SC.app
Competitions

Hanoi CSP Open 2026

Sign in to follow
Results
June 28, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN113 people7 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng6.036.816.45 8.17 6.88 6.03 7.09
2Nguyễn Văn Khánh6.847.106.99 6.84 7.00 7.30 7.31
3Hoàng Hà Thủy Tiên6.637.607.92 7.06 7.83 6.63 9.22
4Phạm Đức Phước6.627.758.40 15.06 8.15 6.70 6.62
5Nguyễn Anh Khôi7.247.819.60 7.24 7.87 7.62 7.95
6Nguyễn Đức Minh6.628.118.85 6.62 7.31 8.18 10.52
7Đặng Trần Diễn6.488.129.67 8.24 7.52 6.48 8.60
8Trần Đình Anh7.378.248.05 7.37 8.27 10.55 8.40
9Đàm Cao Thanh Tùng7.508.467.50 7.80 10.47 9.74 7.84
10Wilson Alvis (陈智胜)7.738.6510.22 8.46 8.62 8.87 7.73
11Nguyễn Đỗ Hoàng Giang7.448.7712.65 7.44 10.79 7.74 7.79
12Nông Quốc Duy7.838.789.07 9.19 9.24 7.83 8.07
13Vũ Đức Minh7.978.828.73 7.97 9.71 11.88 8.02
14Hoàng Vũ Kiên7.758.837.75 8.99 9.22 8.27 9.53
15Nguyễn Anh Hào7.718.999.15 8.55 9.27 7.71 11.33
16Võ Nguyên Phát8.629.069.16 9.88 9.02 8.62 9.01
17Hoàng Đức Trí7.609.179.53 9.41 8.56 9.93 7.60
18Nguyễn Tường Lâm7.969.179.55 8.68 9.29 7.96 9.58
19Hoàng Gia Huy8.189.178.77 9.64 10.67 9.11 8.18
20Vũ Minh Duy7.569.317.56 9.63 10.22 11.84 8.08
21Đỗ Ken7.369.328.72 9.97 7.36 9.46 9.77
22Mai Đức Hòa8.139.438.68 10.35 10.28 9.34 8.13
23Vũ Văn Thủy8.109.6410.03 9.51 9.37 8.10 10.85
24Lê Thành Vinh8.869.808.86 9.43 9.14 10.82 DNF
25Lê Việt Lâm6.529.8512.18 9.85 10.22 9.49 6.52
26Đặng Minh Hà7.589.899.92 9.91 9.83 10.72 7.58
27Nông Quốc Khánh9.4910.129.83 9.49 11.23 9.62 10.90
28Nguyễn Quang Minh8.9710.28DNF 10.44 9.88 8.97 10.53
29Trần Minh Khang9.3810.3210.66 DNF 9.38 10.31 9.98
30Chu Tiến Đạt8.1410.3311.68 9.30 8.14 10.02 12.61
31Nguyễn Phúc Đạt9.2210.359.22 9.98 9.62 11.44 DNF
32Nguyễn Đức Dương8.4410.4511.27 11.48 10.48 9.61 8.44
33Bùi Tất Lâm Anh8.3610.5611.71 11.13 8.36 10.52 10.04
34Ngô An Hiếu10.1010.5710.24 10.10 10.91 10.64 10.82
35Nguyễn Đình Quốc Huy8.2410.6211.39 8.24 8.33 12.15 12.70
36Phạm Nhật Minh9.3310.8514.88 9.33 10.91 12.28 9.35
37Phạm Phạm Tùng Linh7.2010.9113.77 7.20 DNF 7.79 11.17
38Hoàng Quang Khải9.1110.9711.14 9.11 12.09 11.19 10.58
39Nguyễn Ngọc Đức8.3810.988.38 10.99 11.86 DNF 10.09
40Nguyễn Lê An Hoàng9.8611.009.86 10.18 13.60 11.40 11.41
41Nguyễn Khắc Đạo8.3411.079.63 8.34 10.39 13.33 13.20
42Nguyễn Hải Đăng9.4311.2211.68 10.37 9.43 11.61 12.34
43Nguyễn Tấn Gia Nguyên10.4811.2610.67 10.48 11.71 11.41 12.82
44Ngô Quốc Đạt9.4811.319.48 11.16 11.36 13.61 11.42
45Hoàng Minh Chính9.3811.5012.48 12.62 13.92 9.39 9.38
46Hồ Đức Minh9.1911.6011.94 9.19 9.90 12.96 15.48
47Mai Đức Nghĩa9.6811.7011.26 12.54 12.46 11.38 9.68
48Nguyễn Hoàng Minh9.8311.7211.32 9.83 13.34 13.46 10.49
49Ngô Trường Thịnh10.6411.8211.17 10.64 12.15 12.36 12.13
50Nguyễn Quốc Anh11.4111.8612.83 11.96 11.53 11.41 12.08
51Nguyễn Như Bảo Tân10.1711.9211.89 10.17 17.26 11.87 11.99
52Ngô Minh Đức10.9012.0511.80 12.27 10.90 15.20 12.07
53Yoonchan Choe9.1612.0912.64 11.39 12.24 16.02 9.16
54Nguyễn Nam Phong9.6312.339.63 13.19 14.23 10.93 12.87
55Nguyễn Vũ Năng10.6612.4012.54 12.43 10.66 12.24 13.03
56Ngô Ngọc Hiếu10.1612.4413.68 10.74 13.44 10.16 13.15
57Lê Thái Dương12.0512.5412.62 12.63 12.43 12.56 12.05
58Nguyễn Hà Duệ Minh8.3812.6411.62 8.38 12.41 13.89 13.98
59Vũ Thu Thảo10.0412.7110.04 13.63 12.49 12.02 14.11
60Bui Tuan Khoa12.1312.7712.13 18.26 13.57 12.44 12.29
61Dương Nam Quân10.8012.9412.28 12.19 16.30 14.36 10.80
62Trần Khôi Nguyên11.1813.7214.46 12.26 20.25 14.44 11.18
63Nguyễn Hồng Quyền10.9913.9310.99 16.72 12.52 DNF 12.54
64Nguyễn Gia Bảo10.9614.0814.90 13.05 10.96 18.75 14.28
65Trần Đức Anh12.6814.4713.91 12.87 12.68 16.62 17.75
66Phan Hà Chi10.1214.6314.40 14.54 14.95 10.12 16.52
67Nguyễn Công Gia Hưng11.6114.6811.61 15.97 15.60 17.16 12.48
68Phạm Phú Bảo Vương12.0014.7514.25 16.80 12.00 DNF 13.19
69Nguyễn Anh Tuấn14.3714.8014.73 18.74 14.37 15.28 14.40
70Nguyễn Lê Bảo Gia Huy12.3814.8114.65 17.71 13.85 12.38 15.93
71Đoàn Minh Khang13.9515.0513.96 16.74 13.95 14.44 17.19
72Trần Lê Đăng Quang12.1415.1515.07 19.76 12.14 13.05 17.32
73Lương Tuệ Nhân13.8715.4816.13 20.14 15.38 13.87 14.93
74Nguyễn Đức Thịnh13.8815.7522.10 13.88 14.93 15.09 17.22
75Phạm Tiến Minh13.5815.8717.26 13.58 14.54 15.80 20.04
76Nguyễn Hải Dương14.7315.9318.83 15.97 14.97 16.86 14.73
77Nguyễn Lương Trung Hiếu13.4316.1315.11 15.94 19.58 17.33 13.43
78Nguyễn Minh Châu13.4016.3517.26 14.45 24.33 13.40 17.34
79Nguyễn Tuấn Anh15.1416.4917.23 15.14 15.30 16.94 17.40
80Nguyễn Trường Giang13.3916.6619.27 17.17 13.39 15.97 16.84
81Jordan Crippa13.4816.8313.48 16.87 22.14 15.76 17.87
82Lâm Vũ Kỳ14.7816.8415.29 17.21 14.78 19.06 18.01
83Ma Anh Thơ14.3116.9717.80 19.95 14.31 17.37 15.74
84Hồ Bân15.4717.0819.73 17.74 16.30 17.19 15.47
85Nguyễn Tuấn Khang14.5517.2118.97 17.53 19.43 14.55 15.12
86Nguyễn Khánh Toàn15.1817.2215.73 15.18 17.78 18.15 20.54
87Mai Hoàng Hải15.3117.2316.59 15.31 17.80 17.30 22.82
88Vũ Hoàng Huy15.3517.2417.79 18.70 15.35 17.43 16.51
89Phan Lạc Bình Minh15.3417.3117.76 DNF 15.34 15.59 18.59
90Lê Ngọc Duy14.2818.1418.81 21.81 14.28 17.71 17.89
91Hoàng Minh Quang14.7418.5624.48 14.74 19.46 19.08 17.15
92Nguyễn Đức Kiên14.8619.9917.55 14.86 27.12 19.60 22.83
93Nguyễn Giang Hải Minh16.6721.1219.63 22.81 16.67 20.92 26.61
94Nguyễn Hữu Minh Khang15.1021.4124.79 22.75 20.66 15.10 20.82
95Dam Quang Anh19.3121.5022.91 19.87 24.52 19.31 21.73
96Nguyễn Hoàng Nhật Anh18.5922.2528.99 18.59 20.41 23.38 22.95
97Trần Gia Minh20.8423.0822.18 22.66 25.81 20.84 24.39
98Lê Minh Nhật19.0323.4821.72 21.72 27.01 28.42 19.03
99Vũ Đức Long22.8523.8823.27 24.20 22.85 24.96 24.17
100Đỗ Mạnh Trung19.6524.24DNF 19.65 22.63 26.03 24.05
101Nguyễn Đức Minh Khôi22.6125.4823.13 40.10 28.11 25.20 22.61
102Nguyễn Hoàng Phong25.2826.7025.28 25.68 27.58 26.93 27.48
103Lê Thành Vinh20.8326.7128.50 30.44 24.31 27.33 20.83
104Phạm Thanh Đức19.6627.0219.66 26.73 26.28 DNF 28.05
105Phong Nguyen24.3427.0526.20 24.34 30.14 36.11 24.82
106Nguyễn Đức Minh Khang31.4932.1431.49 32.93 31.90 42.03 31.60
107Phạm Thành Hiếu Minh31.9634.0735.88 31.96 38.65 32.23 34.11
108Hoàng Mạnh Cường27.9234.731:05.82 27.92 29.67 44.70 29.82
109Lee Uiseong37.5440.3140.72 38.49 43.88 41.71 37.54
110Mai Nam Viet23.10DNFDNF DNF 23.10 DNF 34.53

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng5.026.137.20 5.41 5.02 6.20 6.78
2Nguyễn Văn Khánh6.656.966.65 7.19 7.88 6.79 6.89
3Phạm Đức Phước6.607.056.93 7.42 6.60 6.80 8.54
4Nguyễn Anh Khôi6.817.127.33 8.12 7.18 6.81 6.86
5Đặng Trần Diễn6.937.476.93 7.09 7.26 8.30 8.05
6Hoàng Hà Thủy Tiên6.867.497.28 10.74 7.20 6.86 8.00
7Nguyễn Đức Minh6.848.066.84 7.79 8.72 9.79 7.66
8Đàm Cao Thanh Tùng6.518.248.15 8.51 6.51 13.02 8.07
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang8.018.718.41 8.78 8.94 8.01 10.65
10Trần Đình Anh8.368.7110.77 8.77 8.70 8.65 8.36
11Nông Quốc Duy7.418.898.06 10.25 9.17 9.45 7.41
12Wilson Alvis (陈智胜)8.479.398.84 10.84 8.47 10.99 8.48