SC.app
Competitions

Hanoi COP Open 2024

Sign in to follow
Results
August 11, 2024MHDI Building · Hà Nội, VN89 people5 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng5.646.615.64 6.21 7.44 9.51 6.18
2Phạm Đức Phước6.417.687.17 6.60 6.41 DNF 9.26
3Nguyễn Anh Khôi6.928.087.37 9.62 10.81 6.92 7.25
4Đoàn Anh Dũng6.368.168.59 9.80 7.45 6.36 8.45
5Đặng Trần Diễn7.298.388.64 7.77 8.72 7.29 9.17
6Trần Đình Anh7.878.667.87 8.21 9.57 8.19 11.34
7Nguyễn Ngọc Huyền Anh8.759.1911.52 8.81 8.75 8.93 9.82
8Phạm Đức Thắng8.289.459.10 11.79 9.04 10.21 8.28
9Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.249.468.59 8.24 9.10 11.32 10.69
10Le-Duy Vu8.599.648.59 10.99 9.16 14.22 8.76
11Hà Lê Vinh8.929.689.26 8.92 9.44 10.34 10.35
12Nguyễn Lê Hoàng8.569.768.56 9.89 8.84 10.75 10.54
13Nông Quốc Duy9.569.8210.19 9.61 9.65 9.56 10.34
14Trương Quốc An8.6010.1210.48 8.75 11.12 8.60 11.74
15Nguyễn Gia Huy9.2910.3512.82 9.83 11.53 9.69 9.29
16Lê Hà An9.4410.4615.00 9.94 12.01 9.44 9.44
17Phan Van Khai9.2410.6712.14 9.24 9.41 11.76 10.84
18Hoàng Ngọc Thành9.3610.7213.43 9.36 10.70 10.33 11.14
19Nguyễn Đức Dương9.7010.8514.59 10.39 9.70 12.42 9.74
20Nông Quốc Khánh10.2511.0010.25 10.54 11.09 11.36 12.76
21Vũ Việt Long9.3611.199.44 13.09 11.03 14.05 9.36
22Đặng Minh Hà10.1011.2310.10 10.48 12.48 12.86 10.73
23Nguyễn Tấn Gia Nguyên7.6211.3210.23 12.33 7.62 11.39 16.91
24Nguyễn Mạnh Hưng9.2311.329.23 11.91 14.83 11.06 11.00
25Đặng Hoàng Sơn9.3011.6412.32 10.86 11.73 14.05 9.30
26Dương Minh Nguyên9.2611.6517.25 12.06 13.39 9.26 9.49
27Lê Thành Vinh9.9411.6510.08 13.54 11.32 9.94 13.97
28Trần Huy Hoàng10.2811.6610.88 14.09 13.72 10.28 10.37
29Chu Tiến Đạt9.8411.719.84 13.61 10.81 12.16 12.15
30Đào Viết Trọng Khánh8.7611.728.76 11.52 13.45 13.35 10.29
31Lê Việt Lâm9.8411.7411.16 12.76 11.31 16.19 9.84
32Lê Nhật Minh10.1011.8510.10 12.03 11.28 12.25 13.12
33Nguyễn Văn Khánh6.5512.1312.43 6.55 16.39 7.56 DNF
34Ngô Quốc Đạt10.1712.1610.58 12.51 13.39 20.17 10.17
35Lê Hải Long11.1112.3512.39 13.26 11.41 15.23 11.11
36Trần Hữu Nghĩa10.5912.5911.49 14.37 11.90 10.59 15.90
37Nguyễn Đức Gia Hưng11.6612.7711.95 15.05 11.66 13.81 12.55
38Đỗ Xuân Thái11.5112.9215.30 11.86 11.51 14.21 12.69
39Nguyễn Tấn Dũng11.6512.9313.64 15.06 11.65 12.81 12.34
40Ninh Nguyễn Phạm Tuân12.4412.9513.00 12.88 12.44 12.98 13.43
41Nguyễn Phúc Đạt12.0913.2117.25 12.09 12.16 13.04 14.42
42Nguyễn Gia Phong12.6313.3813.44 13.17 13.54 12.63 14.95
43Dương Bá Xuân Anh11.9713.6016.11 13.55 11.97 13.12 14.14
44Nguyễn Quốc Bính11.9813.6816.02 12.05 19.81 11.98 12.97
45Nguyễn Thanh Hà10.6513.8510.65 12.20 14.34 15.01 15.30
46Nguyễn Mạnh Chí12.8113.8712.89 13.79 14.92 17.25 12.81
47Trần Minh Tuấn10.6013.9615.21 14.41 14.22 10.60 13.25
48Trần Anh Khôi13.5014.2714.21 14.29 13.50 14.32 15.45
49Lưu Hải Đăng12.3214.3916.57 12.38 14.21 12.32 16.61
50Đỗ Quốc An10.5614.6914.20 34.04 14.19 15.68 10.56
51Vũ Thế Bảo11.9314.8911.93 14.89 DNF 13.79 16.00
52Nguyễn Văn Nghĩa14.0315.1214.03 16.47 16.72 14.38 14.52
53Phan Duy Khang12.2415.1716.76 16.28 16.19 12.24 13.05
54Nguyễn Duy Việt13.2415.2120.19 13.24 13.81 15.80 16.03
55Nguyễn Hải Dương14.1415.3214.14 17.46 14.87 14.59 16.49
56Đàm Đình Tuệ13.2815.4117.27 13.55 21.71 13.28 15.41
57Nguyễn Nam Phong14.7315.4116.81 16.22 14.98 15.03 14.73
58Jane Matthewman13.8615.5216.11 15.31 13.86 16.53 15.15
59Phạm Hoàng Linh13.2815.8520.56 17.30 13.28 15.69 14.56
60Nguyễn Trần Đức Tuệ14.9215.8515.13 15.86 16.55 17.72 14.92
61Lưu Đức Quang13.7415.8613.74 19.08 15.74 15.49 16.36
62Hồ Thiện Minh11.5215.9616.21 16.21 17.32 15.47 11.52
63Bùi Tiến Thịnh13.9516.0218.01 15.68 13.95 14.38 DNF
64Ngô Quang Hải13.4716.4816.57 17.29 13.47 45.23 15.59
65Tăng Kỳ Anh12.5816.5017.48 14.78 17.25 17.57 12.58
66Hoàng Xuân Bách15.4517.3417.75 17.70 17.84 16.56 15.45
67Đào Sơn Tùng13.9017.7513.90 17.72 19.09 18.88 16.66
68Bùi Thúc Minh15.6017.8218.98 17.76 19.02 16.73 15.60
69Phạm Ngọc Đình16.4317.8918.28 17.30 16.43 18.90 18.08
70Lê Minh Tuệ Thư16.9820.5921.11 20.94 22.22 19.72 16.98
71Lê Duy Bách17.4621.0717.46 24.46 24.55 20.20 18.55
72Phạm Khôi Nguyên20.7323.1720.73 22.52 25.00 31.13 21.99
73William Vu22.5424.1322.72 22.54 29.72 24.63 25.03
74Phạm Tiến Minh20.8924.4222.88 20.89 25.71 24.67 29.80
75Vũ Duy Phong21.6425.0525.31 39.29 26.11 23.74 21.64
76Nguyễn Hữu Cường22.9627.2927.02 35.11 29.68 22.96 25.17
77Benjamin Jungjin Lee24.9529.5127.39 33.78 34.90 27.36 24.95
78Phan Thành Nam28.6430.8428.64 49.12 30.16 29.25 33.12
79Nguyễn Đình Minh28.9138.141:31.75 44.78 28.91 33.51 36.14
80Nguyễn Bá Công37.4340.9250.11 40.21 43.21 37.43 39.34
81Phạm Hải Đăng38.0541.0640.93 43.20 39.05 38.05 52.63
82Phạm Vĩnh Hưng38.7842.5139.13 38.88 49.53 51.55 38.78
83Trần Trọng Hoàng34.5947.8458.42 52.83 45.91 34.59 44.79
84Nguyễn Phong Quân51.4756.671:00.89 55.16 DNF 53.97 51.47
85Ngô Đức Thịnh59.911:19.6359.91 DNF 1:02.39 1:40.34 1:16.16
86Tran Xuan Nguyen11.86DNF19.42 DNF 15.03 11.86 DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng5.727.028.51 6.13 6.41 9.01 5.72
2Phạm Đức Phước5.887.467.51 5.88 7.80 7.52 7.36
3Trần Đình Anh7.087.928.13 7.08 10.66 7.49 8.14
4Nguyễn Văn Khánh6.968.1610.13 6.96 7.18 7.23 10.06
5Nguyễn Anh Khôi7.308.17DNF 7.95 8.69 7.86 7.30
6Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.368.517.41 9.05 7.36 9.24 9.08
7Đặng Trần Diễn7.388.539.75 7.38 9.36 8.61 7.63
8Đoàn Anh Dũng7.018.657.01 7.69 11.91 9.08 9.19
9Nguyễn Gia Huy8.479.119.84 8.47 11.53 8.61 8.88
10Lê Thành Vinh8.929.429.63 10.05 9.32 8.92 9.31
11Le-Duy Vu7.489.687.48 11.00 8.61 11.30 9.43
12Nguyễn Mạnh Hưng9.019.759.30 9.60 DNF 9.01 10.35
13Hà Lê Vinh8.5410.0010.11 10.79 9.10 8.54 15.17
14Nông Quốc Khánh8.6610.1211.25 12.58 8.66 9.18 9.92
15Phan Van Khai9.1710.1610.19 12.38 10.79 9.17 9.50
16Phạm Đức Thắng9.3810.2610.74 10.47 10.86 9.56 9.38
17Lê Hà An9.4310.3010.12 12.99 10.03 10.75 9.43
18Ivan Lew Yi Wen (刘义文)9.1010.479.82 9.52 9.10 12.07 DNF
19Đặng Minh Hà8.5610.5810.18 10.82 12.46 10.73 8.56
20Ngô Quốc Đạt9.7910.5810.83 10.67 10.23 14.40 9.79
21Nguyễn Lê Hoàng9.5010.789.50 11.62 9.89 11.74 10.83
22Hoàng Ngọc Thành8.5210.8211.30 11.82 10.30 10.86 8.52
23Đào Viết Trọng Khánh9.5611.0210.51 11.38 9.56 11.18 11.78
24Nguyễn Tấn Dũng10.5111.1712.57 11.30 10.75 10.51 11.47
25Trần Minh Tuấn10.7311.2310.77 18.16 10.73 11.96 10.97
26Nguyễn Tấn Gia Nguyên11.3511.5011.63 11.37 14.91 11.51 11.35
27Đặng Hoàng Sơn9.5411.649.54 13.37 12.46 10.94 11.52
28Trương Quốc An9.3811.6812.96 9.38 10.03 12.89 12.12
29Lê Nhật Minh8.5611.7913.04 10.41 17.23 8.56 11.92
30Chu Tiến Đạt10.3811.8012.58 12.39 10.43 10.38 13.79
31Nông Quốc Duy9.0211.8112.08 10.86 9.02 13.93 12.48
32Nguyễn Mạnh Chí11.3211.8611.89 12.37 11.32 11.78 11.90
33Dương Bá Xuân Anh10.6212.0811.76 12.53 14.69 10.62 11.94
34Nguyễn Gia Phong10.0112.1212.45 13.63 11.32 10.01 12.60
35Dương Minh Nguyên9.8612.139.86 14.22 11.77 13.55 11.06
36Phan Duy Khang10.6212.1416.25 13.51 10.62 11.24 11.68
37Ninh Nguyễn Phạm Tuân10.9412.2412.50 11.46 13.86 10.94 12.76
38Vũ Việt Long10.0612.3514.21 10.06 11.72 13.83 11.50
39Lưu Hải Đăng9.5312.5712.11 9.53 13.91 15.20 11.68
40Trần Anh Khôi11.0612.6012.42 11.06 13.85 12.09 13.29
41Lê Việt Lâm9.7512.6114.23 14.26 11.38 12.21 9.75
42Đỗ Xuân Thái11.1612.6112.37 11.16 12.75 12.72 13.01
43Nguyễn Phúc Đạt9.1412.6611.48 13.13 13.37 9.14 14.84
44Nguyễn Đức Dương8.6612.6914.32 8.66 11.70 12.06 DNF
45Trần Huy Hoàng10.7612.7514.61 13.44 11.15 10.76 13.67
46Lê Hải Long11.5712.7612.37 12.41 14.30 13.50 11.57
47Vũ Thế Bảo12.0812.9412.34 12.08 15.12 13.31 13.18
48Trần Hữu Nghĩa12.0313.4913.59 12.86 12.03 14.01 16.67
49Nguyễn Quốc Bính10.0913.6414.53 12.94 13.46 10.09 15.21
50Nguyễn Thanh Hà11.0614.6819.11 14.08 12.52 11.06 17.44
51Nguyễn Đức Gia Hưng13.5914.8114.34 14.84 13.59 15.40 15.25
52Đỗ Quốc An13.2314.9513.23 14.79 15.17 14.89 16.80
53Nguyễn Duy Việt11.1415.1811.14 16.17 14.37 20.91 15.00
54Nguyễn Nam Phong11.1815.1915.53 15.77 14.32 15.73 11.18
55Nguyễn Hải Dương13.9915.3115.12 15.59 15.34 13.99 15.48
56Jane Matthewman14.8016.1017.31 15.70 15.30 17.32 14.80
57Đàm Đình Tuệ15.2416.2516.65 16.57 17.94 15.24 15.54
58Nguyễn Trần Đức Tuệ12.2817.2716.26 18.27 18.45 17.29 12.28
59Phạm Hoàng Linh16.0519.1816.05 DNF 20.64 19.09 17.81

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng6.346.806.67 7.15 9.02 6.58 6.34
2Phạm Đức Phước5.806.825.94 6.93 10.52 5.80 7.60
3Đoàn Anh Dũng6.817.496.81 8.15 9.57 7.26 7.07
4Trần Đình Anh7.577.957.57 10.36 8.11 7.80 7.93
5Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.158.117.50 9.00 8.05 8.78 7.15
6Nguyễn Văn Khánh7.428.307.42 7.57 8.89 8.79 8.53
7Nguyễn Anh Khôi7.468.417.46 7.99 9.34 8.47 8.76
8Đặng Trần Diễn7.248.5711.06 7.24 8.11 8.40 9.19
9Nguyễn Gia Huy8.008.6110.22 8.48 8.00 8.72 8.63
10Lê Thành Vinh9.8110.559.89 15.77 9.81 10.56 11.20