SC.app
Competitions

Hanoi CSP Open 2026

Sign in to follow
Results
June 28, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN113 people7 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Văn Khánh1.612.152.18 2.49 1.61 1.78 4.25
2Hoàng Quang Khải1.922.262.41 2.40 1.92 2.66 1.97
3Hồ Đức Minh1.782.512.81 3.34 1.78 2.53 2.18
4Hoàng Gia Huy2.612.812.61 6.58 2.68 3.09 2.67
5Nông Quốc Duy1.942.831.94 2.49 4.76 2.85 3.16
6Đặng Trần Diễn2.112.933.11 2.82 3.78 2.11 2.85
7Nguyễn Anh Khôi1.913.084.24 2.61 4.40 2.38 1.91
8Ngô Quốc Đạt2.723.189.28 3.10 2.72 3.33 3.12
9Nguyễn Hải Đăng2.753.203.28 2.81 2.75 4.41 3.52
10Nguyễn Tường Lâm2.683.232.72 2.68 3.02 6.11 3.95
11Nguyễn Anh Hào2.393.292.39 3.75 3.75 2.63 3.49
12Nguyễn Lê An Hoàng2.893.332.89 4.89 2.91 3.25 3.82
13Mai Đức Hòa2.323.363.81 3.38 2.32 2.88 DNF
14Nguyễn Phúc Đạt2.343.463.33 2.34 2.36 5.50 4.70
15Trần Đình Anh3.293.505.65 3.57 3.61 3.29 3.32
16Phạm Đức Phước2.013.686.62 6.65 2.25 2.18 2.01
17Vũ Đức Minh2.113.694.78 3.54 2.11 6.79 2.76
18Hoàng Đức Trí2.163.824.02 2.16 5.22 3.62 3.82
19Dương Nam Quân3.023.823.84 DNF 3.02 4.02 3.59
20Đỗ Ken3.633.903.75 4.23 4.04 3.63 3.92
21Võ Nguyên Phát2.753.922.75 3.80 4.78 4.72 3.23
22Yoonchan Choe3.434.103.96 4.41 4.53 3.43 3.92
23Wilson Alvis (陈智胜)2.944.113.60 4.71 5.27 4.02 2.94
24Nguyễn Vũ Năng1.884.123.33 6.71 1.88 5.16 3.87
25Phạm Phạm Tùng Linh3.154.154.57 DNF 3.15 3.93 3.96
26Nguyễn Lương Trung Hiếu3.774.213.92 4.75 3.77 3.95 6.01
27Nguyễn Ngọc Đức2.304.223.44 2.30 DNF 3.80 5.41
28Mai Đức Nghĩa3.624.234.67 3.78 5.11 4.23 3.62
29Vũ Thu Thảo2.794.244.01 4.38 4.33 2.79 4.90
30Đặng Minh Hà2.834.352.83 5.23 3.57 7.55 4.25
31Hoàng Vũ Kiên2.514.365.67 2.51 8.88 3.43 3.99
32Nguyễn Hoàng Minh3.594.404.96 4.32 4.22 4.67 3.59
33Nguyễn Đỗ Hoàng Giang3.014.424.42 3.01 6.21 3.76 5.09
34Ngô Minh Đức3.814.424.00 3.81 4.79 5.68 4.46
35Ngô Ngọc Hiếu3.424.434.05 3.42 5.69 4.59 4.64
36Lê Thành Vinh3.174.564.43 3.17 5.54 7.87 3.72
37Chu Tiến Đạt4.394.624.60 4.39 4.40 7.88 4.85
38Hoàng Minh Chính3.424.634.78 3.42 5.46 5.21 3.90
39Hoàng Minh Khánh3.924.657.18 5.19 3.92 3.97 4.80
40Nguyễn Tấn Gia Nguyên3.654.675.78 8.58 4.01 3.65 4.23
41Nguyễn Lê Bảo Gia Huy4.494.755.02 4.70 4.49 5.25 4.54
42Phạm Tiến Minh3.204.915.83 5.70 3.20 3.90 5.13
43Hoàng Hà Thủy Tiên3.194.933.81 5.31 7.55 5.66 3.19
44Nguyễn Hồng Quyền4.124.954.12 8.09 4.64 5.47 4.74
45Hồ Bân4.444.955.18 4.73 4.44 5.03 5.08
46Nguyễn Công Gia Hưng2.885.016.07 4.82 2.88 4.93 5.28
47Nguyễn Nam Phong3.835.16DNF 4.09 6.31 3.83 5.08
48Nguyễn Tuấn Khang3.815.183.93 5.00 7.10 3.81 6.62
49Trần Lê Đăng Quang4.175.335.05 4.63 6.42 4.17 6.31
50Ngô Trường Thịnh3.365.396.59 3.36 4.21 5.60 6.36
51Nguyễn Đình Quốc Huy4.685.485.01 5.23 4.68 6.52 6.19
52Đoàn Minh Khang3.555.504.72 3.55 5.74 6.73 6.04
53Nguyễn Đức Thịnh3.725.516.62 7.91 5.37 3.72 4.54
54Lê Việt Lâm3.645.546.85 DNF 3.64 5.49 4.27
55Vũ Đức Long3.545.573.54 5.85 5.79 5.08 5.85
56Lê Ngọc Duy4.575.607.95 6.32 4.57 4.91 5.58
57Nông Quốc Khánh3.015.636.21 8.40 3.01 6.28 4.40
58Nguyễn Trường Giang4.525.644.52 6.29 7.63 4.56 6.06
59Nguyễn Gia Bảo4.565.725.89 5.84 4.56 6.07 5.44
60Nguyễn Đức Kiên4.555.814.55 6.23 5.48 8.28 5.73
61Đỗ Mạnh Trung4.085.866.98 4.08 5.88 6.40 5.31
62Dam Quang Anh4.835.895.71 6.05 4.83 5.91 9.90
63Mai Hoàng Hải3.855.984.76 DNF 7.29 3.85 5.90
64Phan Hà Chi4.846.009.44 7.53 5.12 5.36 4.84
65Lương Tuệ Nhân4.216.026.12 7.08 4.21 5.16 6.77
66Trần Đức Anh4.836.125.63 4.83 5.50 7.87 7.22
67Jordan Crippa4.956.247.24 5.65 10.81 5.83 4.95
68Bùi Thúc Minh4.236.326.75 4.61 7.86 7.59 4.23
69Hoàng Mạnh Cường4.376.467.58 6.49 4.37 8.67 5.30
70Bui Tuan Khoa5.706.466.71 6.74 5.70 9.03 5.93
71Nguyễn Quốc Anh4.566.495.70 6.91 10.70 6.86 4.56
72Ma Anh Thơ4.496.818.30 5.85 4.49 6.70 7.89
73Vũ Văn Thủy5.736.889.62 5.73 6.89 6.87 6.88
74Mai Nam Viet5.987.018.76 5.98 DNF 6.01 6.25
75Nguyễn Hải Dương3.427.05DNF 3.42 8.86 7.44 4.85
76Đàm Cao Thanh Tùng4.577.366.09 11.46 8.51 7.48 4.57
77Nguyễn Khánh Toàn5.798.609.98 5.79 8.66 8.07 9.07
78Nguyễn Như Bảo Tân4.588.635.92 DNF 6.90 13.06 4.58
79Nguyễn Đức Minh Khôi7.649.0413.05 7.64 8.85 8.65 9.63
80Nguyễn Anh Tuấn6.099.748.38 10.67 6.09 10.17 15.77
81Nguyễn Giang Hải Minh6.699.8313.06 11.18 6.69 9.09 9.21
82Phạm Thành Hiếu Minh7.5410.6911.34 7.54 8.90 11.84 24.33
83Nguyễn Hoàng Phong10.3311.2311.74 11.35 10.33 11.39 10.95
84Phong Nguyen6.1011.2414.96 6.10 11.04 13.93 8.76
85Lâm Vũ Kỳ8.6711.4013.27 12.11 9.12 8.67 12.98
86Nguyễn Đức Minh Khang8.5612.4316.69 15.66 8.56 10.97 10.67
87Lê Thành Vinh7.1814.5324.98 10.87 12.97 19.75 7.18
88Nguyễn Đức Dương3.70DNFDNF DNF 4.68 6.78 3.70
89Lê Thái Dương4.93DNF6.24 4.93 DNF DNF 6.16
90Phạm Thanh Đức5.77DNF5.77 DNF 16.78 DNF 6.03

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.602.493.38 1.60 1.95 2.13 5.48
2Hoàng Quang Khải1.822.522.95 1.82 4.95 2.35 2.26
3Nguyễn Văn Khánh2.152.652.26 2.15 2.93 2.77 3.76
4Hoàng Gia Huy1.822.813.67 1.82 2.71 3.09 2.64
5Ngô Quốc Đạt2.172.983.36 3.06 2.98 2.91 2.17
6Nguyễn Anh Khôi2.463.342.46 3.96 DNF 3.11 2.94
7Đặng Trần Diễn2.813.574.70 3.54 2.81 4.26 2.91
8Hồ Đức Minh2.843.642.84 3.39 3.99 3.98 3.56
9Nguyễn Anh Hào2.544.494.76 5.58 3.98 4.74 2.54
10Nguyễn Hải Đăng3.184.897.81 3.95 5.35 5.36 3.18
11Nguyễn Lê An Hoàng4.115.386.16 4.11 4.57 5.40 8.82