SC.app
Competitions

Hanoi COP Open 2024

Sign in to follow
Results
August 11, 2024MHDI Building · Hà Nội, VN89 people5 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng19.5921.7222.04 24.12 19.59 22.37 20.74
2Phạm Đức Phước24.2727.3731.23 28.78 24.27 27.82 25.52
3Trần Đình Anh27.2429.8527.24 29.98 31.97 35.48 27.60
4Đoàn Anh Dũng28.3831.4928.38 31.93 32.10 30.43 33.68
5Nguyễn Văn Khánh27.7331.5633.00 31.64 38.24 30.05 27.73
6Đặng Trần Diễn32.1034.0234.71 32.46 35.19 34.90 32.10
7Ivan Lew Yi Wen (刘义文)32.6135.4040.73 34.72 33.80 32.61 37.69
8Lê Thành Vinh30.3835.5135.35 36.52 35.56 30.38 35.62
9Phạm Đức Thắng32.6435.6632.64 34.80 37.44 41.26 34.73
10Nguyễn Ngọc Huyền Anh33.1736.6235.21 33.17 36.41 38.25 42.10
11Ngô Quốc Đạt37.3538.4437.35 37.55 42.13 38.61 39.17
12Nông Quốc Duy35.6138.9739.55 42.68 41.05 36.30 35.61
13Le-Duy Vu38.5940.8741.41 41.23 39.98 DNF 38.59
14Đặng Minh Hà40.1844.8840.18 40.70 46.77 56.35 47.17
15Vũ Việt Long38.1946.04DNF 46.18 47.03 44.92 38.19
16Đào Viết Trọng Khánh33.2346.8944.13 43.32 53.71 53.22 33.23
17Nguyễn Gia Huy42.7448.5557.63 53.61 42.74 46.36 45.67
18Phan Van Khai45.1849.1252.11 46.09 45.18 DNF 49.15
19Trần Anh Khôi47.3949.4152.16 48.72 47.39 50.76 48.75
20Nguyễn Phúc Đạt41.0851.8452.44 51.98 51.11 41.08 1:11.99
21Lê Hà An45.0852.2153.47 45.08 50.40 52.76 1:02.33
22Trương Quốc An47.9352.5356.94 50.91 50.39 56.29 47.93
23Đặng Hoàng Sơn47.2955.3058.93 53.51 53.74 47.29 58.65
24Trần Huy Hoàng46.2055.7059.08 56.06 46.20 58.43 52.62
25Nguyễn Nam Phong49.1055.7053.57 1:04.42 49.10 1:09.94 49.12
26Trần Hữu Nghĩa54.0156.66DNF 54.01 57.10 57.92 54.97
27Lưu Hải Đăng49.7256.8758.17 55.46 56.97 1:05.74 49.72
28Nông Quốc Khánh55.0657.1855.06 59.21 56.16 1:03.61 56.16
29Hoàng Ngọc Thành53.0457.9354.37 54.66 53.04 1:09.95 1:04.77
30Nguyễn Mạnh Chí54.1658.5654.77 1:07.14 54.16 57.05 1:03.87
31Hà Lê Vinh54.5259.041:02.92 1:08.50 56.72 57.48 54.52
32Đỗ Quốc An56.791:00.5956.79 1:12.35 58.84 57.93 1:05.01
33Ninh Nguyễn Phạm Tuân53.531:03.601:01.75 1:08.31 1:03.93 1:05.12 53.53
34Nguyễn Văn Nghĩa58.491:03.8059.57 58.49 1:11.00 1:14.73 1:00.82
35Đào Sơn Tùng56.371:05.001:01.41 1:07.10 DNF 1:06.50 56.37
36Nguyễn Mạnh Hưng57.701:05.9057.70 1:02.40 1:02.96 1:12.34 1:43.39
37Nguyễn Hải Dương53.721:07.411:09.64 53.72 1:11.52 1:01.07 1:47.81
38Tăng Kỳ Anh1:01.081:07.741:01.08 1:03.96 1:06.66 1:12.61 1:29.64
39Phạm Hoàng Linh58.101:08.071:08.82 1:06.72 1:17.54 1:08.66 58.10
40Đỗ Xuân Thái56.901:08.781:17.91 1:10.60 1:17.17 56.90 58.58
41Nguyễn Tấn Gia Nguyên57.931:08.871:13.07 57.93 1:13.88 1:15.12 59.66
42Bùi Tiến Thịnh1:04.941:08.871:11.20 1:05.67 1:11.35 1:04.94 1:09.73
43Phạm Ngọc Đình1:05.231:09.211:19.03 1:06.73 1:13.24 1:05.23 1:07.65
44Nguyễn Quốc Bính1:05.181:10.141:46.86 1:12.12 1:11.98 1:06.32 1:05.18
45Ngô Quang Hải1:02.511:10.951:02.51 1:20.64 1:11.16 1:11.94 1:09.75
46Jane Matthewman1:05.651:16.391:05.65 1:14.94 1:19.19 1:17.28 1:16.96
47Phan Duy Khang1:12.411:16.641:13.68 1:20.07 1:25.12 1:12.41 1:16.16
48Nguyễn Tấn Dũng1:10.431:19.491:24.61 1:10.43 1:21.90 1:13.84 1:22.74
49Vũ Thế Bảo1:09.261:20.251:18.49 1:16.24 1:26.01 1:45.69 1:09.26
50William Vu1:17.861:26.821:17.86 1:28.17 DNF 1:23.02 1:29.28
51Phạm Khôi Nguyên1:34.72—1:51.72 1:34.72 — — —
52Phạm Vĩnh Hưng1:51.97—1:51.97 2:31.85 — — —