SC.app
Competitions

Hanoi CSP Open 2026

Sign in to follow
Results
June 28, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN113 people7 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đàm Cao Thanh Tùng2.023.012.66 3.26 2.02 3.12 5.96
2Hoàng Gia Huy2.803.33DNF 2.84 3.61 3.53 2.80
3Mai Đức Hòa2.083.392.08 5.56 2.39 2.22 DNF
4Hoàng Mạnh Cường3.244.333.24 4.35 4.68 3.97 5.55
5Võ Nguyên Phát3.974.464.21 6.13 4.96 3.97 4.22
6Nông Quốc Duy2.664.523.44 4.60 2.66 5.53 6.69
7Nguyễn Lê An Hoàng5.055.255.39 5.84 5.05 5.21 5.14
8Hoàng Quang Khải4.415.696.26 4.41 5.45 DNF 5.35
9Nguyễn Tường Lâm2.635.715.59 13.39 2.63 5.75 5.80
10Đỗ Ken3.015.785.11 7.70 6.93 5.31 3.01
11Hoàng Hà Thủy Tiên4.576.064.76 6.87 6.55 4.57 11.72
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang4.326.206.24 6.86 4.32 5.89 6.48
13Nguyễn Ngọc Đức5.166.215.16 6.51 5.25 12.52 6.88
14Yoonchan Choe5.506.919.99 6.56 7.84 5.50 6.32
15Mai Đức Nghĩa5.967.196.95 8.03 6.60 5.96 10.46
16Nguyễn Nam Phong6.217.2112.68 7.72 6.21 7.11 6.81
17Nguyễn Anh Hào3.867.579.02 3.86 11.19 6.41 7.29
18Hồ Đức Minh6.127.728.02 6.94 6.12 8.21 DNF
19Nguyễn Vũ Năng5.807.767.32 DNF 9.44 6.53 5.80
20Đặng Trần Diễn4.027.7710.82 9.13 4.02 8.73 5.46
21Wilson Alvis (陈智胜)3.947.786.94 3.94 8.40 8.53 8.00
22Nguyễn Văn Khánh6.388.488.75 6.38 11.70 8.11 8.59
23Nguyễn Tấn Gia Nguyên7.588.659.97 8.30 11.11 7.69 7.58
24Phạm Tiến Minh7.128.729.53 8.00 7.12 11.22 8.63
25Nguyễn Tuấn Khang6.728.977.43 DNF 6.72 8.57 10.91
26Jordan Crippa7.729.1910.47 7.72 8.12 8.99 12.33
27Hoàng Đức Trí6.769.4310.56 6.76 9.70 13.73 8.03
28Nông Quốc Khánh8.679.459.41 8.67 9.80 11.41 9.13
29Vũ Thu Thảo5.789.659.69 11.46 5.78 14.49 7.79
30Nguyễn Công Gia Hưng7.209.6612.60 7.20 9.59 8.31 11.08
31Phong Nguyen7.199.9811.32 8.19 7.19 10.44 11.96
32Đỗ Mạnh Trung6.0910.546.72 6.09 15.66 15.60 9.30
33Nguyễn Đức Kiên9.4710.549.67 11.85 10.10 12.64 9.47
34Ngô Minh Đức6.3210.7812.62 6.32 11.28 8.43 12.64
35Nguyễn Gia Bảo5.0710.9313.13 11.29 9.90 11.61 5.07
36Vũ Đức Long10.0011.1315.47 10.00 11.39 11.46 10.53
37Dương Nam Quân9.8912.0912.15 9.89 12.65 11.76 12.35
38Nguyễn Lương Trung Hiếu10.1212.3115.06 10.12 12.33 13.40 11.20
39Phan Hà Chi10.0512.3310.05 13.20 12.68 11.12 13.72
40Mai Hoàng Hải10.9512.4918.45 11.36 10.96 15.16 10.95
41Nguyễn Khánh Toàn10.3012.7214.02 11.85 24.46 12.30 10.30
42Bùi Thúc Minh9.2013.4014.42 9.20 13.72 12.05 15.65
43Nguyễn Phúc Đạt9.4613.5827.07 9.46 12.04 17.35 11.35
44Nguyễn Đức Minh Khôi13.3713.9113.96 13.79 13.98 15.78 13.37
45Nguyễn Lê Bảo Gia Huy7.8813.9214.70 15.97 11.29 15.77 7.88
46Lâm Vũ Kỳ8.3313.9816.92 8.33 12.60 12.41 17.00
47Nguyễn Minh Châu11.0214.3314.95 16.60 11.02 14.37 13.67
48Nguyễn Hoàng Minh10.3814.4018.85 12.98 19.05 10.38 11.36
49Chu Tiến Đạt7.3014.8717.88 15.35 23.31 11.37 7.30
50Dam Quang Anh11.4115.0611.41 14.40 17.95 15.10 15.69
51Mai Nam Viet8.7715.3112.42 26.14 21.98 11.52 8.77
52Ngô Ngọc Hiếu9.1615.8033.78 13.20 19.70 9.16 14.50
53Nguyễn Quốc Anh9.5816.0721.07 16.35 17.87 13.99 9.58
54Lê Thái Dương7.8118.0920.72 30.25 20.21 13.35 7.81
55Lương Tuệ Nhân15.1319.6325.43 24.50 17.51 16.87 15.13
56Nguyễn Trường Giang10.8919.9326.62 10.89 20.46 12.72 DNF
57Nguyễn Hải Dương10.8420.2229.58 12.97 18.12 10.84 DNS
58Nguyễn Đức Minh Khang13.0721.9723.48 21.57 20.87 24.85 13.07
59Nguyễn Đức Thịnh1.99DNFDNF 3.00 1.99 2.93 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đàm Cao Thanh Tùng2.423.352.65 5.23 4.64 2.42 2.75
2Hoàng Gia Huy3.273.803.27 3.46 3.80 4.22 4.13
3Mai Đức Hòa2.323.984.06 4.63 3.26 DNF 2.32
4Hoàng Mạnh Cường3.724.756.21 4.22 3.72 4.73 5.30
5Nông Quốc Duy3.945.598.49 4.35 5.62 6.80 3.94
6Nguyễn Lê An Hoàng4.875.789.99 4.95 6.96 5.43 4.87
7Hoàng Quang Khải6.026.1210.71 6.02 6.11 6.04 6.20
8Đỗ Ken4.607.026.44 10.58 9.18 5.44 4.60
9Võ Nguyên Phát5.877.7310.54 5.87 DNF 6.50 6.15
10Hoàng Hà Thủy Tiên5.897.797.79 8.71 7.54 5.89 8.03
11Nguyễn Đỗ Hoàng Giang6.819.149.04 7.94 10.45 11.13 6.81