05 13.43 11.32 12.50
72Trần Phúc Trường An9.3914.1718.54 9.39 11.65 15.46 15.40
73Nguyễn Trần Đức Tuệ4.45DNF5.45 DNF 4.45 DNF 8.23
74Trần Minh Tuấn10.38—10.38 10.38 — — —
75Phạm Gia Hưng11.52—13.63 11.52 — — —
76Malaki Daniels12.10—12.10 18.93 — — —
77Nguyễn Minh Tuấn12.21—12.21 14.58 — — —
78Đào Minh Phúc12.78—12.78 19.36 — — —
79Nguyễn Gia Bảo13.07—20.72 13.07 — — —
80Đặng Hoàng Vinh14.32—14.32 26.84 — — —
81Sa My Nguyen Le17.96—19.12 17.96 — — —
82Vũ Nam GiangDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.251.971.50 1.25 2.39 4.42 2.02
2Trần Ngọc Sơn1.723.081.72 5.42 2.74 4.59 1.92
3Phạm Đức Phước2.653.083.41 2.73 2.65 4.89 3.10
4Đoàn Anh Dũng2.093.132.09 2.79 4.28 3.75 2.85
5Hoàng Hà Thủy Tiên2.573.173.14 3.59 3.85 2.57 2.79
6Nguyễn Ngọc Huyền Anh3.003.333.28 3.00 4.03 3.63 3.08
7Lê Mạnh Huy2.423.403.34 3.35 2.42 3.51 4.27
8Nguyễn Anh Khôi2.223.492.56 DNF 2.81 2.22 5.09
9Nguyễn Hải Đăng2.083.763.73 2.93 5.26 4.62 2.08
10Mai Đức Hòa2.963.785.23 3.12 2.96 4.32 3.91
11Nguyễn Thành Đạt2.034.123.76 4.93 3.68 5.73 2.03
12Phan Bá Minh Hoàng3.624.815.29 5.37 3.62 4.20 4.94