SC.app
Competitions

Hanoi CSP Open 2026

Sign in to follow
Results
June 28, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN113 people7 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Văn Khánh10.6712.2112.68 14.65 11.25 12.69 10.67
2Đỗ Quang Hưng10.4512.5811.95 12.49 13.30 10.45 15.90
3Trần Đình Anh10.8712.8512.33 10.87 12.19 14.43 14.02
4Hoàng Hà Thủy Tiên9.7713.7412.54 13.11 9.77 15.56 21.84
5Nguyễn Đức Minh11.6914.3117.99 14.28 12.80 15.86 11.69
6Phạm Đức Phước13.7114.6315.04 15.90 14.42 13.71 14.44
7Nguyễn Anh Hào12.2714.8212.27 14.54 15.74 14.18 17.80
8Hoàng Quang Khải13.8415.2815.79 15.50 13.84 14.94 15.41
9Nguyễn Anh Khôi12.6115.6213.35 18.38 16.26 17.25 12.61
10Đặng Trần Diễn13.4115.6714.94 14.00 18.81 13.41 18.08
11Lê Việt Lâm14.4715.8815.84 23.10 16.42 14.47 15.38
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang13.7616.3113.76 16.46 18.39 17.63 14.84
13Mai Đức Hòa14.7016.32DNF 14.70 16.36 15.20 17.41
14Võ Nguyên Phát14.8916.3515.71 19.95 14.89 16.46 16.89
15Lê Thành Vinh13.5116.3913.51 18.52 16.18 17.43 15.55
16Nông Quốc Duy15.1916.6716.24 16.58 17.20 15.19 18.57
17Đàm Cao Thanh Tùng15.7117.3519.59 16.27 20.65 16.19 15.71
18Hoàng Đức Trí14.7817.3621.96 17.17 14.78 17.55 17.37
19Hoàng Vũ Kiên15.4317.7818.86 18.13 16.34 15.43 21.22
20Wilson Alvis (陈智胜)13.0717.8220.31 18.31 15.38 13.07 19.78
21Ngô Quốc Đạt16.1117.8616.11 17.41 17.88 36.55 18.28
22Đỗ Ken17.3718.5318.24 17.37 19.59 22.39 17.75
23Nguyễn Tấn Gia Nguyên13.4218.5817.38 13.42 21.66 16.79 21.56
24Hoàng Gia Huy15.3518.9019.99 19.32 17.38 15.35 21.47
25Nguyễn Khắc Đạo17.9019.3219.87 17.90 20.00 19.33 18.75
26Vũ Hoàng Huy16.5519.3516.55 17.88 19.58 24.50 20.58
27Nguyễn Vũ Năng15.3819.3815.38 21.04 18.96 20.81 18.36
28Nguyễn Đức Dương13.9919.6118.47 DNF 13.99 26.17 14.20
29Chu Tiến Đạt18.3319.7920.80 40.77 18.33 18.68 19.89
30Nguyễn Tường Lâm14.8519.8214.85 21.84 18.88 19.61 20.97
31Đặng Minh Hà18.8819.9320.32 18.88 20.54 18.93 35.85
32Nguyễn Nam Phong16.9620.2524.53 22.14 18.57 16.96 20.03
33Nguyễn Lê An Hoàng17.9920.2717.99 21.23 20.96 18.61 28.40
34Hồ Đức Minh15.7620.2819.90 20.22 15.76 27.88 20.73
35Phạm Nhật Minh16.7620.3917.74 23.89 21.29 16.76 22.15
36Ngô Ngọc Hiếu16.0720.5521.34 22.69 16.07 39.98 17.62
37Bùi Tất Lâm Anh15.4220.5820.97 23.29 23.85 17.47 15.42
38Nguyễn Hà Duệ Minh14.7421.2018.67 14.74 24.22 21.77 23.17
39Nguyễn Ngọc Đức18.2921.4721.12 21.79 30.98 18.29 21.51
40Hoàng Minh Chính19.7521.5222.84 21.19 19.75 25.64 20.52
41Phạm Phạm Tùng Linh17.8022.6721.02 24.23 DNF 22.76 17.80
42Nguyễn Giang Hải Minh19.8222.8125.32 25.21 20.37 19.82 22.85
43Ngô Minh Đức19.8724.5023.32 19.87 35.72 25.89 24.30
44Nguyễn Công Gia Hưng21.2924.7727.81 32.43 21.29 22.95 23.56
45Vũ Đức Minh19.6824.8027.52 26.68 20.20 29.93 19.68
46Nguyễn Hải Đăng15.6625.2415.66 23.19 27.52 25.01 31.78
47Dương Nam Quân23.6625.9527.28 35.17 23.66 25.28 25.28
48Nguyễn Phúc Đạt22.6227.0729.59 41.76 26.46 25.16 22.62
49Nguyễn Trường Giang23.4627.4234.88 26.18 23.46 26.02 30.07
50Trần Đức Anh22.8928.2134.08 22.89 23.94 26.62 40.81
51Nguyễn Hoàng Minh24.8029.3432.29 33.64 24.80 29.04 26.69
52Nông Quốc Khánh27.2830.3932.92 30.01 28.25 33.75 27.28
53Lâm Vũ Kỳ28.2530.6630.37 28.25 31.26 36.40 30.34
54Nguyễn Đình Quốc Huy27.7231.3027.72 27.82 37.62 DNF 28.46
55Nguyễn Đức Thịnh28.7131.9233.85 32.30 28.71 29.61 37.31
56Trần Lê Đăng Quang30.9734.3334.76 31.06 37.18 43.31 30.97
57Phạm Tiến Minh25.0135.0747.09 29.67 31.96 43.58 25.01
58Mai Đức Nghĩa28.4235.1731.13 32.01 28.42 42.37 49.47
59Lê Thái Dương28.9635.2032.12 42.64 30.83 28.96 1:12.95
60Nguyễn Gia Bảo23.9335.9333.20 23.93 51.28 44.79 29.79
61Bui Tuan Khoa32.3336.69DNF 36.24 33.90 32.33 39.92
62Nguyễn Tuấn Khang37.1539.0053.71 42.24 37.15 37.58 37.17
63Jordan Crippa36.3439.3637.28 36.34 41.69 46.77 39.11
64Nguyễn Đức Kiên37.9142.4647.48 45.75 40.28 41.36 37.91
65Nguyễn Lương Trung Hiếu32.8543.0544.19 41.69 43.26 32.85 1:01.37
66Hồ Bân37.9043.4752.30 40.61 44.38 37.90 45.42
67Mai Hoàng Hải39.8844.1839.88 47.96 40.88 43.70 DNF
68Nguyễn Quốc Anh36.8144.991:01.41 36.81 42.09 51.32 41.56
69Đỗ Mạnh Trung48.8551.2851.25 1:02.31 50.77 48.85 51.82
70Lê Ngọc Duy36.6055.2754.90 36.60 44.54 1:15.18 1:06.38
71Lương Tuệ Nhân44.7656.0150.91 1:01.91 44.76 1:04.79 55.22
72Dam Quang Anh50.0357.3150.03 DNF 56.48 52.69 1:02.75
73Ngô Trường Thịnh41.811:02.0355.74 DNF 44.03 1:26.33 41.81
74Nguyễn Hải Dương40.47DNF49.23 40.47 DNF DNF DNS
75Nguyễn Anh Tuấn1:22.86—1:22.86 DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng10.3910.9910.39 10.51 11.69 10.79 11.67
2Nguyễn Văn Khánh10.9911.9910.99 12.24 13.12 11.90 11.84
3Hoàng Hà Thủy Tiên11.4212.9513.21 11.55 14.09 11.42 15.05
4Trần Đình Anh13.2013.4313.56 14.15 13.34 13.20 13.40
5Nguyễn Anh Hào13.2514.5513.25 14.35 14.93 14.36 15.05
6Phạm Đức Phước12.0815.0414.51 15.75 16.26 14.85 12.08
7Nguyễn Anh Khôi13.6615.2113.66 17.22 14.33 DNF 14.08
8Nguyễn Đức Minh14.3015.5515.92 15.49 14.30 15.23 16.33
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang12.9515.7712.95 14.67 15.33 19.51 17.30
10Hoàng Quang Khải14.6816.0714.68 16.44 16.79 14.98 17.96
11Đặng Trần Diễn13.3318.5515.96 16.62 23.08 13.33 30.24
12Lê Việt Lâm18.3321.8824.50 18.33 21.22 20.69 23.72