SC.app
Competitions

Hanoi COP Open 2024

Sign in to follow
Results
August 11, 2024MHDI Building · Hà Nội, VN89 people5 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ngô Quang Hải3.905.015.41 3.90 4.06 5.61 5.55
2Đỗ Quang Hưng4.335.055.48 4.84 4.33 7.02 4.84
3Nông Quốc Duy5.787.078.01 8.90 6.46 5.78 6.73
4Phạm Ngọc Đình5.587.419.64 6.95 5.58 7.75 7.54
5Đặng Trần Diễn5.877.805.87 8.57 8.30 6.53 10.69
6Nguyễn Mạnh Chí4.998.228.15 7.01 4.99 9.96 9.51
7Phạm Hoàng Linh6.668.2410.32 8.01 6.66 7.21 9.50
8Nguyễn Tấn Gia Nguyên4.808.274.80 10.52 14.12 8.14 6.14
9Ivan Lew Yi Wen (刘义文)7.038.858.75 8.36 9.43 11.13 7.03
10Đặng Hoàng Sơn6.428.939.00 16.85 6.42 8.09 9.70
11Lưu Đức Quang8.289.348.63 11.79 8.60 8.28 10.78
12Nguyễn Trần Đức Tuệ8.4610.139.74 10.81 9.83 8.46 11.12
13Đỗ Xuân Thái9.5612.1715.91 12.19 13.46 9.56 10.87
14Nông Quốc Khánh9.6912.5115.10 21.14 9.69 12.03 10.39
15Bùi Thúc Minh12.1212.9012.77 13.38 12.54 13.54 12.12
16Trần Huy Hoàng10.6913.0014.30 10.69 13.96 13.34 11.71
17Ninh Nguyễn Phạm Tuân7.8913.057.89 15.05 14.45 13.09 11.60
18Đặng Đình Phú8.7613.6414.65 17.46 8.76 11.75 14.53
19Phan Thành Nam11.9613.8815.16 11.96 15.88 13.28 13.19
20William Vu9.2013.9914.19 14.14 17.02 9.20 13.65
21Nguyễn Đức Gia Hưng9.4114.6824.64 10.00 20.48 9.41 13.56
22Hồ Thiện Minh9.8615.3416.32 16.08 14.96 9.86 14.97
23Phạm Vĩnh Hưng9.3615.4816.55 9.36 17.23 12.67 22.23
24Phan Duy Khang14.6815.5114.68 22.51 16.29 15.07 15.18
25Đàm Đình Tuệ9.2015.8022.79 17.16 15.62 9.20 14.62
26Nguyễn Mạnh Hưng14.9918.0517.39 14.99 18.43 20.65 18.33
27Nguyễn Phúc Đạt17.5418.50DNF 18.45 17.54 18.93 18.11
28Bùi Tiến Thịnh17.3719.3417.37 DNF 20.16 20.40 17.45
29Nguyễn Hải Dương11.3421.6922.43 11.34 22.32 25.00 20.32
30Trần Trọng Hoàng13.5122.0328.32 27.53 24.92 13.64 13.51
31Nguyễn Đình Minh17.9226.3221.75 17.92 DNF 23.85 33.35
32Benjamin Jungjin Lee20.1332.2741.77 20.13 27.04 27.99 43.58
33Phạm Hải Đăng20.86DNFDNF 20.86 DNF 23.43 36.93

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Ngô Quang Hải4.034.854.03 5.75 4.34 4.45 6.43
2Đỗ Quang Hưng4.455.175.20 5.41 4.45 7.51 4.90
3Nông Quốc Duy5.806.925.97 7.26 8.66 5.80 7.53
4Ivan Lew Yi Wen (刘义文)5.747.025.74 6.31 9.51 8.61 6.14
5Nguyễn Mạnh Chí4.297.856.60 9.79 8.99 4.29 7.95
6Phạm Ngọc Đình5.617.885.61 7.65 7.84 8.14 9.96
7Đặng Trần Diễn6.898.106.89 9.73 7.48 9.44 7.37
8Đặng Hoàng Sơn6.818.707.98 6.81 17.65 9.91 8.22
9Phạm Hoàng Linh7.599.558.13 9.96 12.52 10.55 7.59
10Nguyễn Tấn Gia Nguyên9.8812.409.88 10.36 11.29 15.87 15.54