SC.app
Competitions

Hanoi Open 2011

Sign in to follow
Results
July 30, 2011 – July 31, 2011[People's Committee of Khuong Mai Precinct](http://tinyurl.com/3uwhlrv) · Hanoi, VN72 people12 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tài Đức4.505.114.50 4.86 5.80 6.63 4.68
2Phạm Việt Dũng3.465.423.77 5.91 6.59 3.46 8.46
3Lê Đình Khang4.585.706.80 5.33 4.96 4.58 9.08
4Nguyễn Quang Trung4.286.146.78 6.27 18.05 5.38 4.28
5Phạm Thế Quyền5.366.175.81 6.27 7.15 6.43 5.36
6Nguyễn Tuấn Tú2.916.359.18 6.05 7.41 5.59 2.91
7Nguyễn Phúc Nguyên4.976.49DNF 4.97 5.47 7.05 6.94
8Lê Việt Hưng5.436.496.83 7.21 5.43 5.43 8.16
9Vũ Đức Minh5.976.496.03 6.97 6.46 7.63 5.97
10Vương Tiến Đức3.136.554.91 DNF 6.84 7.90 3.13
11Nguyễn Ngọc Thịnh4.666.576.72 5.71 7.28 4.66 7.43
12Nguyễn Đăng Quang6.096.846.25 6.09 6.90 11.93 7.36
13Trịnh Quốc Anh5.617.006.59 8.47 5.61 5.94 11.00
14Nguyễn Văn Cường6.027.096.02 6.38 7.80 7.77 7.11
15Arnaud van Galen5.907.188.28 6.80 6.46 10.16 5.90
16Nguyễn Phan Anh5.697.259.91 5.69 7.53 6.90 7.33
17Nguyễn Duy Cương3.977.333.97 7.31 8.81 5.88 9.41
18Hoàng Dương5.637.417.75 8.82 8.66 5.83 5.63
19Nguyễn Nhật Minh4.907.464.90 8.19 DNF 7.65 6.55
20Trần Trí Minh4.187.557.96 6.50 8.19 8.18 4.18
21Lê Trần Đức6.287.8310.40 6.28 8.59 7.08 7.81
22Chu Anh Thắng6.697.918.50 7.22 8.02 6.69 9.34
23Chu Đức Long4.757.968.84 7.16 4.75 8.33 8.38
24Nguyễn Đức Huy5.807.967.08 5.93 11.78 5.80 10.86
25Nguyễn Cao Sơn6.787.977.65 6.78 11.34 7.44 8.83
26Nguyễn Việt Hoàng4.637.994.63 11.56 11.78 5.93 6.47
27Nguyễn Khải6.808.338.47 9.43 11.34 6.80 7.08
28Phạm Vương Minh6.118.4116.75 9.15 8.46 6.11 7.61
29Nguyễn Minh Nghĩa5.448.565.44 7.27 9.84 8.58 11.59
30Thiều Kim Cương4.338.579.28 8.83 7.61 9.50 4.33
31Lê Hoàng Công Thành5.838.6211.61 6.94 7.31 DNF 5.83
32Đặng Xuân Bách4.978.689.69 9.56 6.78 DNF 4.97
33Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)5.818.695.81 10.34 11.59 7.52 8.22
34Phạm Minh Hiếu7.939.037.93 10.19 9.11 9.81 8.16
35Phạm Anh Huy8.599.059.28 8.75 DNF 9.13 8.59
36Phạm Ngọc Tú7.559.188.56 7.75 11.22 7.55 14.15
37Zoé de Moffarts7.529.3922.55 10.97 8.77 7.52 8.44
38Lê Trịnh Quốc Anh9.009.7511.13 10.75 9.27 9.00 9.22
39Nguyễn Ngọc Minh Châu7.469.888.34 7.46 15.53 8.91 12.40
40Nguyễn Mạnh Hoàng4.9610.469.75 10.68 10.96 16.86 4.96
41Lê Hải Ninh5.9710.655.97 12.21 9.50 19.11 10.25
42Đinh Quang Dũng7.8110.969.53 10.68 7.81 12.68 15.56
43Lê Quý Vượng6.4110.978.93 20.34 9.25 14.72 6.41
44Trịnh Nguyên Anh9.5812.1010.93 11.66 18.78 9.58 13.71
45Anders Larsson10.3613.5713.84 15.13 14.59 10.36 12.27
46Nguyễn Huy Hùng11.5213.5815.40 11.93 11.52 13.96 14.84
47Trần Văn Thanh Tùng6.4614.4315.77 6.46 15.61 11.90 DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Thế Quyền3.475.036.71 5.05 5.09 4.94 3.47
2Vương Tiến Đức3.365.075.75 3.36 5.52 4.40 5.28
3Nguyễn Tuấn Tú4.815.566.53 5.16 5.41 6.11 4.81
4Lê Đình Khang2.835.686.44 5.96 2.83 8.21 4.63
5Nguyễn Ngọc Thịnh4.785.747.28 6.38 5.41 5.43 4.78
6Nguyễn Tài Đức4.835.89DNF 5.21 4.90 7.55 4.83
7Nguyễn Phúc Nguyên3.536.367.00 7.69 7.13 4.94 3.53
8Nguyễn Phan Anh4.946.446.81 8.19 4.94 7.11 5.41
9Arnaud van Galen5.216.535.93 7.19 6.46 5.21 13.91
10Vũ Đức Minh5.776.576.78 6.71 6.22 7.47 5.77
11Nguyễn Văn Cường5.886.717.53 5.88 6.55 6.21 7.36
12Trịnh Quốc Anh4.616.918.22 7.08 9.33 5.43 4.61
13Nguyễn Đăng Quang4.367.356.65 5.88 4.36 15.80 9.52
14Nguyễn Quang Trung5.277.408.11 5.27 6.80 7.28 8.71
15Phạm Việt Dũng5.867.835.86 6.11 DNF 7.88 9.50
16Lê Việt Hưng7.818.539.19 7.81 7.94 10.53 8.46

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tài Đức4.165.134.16 7.40 5.11 5.75 4.53
2Nguyễn Ngọc Thịnh3.975.577.25 4.61 3.97 6.06 6.05
3Nguyễn Tuấn Tú4.945.696.77 5.78 6.30 5.00 4.94
4Phạm Thế Quyền4.936.194.93 6.88 6.09 6.56 5.93
5Nguyễn Phúc Nguyên5.406.697.38 6.40 5.40 7.68 6.28
6Nguyễn Phan Anh6.117.236.31 6.11 8.63 9.61 6.75
7Vương Tiến Đức6.097.497.19 6.09 8.33 10.33 6.96
8Lê Đình Khang4.907.854.90 9.22 5.72 11.75 8.61