SC.app
Competitions

Hanoi CSP Open 2026

Sign in to follow
Results
June 28, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN113 people7 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ngô Ngọc Hiếu3.183.893.74 3.18 3.31 5.88 4.61
2Mai Đức Nghĩa2.754.222.75 3.49 3.03 6.14 DNF
3Nguyễn Đức Thịnh2.995.16DNF 3.53 2.99 6.11 5.83
4Mai Đức Hòa3.285.253.42 3.28 6.84 7.64 5.49
5Bùi Thúc Minh4.326.944.32 9.58 7.61 5.05 8.17
6Lê Ngọc Duy5.777.035.77 DNF 6.92 7.16 7.01
7Nguyễn Trường Giang4.277.354.27 5.07 9.81 DNF 7.17
8Hồ Đức Minh6.247.737.96 11.16 7.35 6.24 7.89
9Nguyễn Tường Lâm5.007.8111.15 5.03 5.00 7.24 19.96
10Đàm Cao Thanh Tùng4.857.899.81 8.19 4.85 5.68 DNF
11Ngô Quốc Đạt7.368.339.28 7.36 7.88 10.15 7.84
12Hoàng Mạnh Cường7.268.538.81 7.26 8.51 8.26 9.95
13Nguyễn Tấn Gia Nguyên8.138.658.20 8.74 8.13 9.00 16.78
14Nông Quốc Khánh7.689.259.23 9.48 7.68 9.05 9.91
15Nguyễn Lê An Hoàng6.689.606.83 DNF 9.80 12.17 6.68
16Nguyễn Nam Phong8.709.9013.01 8.70 10.07 9.39 10.24
17Đỗ Mạnh Trung6.9610.198.93 10.18 6.96 DNF 11.47
18Nông Quốc Duy9.9711.3715.63 11.08 11.76 9.97 11.27
19Lê Thành Vinh10.6311.4511.73 20.95 10.63 11.92 10.69
20Dam Quang Anh10.6711.8210.67 11.48 12.36 11.63 13.43
21Yoonchan Choe9.8612.6711.97 9.86 DNF 13.08 12.96
22Nguyễn Minh Châu13.4415.0915.29 15.57 13.44 15.78 14.42
23Hoàng Quang Khải13.6015.7316.53 15.69 13.60 DNF 14.98
24Nguyễn Hoàng Minh17.1319.7418.97 19.86 17.13 DNF 20.39
25Lê Thái Dương13.9619.79DNF 25.07 13.96 17.17 17.12
26Vũ Minh Duy18.7120.8721.96 20.52 18.71 20.13 26.06
27Phong Nguyen20.0622.0225.91 24.47 20.06 20.61 20.99
28Nguyễn Ngọc Đức25.1033.7345.69 30.57 41.88 28.73 25.10
29Nguyễn Văn Khánh27.1441.4644.07 38.21 42.10 44.67 27.14
30Wilson Alvis (陈智胜)12.47DNFDNF 12.55 DNF 13.18 12.47
31Mai Nam Viet15.12DNF20.59 27.64 15.12 DNF DNF
32Đỗ Ken15.72DNFDNF 15.72 19.00 DNF 16.42
33Đặng Minh Hà22.29DNF26.11 22.29 DNF DNF 23.53
34Đặng Trần Diễn29.69DNFDNF 29.69 32.99 DNF 37.04
35Phan Lê MinhDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Nghĩa2.923.162.92 3.74 3.32 3.02 3.14
2Ngô Ngọc Hiếu2.923.422.92 3.57 3.71 DNF 2.98
3Mai Đức Hòa2.974.195.71 6.05 3.30 3.56 2.97
4Bùi Thúc Minh4.184.594.18 4.61 5.63 4.51 4.65
5Nguyễn Trường Giang4.305.344.44 7.20 4.38 7.75 4.30
6Hồ Đức Minh6.297.127.33 10.19 7.03 7.00 6.29
7Lê Ngọc Duy5.807.525.98 9.20 DNF 7.39 5.80
8Ngô Quốc Đạt6.408.076.76 9.02 6.40 8.44 9.62
9Đàm Cao Thanh Tùng4.289.13DNF 17.20 5.24 4.96 4.28
10Nguyễn Đức Thịnh3.12DNFDNF 3.54 6.71 3.12 DNF