SC.app
Competitions

Hanoi CSP Open 2026

Sign in to follow
Results
June 28, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN113 people7 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh2.352.632.35 2.56 2.35 3.89 2.99
2Nguyễn Ngọc Đức3.534.194.02 4.52 4.46 4.08 3.53
3Mai Đức Hòa4.084.54DNF 4.72 4.08 4.66 4.24
4Đàm Cao Thanh Tùng2.905.474.88 4.59 2.90 9.02 6.93
5Hồ Đức Minh3.695.483.69 6.74 4.42 8.25 5.28
6Hoàng Gia Huy3.035.545.69 11.97 3.52 7.42 3.03
7Mai Đức Nghĩa4.256.014.25 6.33 6.85 5.75 5.95
8Nguyễn Đỗ Hoàng Giang4.746.254.74 6.35 7.11 7.93 5.28
9Nguyễn Lê An Hoàng5.006.565.00 6.74 7.25 5.68 11.20
10Nguyễn Tường Lâm4.356.575.43 6.26 9.51 8.03 4.35
11Ngô Ngọc Hiếu1.706.671.70 7.65 7.97 13.59 4.38
12Nguyễn Hải Đăng4.506.756.80 7.07 4.50 7.62 6.38
13Hoàng Vũ Kiên3.016.938.42 6.34 3.01 6.03 9.50
14Nông Quốc Duy5.956.946.75 6.16 8.32 5.95 7.92
15Đặng Trần Diễn4.107.104.10 7.54 6.98 6.94 7.37
16Hoàng Đức Trí3.637.136.13 6.73 3.63 DNF 8.53
17Nguyễn Hoàng Minh5.117.777.95 8.25 10.81 7.10 5.11
18Wilson Alvis (陈智胜)4.598.914.59 11.17 12.30 5.55 10.02
19Hoàng Quang Khải7.629.078.12 8.32 10.77 7.62 12.53
20Nguyễn Vũ Năng8.059.7213.21 10.31 10.19 8.05 8.66
21Nguyễn Lê Bảo Gia Huy8.509.8111.09 8.50 10.80 9.44 9.18
22Đỗ Mạnh Trung7.569.887.85 7.56 13.32 8.46 19.95
23Mai Hoàng Hải8.3211.2710.33 13.13 8.32 10.36 13.62
24Nguyễn Văn Khánh8.0811.518.08 13.66 15.20 9.60 11.28
25Mai Nam Viet7.9511.5417.02 14.10 7.95 10.17 10.35
26Đỗ Ken8.8211.978.82 18.72 10.41 12.45 13.04
27Dam Quang Anh9.2112.6314.66 12.39 13.08 12.42 9.21
28Nguyễn Gia Bảo8.4812.7311.09 11.88 DNF 8.48 15.23
29Nguyễn Đức Thịnh8.7913.4213.00 9.20 34.40 8.79 18.06
30Phạm Tiến Minh12.2313.8912.54 14.16 12.23 15.77 14.96
31Nguyễn Hải Dương4.2214.417.01 23.34 4.22 20.38 15.83
32Nguyễn Nam Phong10.1914.9411.43 23.81 17.96 15.44 10.19
33Jordan Crippa13.0515.9413.05 14.37 16.87 34.42 16.58
34Nguyễn Tấn Gia Nguyên13.3216.2515.99 16.62 13.32 16.14 18.14
35Nguyễn Minh Châu11.8316.7611.83 18.36 17.33 16.87 16.07
36Nguyễn Phúc Đạt13.1617.0018.51 29.55 13.16 15.19 17.29
37Ngô Minh Đức10.9617.5730.98 11.88 28.61 12.22 10.96
38Phong Nguyen11.0319.2024.14 18.77 17.62 11.03 21.20
39Dương Nam Quân9.6422.9121.36 22.18 9.64 42.95 25.20
40Nguyễn Anh Hào10.0124.1910.01 33.27 22.86 16.44 DNF
41Chu Tiến Đạt21.6925.1627.01 29.11 26.53 21.95 21.69
42Nguyễn Tuấn Khang17.2929.9731.69 31.15 17.29 31.68 27.07
43Đặng Minh Hà18.2930.2421.17 43.42 48.31 26.13 18.29
44Nguyễn Công Gia Hưng13.3832.3228.80 24.21 13.38 43.95 DNF
45Nguyễn Đức Minh Khôi24.81DNFDNF 26.52 33.21 24.81 DNF
46Hoàng Mạnh CườngDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa2.263.214.79 3.03 2.26 3.65 2.94
2Nông Quốc Khánh2.523.473.51 2.52 3.23 DNF 3.67
3Nguyễn Ngọc Đức2.683.804.50 3.35 3.55 2.68 5.45
4Hồ Đức Minh3.744.576.81 5.02 4.70 3.99 3.74
5Nguyễn Đỗ Hoàng Giang3.554.795.35 5.50 3.55 5.01 4.02
6Ngô Ngọc Hiếu4.085.176.17 5.04 4.08 7.60 4.30
7Nguyễn Hải Đăng4.645.345.49 4.64 4.69 5.87 5.83
8Mai Đức Nghĩa4.095.555.39 4.09 8.41 6.47 4.78
9Hoàng Gia Huy5.776.516.36 5.77 6.26 10.73 6.90
10Nguyễn Lê An Hoàng4.287.2412.18 11.36 4.28 4.93 5.44
11Đàm Cao Thanh Tùng4.217.678.61 4.21 14.69 7.96 6.45