Competitions
All resultsHanoi Open 2011
Sign in to followResults
July 30, 2011 – July 31, 2011[People's Committee of Khuong Mai Precinct](http://tinyurl.com/3uwhlrv) · Hanoi, VN72 people12 events4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFirst round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hoàng Công Thành | 50.91 | — | 50.91 1:09.61 — — — |
| 2 | Trịnh Quốc Anh | 54.72 | — | 54.72 58.08 — — — |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 56.22 | — | 56.22 1:14.03 — — — |
| 4 | Lê Trần Đức | 56.31 | — | 56.31 1:03.08 — — — |
| 5 | Phạm Thế Quyền | 58.41 | — | 58.41 1:16.86 — — — |
| 6 | Nguyễn Phan Anh | 1:01.05 | — | 1:01.05 1:08.71 — — — |
| 7 | Nguyễn Đức Huy | 1:01.78 | — | 1:01.78 1:06.03 — — — |
| 8 | Lê Đình Khang | 1:01.80 | — | 1:08.28 1:01.80 — — — |
| 9 | Trần Minh Quân | 1:05.78 | — | 1:05.78 1:17.72 — — — |
| 10 | Nguyễn Tuấn Tú | 1:09.46 | — | 1:09.46 1:16.06 — — — |
| 11 | Nguyễn Tài Đức | 1:15.58 | — | 1:17.68 1:15.58 — — — |
| 12 | Arnaud van Galen | 1:15.78 | — | 1:15.84 1:15.78 — — — |
| 13 | Nguyễn Minh Nghĩa | 1:16.09 | — | 1:16.09 1:29.00 — — — |
| 14 | Zoé de Moffarts | 1:16.61 | — | 1:20.86 1:16.61 — — — |
| 15 | Nguyễn Văn Cường | 1:17.06 | — | 1:17.06 1:21.91 — — — |
| 16 | Nguyễn Nhật Minh | 1:17.56 | — | 1:17.56 1:18.68 — — — |
| 17 | Nguyễn Phúc Nguyên | 1:20.44 | — | 1:20.44 1:29.11 — — — |
| 18 | Vũ Đức Minh | 1:20.75 | — | 1:20.75 1:25.72 — — — |
| 19 | Nguyễn Đăng Quang | 1:21.94 | — | 2:09.43 1:21.94 — — — |
| 20 | Nguyễn Quang Trung | 1:23.33 | — | 1:44.09 1:23.33 — — — |
| 21 | Vương Tiến Đức | 1:24.33 | — | 1:47.02 1:24.33 — — — |
| 22 | Hoàng Dương | 1:27.43 | — | 1:27.43 1:28.91 — — — |
| 23 | Nguyễn Thanh Ly | 1:29.09 | — | 1:29.09 2:01.08 — — — |
| 24 | Nguyễn Việt Hoàng | 1:29.34 | — | 1:38.78 1:29.34 — — — |
| 25 | Phạm Việt Dũng | 1:29.97 | — | 1:29.97 1:35.56 — — — |
| 26 | Nguyễn Mạnh Hoàng | 1:31.72 | — | 1:36.53 1:31.72 — — — |
| 27 | Lê Hải Ninh | 1:37.19 | — | 1:38.21 1:37.19 — — — |
| 28 | Lê Quý Vượng | 1:38.33 | — | 2:36.63 1:38.33 — — — |
| 29 | Nguyễn Cao Sơn | 1:38.52 | — | 2:00.55 1:38.52 — — — |
| 30 | Lê Việt Hưng | 1:42.36 | — | 1:42.36 1:47.38 — — — |
| 31 | Lê Minh Cường | 1:51.18 | — | 1:51.18 1:54.06 — — — |
| 32 | Nguyễn Huy Hùng | 1:57.40 | — | 1:57.40 3:18.78 — — — |
| 33 | Phạm Vương Minh | 1:57.88 | — | 1:57.88 2:14.93 — — — |
| 34 | Thiều Kim Cương | 2:01.86 | — | 2:47.30 2:01.86 — — — |
| 35 | Đặng Xuân Bách | 2:14.69 | — | 2:23.00 2:14.69 — — — |
| 36 | Phạm Minh Hiếu | 2:17.69 | — | 2:25.53 2:17.69 — — — |
| 37 | Nguyễn Khải | 2:20.59 | — | 2:20.59 5:58.93 — — — |
| 38 | Hoàng Việt Hùng | 3:09.97 | — | 3:20.09 3:09.97 — — — |
| 39 | Anders Larsson | 3:30.03 | — | 3:30.03 3:35.16 — — — |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Quốc Anh | 51.71 | 54.91 | 53.11 56.05 56.75 51.71 55.58 |
| 2 | Phạm Thế Quyền | 54.27 | 59.21 | 1:02.80 55.78 59.06 1:05.94 54.27 |
| 3 | Lê Hoàng Công Thành | 54.75 | 1:02.17 | 1:02.55 1:04.18 59.78 1:28.30 54.75 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 56.30 | 1:02.17 | 1:00.53 56.30 1:04.94 1:10.13 1:01.03 |
| 5 | Lê Trần Đức | 54.56 | 1:03.13 | 1:02.96 1:01.34 54.56 1:24.59 1:05.09 |
| 6 | Nguyễn Phan Anh | 57.72 | 1:03.18 | 1:02.46 57.72 1:05.69 1:01.40 1:14.27 |
| 7 | Lê Đình Khang | 56.30 | 1:04.36 | 1:08.03 1:08.36 1:10.19 56.69 56.30 |
| 8 | Nguyễn Đức Huy | 1:04.28 | 1:15.40 | 1:19.78 1:11.38 1:15.05 1:04.28 1:31.28 |