SC.app
Competitions

Hanoi Open 2011

Sign in to follow
Results
July 30, 2011 – July 31, 2011[People's Committee of Khuong Mai Precinct](http://tinyurl.com/3uwhlrv) · Hanoi, VN72 people12 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đào Quốc Việt10.3012.1212.52 13.03 10.80 13.90 10.30
2Chu Chí Hiếu11.5312.3612.30 12.25 11.53 13.83 12.53
3Vương Tiến Đức12.2413.6613.11 12.24 14.72 13.78 14.08
4Trịnh Quốc Anh12.1913.8213.36 DNF 12.19 14.91 13.18
5Nguyễn Ngọc Thịnh13.1614.0013.16 15.91 14.80 13.71 13.50
6Phạm Thế Quyền11.8314.5011.83 12.88 18.78 15.03 15.58
7Nguyễn Thanh Ly13.4614.7813.46 15.41 13.90 15.02 16.81
8Lê Đình Khang12.5514.9412.55 13.46 16.52 16.72 14.84
9Lê Trần Đức13.0414.9815.22 15.53 15.88 14.18 13.04
10Lê Hải Ninh13.5615.0214.96 16.31 13.56 14.21 15.90
11Nguyễn Tài Đức12.2815.0416.63 14.86 14.41 15.84 12.28
12Lê Hoàng Công Thành13.8415.1214.22 19.68 14.84 16.30 13.84
13Nguyễn Duy Cương12.6815.1329.77 16.81 12.68 15.36 13.21
14Nguyễn Phan Anh11.0015.1618.69 11.00 17.21 15.77 12.50
15Nguyễn Văn Cường12.7115.8716.05 12.71 14.50 18.06 17.05
16Trần Minh Quân14.8615.9916.96 14.93 17.58 14.86 16.09
17Nguyễn Đức Huy13.7216.1115.72 17.47 16.06 16.56 13.72
18Hoàng Dương12.5216.2117.16 12.52 18.46 16.15 15.33
19Vũ Đức Minh13.9116.4313.91 15.63 18.39 16.61 17.05
20Thiều Kim Cương12.0616.4717.66 17.91 12.06 14.64 17.11
21Nguyễn Quang Trung13.1516.8513.66 13.15 20.53 18.34 18.56
22Nguyễn Khải14.8016.98DNF 18.03 18.09 14.80 14.83
23Nguyễn Tuấn Tú13.3817.0614.16 13.38 14.56 25.28 22.46
24Lê Quý Vượng14.4417.1616.30 20.03 15.15 14.44 20.33
25Nguyễn Minh Nghĩa14.7517.2715.25 14.75 20.78 19.39 17.17
26Võ Thiện Quang15.2617.3119.83 17.36 16.09 15.26 18.48
27Nguyễn Thành Trung15.7117.3317.15 19.83 17.52 17.33 15.71
28Nguyễn Hữu Kiên14.5217.43DNF 14.52 16.83 17.00 18.47
29Nguyễn Việt Hoàng16.1317.4716.31 16.13 18.21 22.61 17.90
30Phạm Việt Dũng15.2817.5115.38 15.84 DNF 15.28 21.30
31Phạm Vương Minh15.4617.7818.68 17.53 17.13 15.46 18.78
32Nguyễn Trung Kiên14.4418.1121.27 14.44 17.84 18.77 17.72
33Lê Trịnh Quốc Anh16.6418.1118.52 16.64 22.53 18.35 17.46
34Đặng Hoàng Hiệp16.3818.2320.13 16.38 18.65 18.63 17.41
35Nguyễn Nhật Minh15.9318.4615.93 19.33 18.50 17.56 DNF
36Nguyễn Cao Sơn16.8818.4717.28 20.95 17.19 25.81 16.88
37Chu Đức Long16.3419.0518.65 18.38 20.13 20.33 16.34
38Nguyễn Phúc Nguyên15.8419.0815.84 20.59 17.83 20.00 19.40
39Nguyễn Đăng Quang17.0519.3017.63 21.30 20.01 20.25 17.05
40Zoé de Moffarts15.9619.4817.91 17.78 23.66 15.96 22.75
41Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)14.8819.5817.09 19.81 28.31 21.83 14.88
42Trần Việt Cường17.4719.7217.47 25.94 21.40 18.15 19.61
43Nguyễn Mạnh Hoàng16.9419.74DNF 22.47 16.94 17.06 19.68
44Đỗ Trọng Huynh18.1020.0318.15 19.16 22.77 18.10 23.43
45Tống Đức Hạnh16.5020.0422.59 16.50 26.59 17.15 20.38
46Chu Anh Thắng19.4020.1019.97 21.96 19.86 20.46 19.40
47Đỗ Quang Hiếu17.8420.4017.84 21.58 21.28 23.44 18.34
48Phạm Ngọc Tú14.0320.5214.03 19.46 18.40 DNF 23.71
49Trần Trí Minh14.6420.5322.85 14.64 15.27 23.46 32.86
50Lê Việt Hưng19.6620.6020.65 19.66 21.09 27.71 20.06
51Vũ Minh Tiến17.4620.7124.65 22.80 17.46 18.86 20.47
52Arnaud van Galen18.6421.1024.33 18.64 21.13 18.90 23.28
53Đào Quốc Khánh17.3421.1217.93 17.34 DNS 21.46 23.96
54Lê Quốc Huy15.6121.1515.61 22.81 18.40 22.25 DNF
55Nguyễn Thanh Hải16.6521.1923.53 19.71 20.33 16.65 25.94
56Nguyễn Việt Hà16.0321.4719.65 22.90 21.86 16.03 26.66
57Lê Minh Cường20.4721.6022.88 20.86 25.77 20.47 21.06
58Trần Văn Thanh Tùng20.0822.7822.88 20.08 21.63 DNF 23.83
59Nguyễn Huy Hùng20.4722.8421.83 34.21 23.30 23.38 20.47
60Đặng Xuân Bách17.9123.0120.47 25.05 17.91 24.82 23.75
61Trịnh Nguyên Anh18.5224.2626.52 24.16 36.72 22.09 18.52
62Đinh Quang Dũng22.9725.9127.97 22.97 25.13 28.09 24.63
63Nguyễn Ngọc Minh Châu26.1527.2527.46 26.61 41.58 27.69 26.15
64Hoàng Mạnh Tiến16.3328.0132.05 26.53 DNF 16.33 25.44
65Nguyễn Thiện Khải27.8430.3829.86 28.97 27.84 32.31 36.13
66Nguyễn Thị Kim Quy23.9739.671:15.13 45.52 32.55 23.97 40.94
67Anders Larsson35.1940.9835.19 40.68 DNF 45.15 37.11

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Thế Quyền9.4411.9012.19 11.84 11.66 12.65 9.44
2Nguyễn Ngọc Thịnh11.5012.2715.90 11.77 11.50 11.90 13.13
3Trịnh Quốc Anh11.0912.3112.36 12.22 11.09 15.18 12.34
4Nguyễn Thanh Ly12.1112.5812.66 14.33 12.88 12.21 12.11
5Nguyễn Duy Cương11.5812.6012.72 19.68 12.21 11.58 12.88
6Vương Tiến Đức10.9712.8010.97 13.50 13.28 13.31 11.80
7Nguyễn Minh Nghĩa10.5613.5810.56 13.65 16.31 13.40 13.69
8Đào Quốc Việt12.0913.7812.55 14.47 12.09 17.96 14.31
9Lê Đình Khang12.9014.3312.90 14.06 15.22 14.71 14.22
10Nguyễn Phan Anh12.9014.4013.38 12.90 15.86 16.53 13.96
11Nguyễn Tài Đức13.5014.8814.58 15.22 15.11 13.50 14.94
12Lê Trần Đức13.4114.9216.50 13.86 16.36 13.41 14.55
13Lê Hải Ninh13.5914.9414.58 18.13 14.81 13.59 15.43
14Hoàng Dương13.1515.0913.15 15.69 16.55 14.68 14.90
15Nguyễn Quang Trung12.8815.1414.91 30.39 12.88 16.38 14.13
16Nguyễn Đức Huy13.9115.4515.47 15.78 16.31 13.91 15.11
17Nguyễn Khải13.8415.4816.63 14.59 15.22 13.84 19.16
18Trần Minh Quân13.9115.5118.19 14.27 15.33 16.93 13.91
19Vũ Đức Minh14.1915.6016.46 14.19 14.88 15.46 21.83
20Chu Chí Hiếu13.5515.6915.63 17.34 14.15 17.30 13.55
21Lê Hoàng Công Thành13.0315.9716.05 16.71 18.21 15.15 13.03
22Phạm Việt Dũng14.7716.0117.06 15.03 16.68 14.77 16.33
23Nguyễn Tuấn Tú15.2716.0316.93 15.34 15.81 25.52 15.27
24Thiều Kim Cương15.3116.7815.65 15.31 23.88 17.40 17.28
25Nguyễn Văn Cường15.0917.3215.09 21.33 17.38 17.50 17.09
26Võ Thiện Quang14.7818.9219.63 19.58 20.33 17.56 14.78
27Lê Quý Vượng14.3419.0218.84 14.34 18.44 19.78 23.08
28Nguyễn Việt Hoàng15.4119.4221.75 19.47 17.90 20.90 15.41

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Thế Quyền10.1112.8110.11 13.59 12.15 16.68 12.70
2Trịnh Quốc Anh11.6112.9713.13 11.61 13.77 12.19 13.58
3Nguyễn Ngọc Thịnh11.6512.9714.11 14.65 12.38 11.65 12.43
4Vương Tiến Đức12.4313.0013.28 13.78 12.86 12.43 12.86
5Đào Quốc Việt12.2113.3213.13 13.66 DNF 12.21 13.16
6Lê Trần Đức11.3813.4011.38 11.88 15.50 14.25 14.06
7Nguyễn Minh Nghĩa11.9313.4615.84 13.53 13.59 13.27 11.93
8Nguyễn Thanh Ly12.4013.8712.40 14.03 13.83 13.75 14.81
9Nguyễn Tài Đức12.7514.0013.36 12.75 13.77 20.84 14.88
10Nguyễn Duy Cương12.7714.5414.50 15.97 13.94 15.19 12.77
11Lê Đình Khang14.2816.4714.28 23.97 15.94 17.03 16.43
12Nguyễn Phan Anh13.3316.8517.41 13.33 18.75 14.40 DNF