SC.app
Competitions

Hanoi Open 2010

Sign in to follow
Results
August 14, 2010 – August 15, 2010[Diplomatic Academy of Vietnam](http://www.hocvienngoaigiao.org.vn/en/) · Hanoi, VN78 people10 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Thế Quyền4.196.066.61 4.19 6.38 5.18 6.88
2Trần Quang Huy6.477.189.18 6.86 6.47 7.52 7.15
3Nguyễn Duy Cương5.137.585.13 5.50 7.90 9.34 10.08
4Tuan Nghia Duong5.447.687.06 8.31 5.44 8.33 7.68
5Chi Bang Nguyen5.217.735.21 9.58 11.22 5.34 8.27
6Thai Tung Mai6.888.038.03 6.88 7.86 8.97 8.19
7Lê Việt Hưng6.468.118.91 8.08 6.46 7.34 9.25
8Phan Ngoc Quy6.588.148.96 6.58 7.90 8.46 8.05
9Nguyễn Mạnh Hoàng7.598.479.83 7.69 DNF 7.88 7.59
10Nguyễn Phan Anh4.938.507.91 7.06 10.52 4.93 23.38
11Lê Trần Đức6.508.5513.16 9.93 9.16 6.50 6.56
12Lê Hoàng Công Thành4.088.678.11 10.58 4.08 8.38 9.53
13Nguyễn Phúc Nguyên5.469.0211.91 12.44 5.59 5.46 9.55
14Đặng Xuân Bách8.229.4210.31 12.41 9.02 8.94 8.22
15Vũ Đức Minh7.819.448.72 9.13 10.46 DNF 7.81
16Phạm Việt Dũng8.139.4710.84 8.13 8.47 11.25 9.09
17Nguyễn Việt Hoàng4.909.5313.75 11.16 4.90 9.71 7.72
18Nguyễn Cao Sơn8.289.5410.88 16.72 8.28 8.50 9.25
19Quoc Viet Dau7.809.998.71 8.84 7.80 12.41 DNF
20Nguyễn Văn Cường5.0310.7613.16 10.00 9.11 5.03 14.75
21Phu Quang Nguyen8.5310.859.96 DNF 10.59 12.00 8.53
22Đỗ Trọng Huynh9.0310.8920.45 11.33 10.18 11.15 9.03
23Cao Thanh Hoang6.3610.9011.34 6.36 11.22 11.61 10.15
24Hoàng Dương7.7711.069.72 10.05 13.44 7.77 13.41
25Nguyễn Ngọc Thịnh5.1911.328.53 DNF 20.08 5.34 5.19
26Trần Minh Quân7.1811.427.81 7.18 14.96 11.50 DNF
27Viet Anh Dang6.6611.4812.18 DNF 6.84 6.66 15.41
28Trịnh Nguyên Anh9.6911.7011.06 21.00 12.21 9.69 11.83
29Anders Larsson10.5812.9214.78 10.58 14.13 12.00 12.63
30Trần Sơn Tùng8.3113.708.31 14.68 12.18 14.25 16.50
31Hoang Minh Nguyen9.2218.00DNF 12.81 9.22 12.38 28.81
32Nguyễn Tài Đức3.52DNFDNF 6.80 DNF 3.52 8.15
33Trịnh Quốc Anh3.93DNF10.30 DNF DNF 6.97 3.93

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Thế Quyền5.026.125.90 6.65 6.59 5.02 5.88
2Nguyễn Cao Sơn2.696.268.31 10.16 2.69 6.44 4.02
3Thai Tung Mai5.026.455.41 7.99 5.96 8.27 5.02
4Nguyễn Phan Anh4.446.466.40 5.41 9.63 7.56 4.44
5Lê Hoàng Công Thành5.136.525.13 9.84 5.40 7.38 6.78
6Phạm Việt Dũng5.757.506.78 8.90 6.81 13.59 5.75
7Vũ Đức Minh4.437.7310.41 5.41 4.43 9.58 8.19
8Tuan Nghia Duong5.697.779.58 11.78 6.41 7.31 5.69
9Lê Việt Hưng5.668.279.86 7.88 8.27 8.66 5.66
10Lê Trần Đức6.288.5915.83 7.97 8.81 9.00 6.28
11Trần Quang Huy4.699.1110.31 4.69 11.38 DNF 5.63
12Quoc Viet Dau4.539.137.77 10.91 4.53 8.72 DNF
13Chi Bang Nguyen6.569.167.33 9.66 6.56 DNF 10.50
14Nguyễn Mạnh Hoàng6.8010.10DNF 6.80 8.30 11.86 10.13
15Nguyễn Duy Cương7.7111.097.91 11.47 7.71 15.02 13.90
16Nguyễn Việt Hoàng7.1611.9413.72 10.00 30.15 7.16 12.11
17Phan Ngoc Quy4.05DNF7.18 DNF 4.05 DNF 6.11
18Đặng Xuân Bách8.05DNF10.19 DNF 8.05 8.86 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Phan Anh5.446.615.44 6.06 6.05 7.72 9.03
2Lê Hoàng Công Thành6.256.726.43 8.82 6.88 6.25 6.84
3Phạm Thế Quyền5.277.739.03 5.27 10.61 7.84 6.33
4Thai Tung Mai6.568.2813.02 6.56 9.72 6.81 8.30
5Nguyễn Cao Sơn6.288.519.30 6.28 12.75 9.50 6.72