SC.app
Competitions

Hanoi CSP Open 2026

Sign in to follow
Results
June 28, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN113 people7 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng19.6721.0122.68 21.29 21.25 20.48 19.67
2Đặng Trần Diễn22.8025.5522.80 29.22 29.46 24.21 23.23
3Phạm Đức Phước24.2625.9924.26 26.57 26.46 27.53 24.93
4Hoàng Hà Thủy Tiên26.7628.4126.76 29.94 30.40 26.84 28.46
5Nguyễn Văn Khánh26.8729.5931.10 28.67 34.94 28.99 26.87
6Trần Đình Anh28.4430.8531.80 31.95 31.69 28.44 29.05
7Ngô Quốc Đạt27.8330.9130.58 42.64 32.64 29.52 27.83
8Nguyễn Đỗ Hoàng Giang29.5432.3737.64 29.54 29.91 34.86 32.34
9Nguyễn Anh Hào29.9234.1533.23 34.95 34.27 29.92 42.23
10Vũ Minh Duy32.1834.2836.81 37.46 33.47 32.56 32.18
11Hoàng Vũ Kiên30.7734.4436.84 30.77 34.75 34.23 34.34
12Đàm Cao Thanh Tùng29.7434.5436.01 29.74 31.57 36.05 37.34
13Nông Quốc Duy32.9035.8236.21 34.29 44.90 36.95 32.90
14Lê Thành Vinh33.8536.2139.76 36.39 34.47 33.85 37.78
15Wilson Alvis (陈智胜)25.1636.8825.16 36.17 40.05 34.41 42.43
16Đặng Minh Hà36.3537.6936.35 38.14 37.40 DNF 37.54
17Mai Đức Hòa33.5038.0936.73 41.08 40.20 33.50 37.35
18Nguyễn Khắc Đạo33.2838.2538.60 37.19 33.28 38.97 42.48
19Nguyễn Phúc Đạt35.5638.29DNF 35.56 39.61 36.19 39.08
20Hoàng Gia Huy36.6238.5536.62 39.90 40.51 37.66 38.09
21Ngô Ngọc Hiếu37.5939.2838.35 37.94 37.59 DNF 41.54
22Hoàng Đức Trí34.4039.6140.41 37.91 34.40 40.52 45.10
23Lê Việt Lâm37.9039.8039.84 39.82 39.74 37.90 41.82
24Hoàng Quang Khải35.9341.3844.59 41.62 49.24 35.93 37.92
25Nguyễn Quang Minh37.1542.1142.08 37.15 40.53 44.72 43.73
26Võ Nguyên Phát32.1342.2232.13 36.71 46.71 44.75 45.19
27Nguyễn Anh Khôi35.8142.2537.01 46.04 43.69 50.27 35.81
28Nguyễn Lê An Hoàng33.4542.4550.12 33.45 44.49 37.98 44.89
29Nguyễn Nam Phong40.2443.2343.07 45.16 46.66 40.24 41.45
30Nguyễn Đức Dương40.0245.2246.97 40.02 46.05 44.09 45.52
31Hoàng Minh Chính39.3845.6949.26 46.90 46.89 39.38 43.29
32Nguyễn Hoàng Minh43.5745.9148.09 43.57 50.06 43.87 45.77
33Nguyễn Hồng Quyền40.6146.1540.61 44.64 47.99 55.96 45.83
34Đỗ Ken46.3048.7452.74 47.33 46.30 47.14 51.76
35Hồ Đức Minh47.1649.0247.44 DNF 47.16 50.36 49.27
36Nguyễn Hà Duệ Minh42.1051.2752.67 42.10 54.34 48.17 52.96
37Phạm Phạm Tùng Linh44.4451.9852.38 52.65 44.44 50.92 57.61
38Nguyễn Vũ Năng47.4452.9357.67 52.11 55.31 47.44 51.37
39Nguyễn Quốc Anh43.6653.9756.16 1:04.64 56.81 43.66 48.93
40Nông Quốc Khánh52.7855.1956.54 52.78 54.68 1:00.34 54.35
41Nguyễn Hải Dương54.8655.2955.23 55.33 1:04.66 55.30 54.86
42Yoonchan Choe51.8656.9953.20 56.75 1:06.44 51.86 1:01.03
43Lê Thái Dương55.0157.1258.55 55.01 57.31 55.49 58.65
44Ngô Minh Đức55.4857.4656.59 1:00.31 1:00.20 55.48 55.60
45Jordan Crippa50.8957.5359.99 55.12 57.49 50.89 1:04.53
46Nguyễn Hải Đăng54.0458.1959.63 56.89 1:06.75 58.05 54.04
47Trần Đức Anh48.1858.231:02.92 48.18 1:24.13 54.63 57.14
48Nguyễn Tấn Gia Nguyên55.971:00.781:04.19 55.97 57.44 1:04.15 1:00.75
49Mai Đức Nghĩa50.641:04.51DNF 1:00.42 50.64 1:05.75 1:07.37
50Nguyễn Lê Bảo Gia Huy57.621:06.741:07.40 57.62 59.06 1:13.77 DNF
51Dương Nam Quân1:06.941:13.831:14.20 1:17.07 1:06.94 DNF 1:10.21
52Nguyễn Trường Giang1:05.611:19.721:37.02 1:05.61 DNF 1:10.69 1:11.46
53Chu Tiến Đạt1:04.271:20.051:21.80 1:04.27 DNF 1:12.38 1:25.96
54Nguyễn Gia Bảo1:14.061:20.961:14.06 1:22.79 1:14.95 1:25.15 DNF
55Phan Lạc Bình Minh1:04.511:23.261:24.30 1:04.51 1:21.29 1:24.20 DNF
56Nguyễn Đức Thịnh1:17.21—1:17.21 1:29.69 — — —
57Nguyễn Ngọc Đức1:17.53—1:19.47 1:17.53 — — —
58Phan Hà Chi1:18.35—1:18.35 1:18.63 — — —
59Mai Hoàng Hải1:20.76—1:20.76 1:30.10 — — —
60Nguyễn Anh Tuấn1:22.25—1:51.31 1:22.25 — — —
61Phạm Tiến Minh1:22.66—1:22.66 1:39.30 — — —
62Hoàng Minh Quang1:23.45—1:23.45 1:32.42 — — —
63Dam Quang Anh1:27.22—1:30.54 1:27.22 — — —
64Bùi Thúc Minh1:47.85—2:07.88 1:47.85 — — —