SC.app
Competitions

Hanoi Open 2011

Sign in to follow
Results
July 30, 2011 – July 31, 2011[People's Committee of Khuong Mai Precinct](http://tinyurl.com/3uwhlrv) · Hanoi, VN72 people12 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Trịnh Quốc Anh14.2518.6514.25 20.83 22.50 15.08 20.04
2Phạm Thế Quyền18.7522.5027.68 18.75 23.19 21.80 22.50
3Nguyễn Tài Đức21.3423.1623.18 21.61 25.08 24.68 21.34
4Nguyễn Duy Cương19.5625.2819.56 46.08 24.86 25.19 25.80
5Trần Minh Quân24.0325.8327.90 29.68 24.09 25.50 24.03
6Nguyễn Việt Hoàng25.6628.7527.69 29.40 40.36 25.66 29.16
7Nguyễn Phan Anh18.1529.0629.55 32.22 32.58 25.41 18.15
8Lê Hoàng Công Thành26.8029.2330.21 31.04 29.72 26.80 27.75
9Lê Đình Khang25.0829.4130.25 31.30 25.08 27.15 30.84
10Nguyễn Văn Cường26.4129.6728.00 26.41 32.63 30.86 30.16
11Nguyễn Nhật Minh26.3131.5134.77 26.31 35.75 32.33 27.44
12Nguyễn Khải27.8431.9827.84 38.55 28.15 32.05 35.75
13Nguyễn Ngọc Thịnh22.1832.1231.53 36.25 30.38 34.44 22.18
14Trịnh Nguyên Anh28.3132.8730.58 33.30 37.08 34.72 28.31
15Nguyễn Phúc Nguyên31.2534.1436.35 31.96 31.25 DNF 34.11
16Arnaud van Galen28.5835.0438.47 28.58 36.09 30.55 41.63
17Lê Trần Đức24.2235.4933.09 DNF 25.00 48.38 24.22
18Vương Tiến Đức30.1836.4932.06 30.18 42.50 DNF 34.91
19Nguyễn Cao Sơn31.9037.2436.55 37.44 50.58 31.90 37.72
20Lê Quốc Huy26.3438.1426.34 46.27 40.00 37.19 37.22
21Nguyễn Minh Nghĩa32.3838.1936.02 40.19 32.38 38.36 DNF
22Đặng Hoàng Hiệp29.5239.4237.06 41.41 50.27 39.78 29.52
23Phạm Việt Dũng33.8441.0241.19 33.84 DNF 47.03 34.83
24Nguyễn Thanh Ly36.1541.0338.54 41.63 42.93 36.15 DNF
25Hoàng Dương33.2541.131:10.90 33.25 46.84 40.81 35.75
26Trần Trí Minh36.0641.9837.15 48.78 43.53 45.27 36.06
27Nguyễn Quang Trung35.9042.9245.86 35.90 41.50 1:28.50 41.40
28Nguyễn Đức Huy40.3046.2840.30 47.69 49.88 1:14.38 41.27
29Nguyễn Tuấn Tú38.0948.3246.50 59.36 38.09 1:59.86 39.09
30Lê Việt Hưng41.3848.6348.41 45.33 52.16 1:10.66 41.38
31Phạm Vương Minh38.9648.70DNF 46.83 53.11 46.15 38.96
32Vũ Minh Tiến33.5349.9450.44 49.80 49.58 53.43 33.53
33Đặng Xuân Bách42.7850.4343.63 58.69 42.78 50.30 57.36
34Nguyễn Thanh Hải35.6351.8738.46 41.18 1:15.97 35.63 1:20.86
35Nguyễn Mạnh Hoàng43.0952.211:06.47 57.44 43.09 45.05 54.15
36Thiều Kim Cương48.7752.541:05.69 58.83 48.88 49.91 48.77
37Zoé de Moffarts50.4356.9056.41 51.00 1:06.78 1:03.30 50.43
38Vũ Đức Minh40.6158.1259.94 48.91 40.61 1:05.50 DNF
39Trần Văn Thanh Tùng46.5359.6353.02 54.53 46.53 1:11.34 DNF
40Hoàng Việt Hùng43.331:00.191:01.71 1:03.54 1:01.46 43.33 57.41
41Lê Quý Vượng34.631:01.8234.63 1:11.75 1:15.21 45.28 1:08.43
42Anders Larsson1:32.031:37.171:32.03 1:50.44 1:32.55 1:37.06 1:41.90
43Nguyễn Ngọc Minh Châu1:18.382:30.892:46.65 2:14.58 DNF 2:31.45 1:18.38
44Lê Hải Ninh1:38.052:36.003:32.09 1:38.05 2:36.09 4:32.15 1:39.81

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Thế Quyền19.1621.3422.38 22.19 19.44 22.53 19.16
2Nguyễn Tài Đức19.6123.5521.27 19.61 22.47 26.90 28.88
3Trịnh Quốc Anh20.8423.7220.84 21.58 25.38 DNF 24.19
4Trần Minh Quân21.9625.3024.81 21.96 27.15 28.61 23.94
5Nguyễn Duy Cương24.0228.1527.77 27.50 24.02 DNF 29.19
6Nguyễn Việt Hoàng26.2528.7029.53 28.15 28.43 29.52 26.25
7Lê Hoàng Công Thành28.4139.1529.27 28.41 DNF 30.90 57.27
8Nguyễn Phan Anh27.46DNF32.52 35.56 27.46 DNF DNF