SC.app
Competitions

Hanoi COP Open 2024

Sign in to follow
Results
August 11, 2024MHDI Building · Hà Nội, VN89 people5 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Đình Anh9.6612.939.66 12.11 13.12 15.31 13.55
2Đỗ Quang Hưng8.8513.2115.62 14.60 8.85 13.04 12.00
3Nguyễn Văn Khánh11.4713.7315.43 13.98 12.35 11.47 14.87
4Đặng Minh Hà13.7914.3713.79 14.85 13.98 25.32 14.28
5Lê Thành Vinh13.9715.1215.10 13.97 15.98 15.63 14.63
6Nguyễn Anh Khôi13.7415.8215.46 27.72 15.04 16.97 13.74
7Phạm Đức Phước15.3816.02DNF 15.86 16.11 15.38 16.08
8Nông Quốc Duy14.2016.2916.11 14.20 18.00 14.76 19.55
9Đoàn Anh Dũng15.1316.8517.26 15.13 17.72 15.57 18.63
10Le-Duy Vu13.9617.2617.62 13.96 17.39 16.76 20.53
11Phạm Đức Thắng15.1517.7919.81 17.24 15.15 16.31 21.41
12Đặng Trần Diễn13.0218.4723.22 13.02 DNF 16.37 15.82
13Nguyễn Đức Dương14.8418.9914.84 23.99 17.55 21.87 17.55
14Trần Minh Tuấn17.1819.0918.67 17.20 17.18 21.39 22.08
15Ivan Lew Yi Wen (刘义文)15.2919.6719.53 20.21 15.29 19.26 20.27
16Nguyễn Tấn Gia Nguyên15.8419.7420.05 15.84 19.20 19.98 20.31
17Ninh Nguyễn Phạm Tuân19.1819.7419.24 19.18 22.53 20.15 19.84
18Nguyễn Lê Hoàng18.0719.7630.04 22.09 18.31 18.07 18.87
19Nguyễn Gia Huy18.1219.9220.63 19.79 18.12 24.68 19.33
20Nguyễn Ngọc Huyền Anh16.2420.5616.24 24.50 17.53 DNF 19.64
21Phan Van Khai19.3921.1319.39 21.91 19.43 23.21 22.05
22Trương Quốc An16.6421.5219.57 23.06 22.96 22.03 16.64
23Hoàng Ngọc Thành20.2422.6021.65 20.24 23.23 24.05 22.91
24Đỗ Quốc An22.5423.4624.50 22.77 23.11 46.58 22.54
25Trần Anh Khôi16.5823.5824.03 16.58 23.29 23.91 23.55
26Trần Huy Hoàng23.1625.5123.42 29.37 23.16 34.19 23.74
27Lê Nhật Minh20.8825.9528.30 20.88 44.44 23.90 25.66
28Nguyễn Nam Phong23.6826.2725.41 23.68 27.00 26.41 29.06
29Chu Tiến Đạt20.4926.8838.70 30.12 20.49 23.64 26.89
30Phan Duy Khang21.1927.2128.28 33.22 28.30 25.05 21.19
31Nguyễn Mạnh Chí21.6127.5631.18 27.36 24.13 34.18 21.61
32Đặng Hoàng Sơn22.1227.8623.57 35.59 22.12 33.54 26.47
33Dương Minh Nguyên20.3329.5946.44 29.22 23.40 36.14 20.33
34Nông Quốc Khánh27.1029.8031.29 27.10 27.89 38.35 30.22
35Lê Hải Long24.0329.8824.03 31.72 26.31 31.62 32.44
36Nguyễn Mạnh Hưng28.3930.1828.39 31.62 29.88 29.05 34.04
37Nguyễn Phúc Đạt25.1331.2544.48 34.20 31.11 25.13 28.45
38Phạm Hoàng Linh27.0733.9436.48 27.07 DNF 29.72 35.62
39Vũ Thế Bảo29.3334.0435.43 29.89 36.81 29.33 45.39
40Hoàng Xuân Bách28.1734.3939.89 34.99 34.68 28.17 33.51
41Đỗ Xuân Thái30.1136.4633.66 30.11 42.35 38.43 37.28
42Nguyễn Tấn Dũng29.8338.0545.92 41.58 33.01 39.55 29.83
43Bùi Tiến Thịnh35.0639.411:20.92 35.06 42.14 38.79 37.30
44Nguyễn Hải Dương34.8440.6542.95 34.84 42.28 46.61 36.72
45Trần Hữu Nghĩa26.5845.461:14.21 50.93 26.58 31.90 53.56
46Phạm Tiến Minh45.2055.7055.29 56.95 1:00.21 54.87 45.20
47Phạm Khôi Nguyên53.281:01.341:05.09 1:24.66 53.28 1:00.17 58.75
48William Vu1:09.321:31.96DNF 1:43.26 1:14.89 1:09.32 1:37.74

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Văn Khánh10.0713.2714.94 16.89 11.56 13.32 10.07
2Đỗ Quang Hưng12.0914.3220.17 14.23 12.09 13.72 15.01
3Trần Đình Anh12.1614.6513.86 15.37 14.73 12.16 15.52
4Đoàn Anh Dũng13.4815.0114.12 16.11 14.81 16.13 13.48
5Nguyễn Anh Khôi12.3715.8812.37 17.73 15.53 14.39 DNF
6Nông Quốc Duy14.3616.9415.89 20.21 19.17 14.36 15.76
7Lê Thành Vinh14.7917.1917.61 18.60 21.74 14.79 15.35
8Le-Duy Vu15.5717.5817.15 15.57 17.16 18.76 18.43
9Đặng Minh Hà16.9018.0718.36 23.83 18.05 16.90 17.80
10Phạm Đức Phước16.1619.0017.91 21.32 17.77 21.61 16.16