SC.app
Competitions

Hanoi COP Open 2024

Sign in to follow
Results
August 11, 2024MHDI Building · Hà Nội, VN89 people5 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng1.902.571.90 4.61 2.34 1.95 3.43
2Nông Quốc Duy1.782.713.05 1.86 1.78 4.58 3.21
3Nguyễn Anh Khôi2.502.762.50 2.64 2.87 2.76 5.73
4Đặng Trần Diễn2.583.323.81 2.71 3.44 2.58 4.97
5Nguyễn Văn Khánh2.003.353.14 3.19 2.00 4.87 3.72
6Phan Van Khai2.853.744.36 3.95 5.05 2.85 2.90
7Đặng Hoàng Sơn3.123.953.71 5.74 3.54 3.12 4.60
8Ivan Lew Yi Wen (刘义文)3.723.963.97 3.94 3.97 3.72 4.38
9Lưu Đức Quang3.414.034.16 3.61 3.41 5.00 4.33
10Lê Hà An2.694.0511.38 2.69 4.00 3.31 4.84
11Đào Viết Trọng Khánh3.354.1410.03 4.74 3.84 3.84 3.35
12Vũ Việt Long3.324.235.39 4.00 4.44 4.24 3.32
13Phan Duy Khang3.634.304.24 4.98 3.63 4.68 3.99
14Chu Tiến Đạt3.234.483.23 5.17 9.51 4.50 3.78
15Nguyễn Mạnh Chí3.814.504.64 4.82 4.04 4.96 3.81
16Lê Thành Vinh3.884.654.36 4.62 4.98 3.88 5.34
17Nguyễn Mạnh Hưng4.074.684.88 4.44 6.81 4.07 4.72
18Ngô Quốc Đạt3.104.703.23 5.37 3.10 5.94 5.51
19Nông Quốc Khánh3.534.744.76 5.76 4.48 3.53 4.98
20Trần Minh Tuấn3.994.96DNF 6.28 3.99 4.53 4.06
21Trần Huy Hoàng3.635.136.04 4.78 5.10 5.52 3.63
22Anh Nguyen Tien Duy3.805.345.91 6.90 4.35 3.80 5.77
23Nguyễn Tấn Gia Nguyên4.365.425.23 5.63 6.40 5.39 4.36
24Trương Quốc An2.895.494.61 6.61 5.25 7.59 2.89
25Ninh Nguyễn Phạm Tuân3.755.506.55 6.74 4.46 5.48 3.75
26Nguyễn Lê Hoàng4.355.514.35 6.08 DNF 4.91 5.54
27Nguyễn Thanh Hà3.595.555.38 5.14 3.59 6.14 9.43
28Đỗ Xuân Thái3.115.573.11 6.82 8.63 5.19 4.69
29Tăng Kỳ Anh5.195.685.67 5.81 6.73 5.57 5.19
30Phạm Ngọc Đình3.995.773.99 7.50 4.43 5.39 8.24
31Jane Matthewman4.735.775.31 6.85 5.16 7.51 4.73
32Nguyễn Đức Dương3.876.014.92 3.87 8.83 4.28 DNF
33Nguyễn Quốc Bính4.536.184.56 4.53 4.97 9.65 9.01
34Hà Lê Vinh4.916.365.45 5.64 4.91 7.99 9.16
35Nguyễn Trần Đức Tuệ4.086.447.75 7.10 5.44 4.08 6.78
36Đàm Đình Tuệ4.496.465.37 6.48 7.53 8.28 4.49
37Nguyễn Văn Nghĩa3.896.474.66 7.05 7.69 7.76 3.89
38Nguyễn Phúc Đạt5.346.578.06 6.20 7.07 5.34 6.43
39Hoàng Xuân Bách6.426.637.91 6.80 6.47 6.61 6.42
40Phan Thành Nam5.827.176.72 7.07 7.71 5.82 7.85
41Lê Minh Tuệ Thư6.027.227.99 6.66 7.00 10.03 6.02
42Phạm Khôi Nguyên5.587.336.99 6.28 5.58 8.71 11.47
43Nguyễn Đức Gia Hưng5.877.346.42 9.07 8.27 7.32 5.87
44Nguyễn Gia Phong6.557.628.51 6.76 7.58 DNF 6.55
45Hồ Thiện Minh7.078.038.59 9.85 7.07 8.21 7.29
46Phạm Tiến Minh6.188.068.18 15.64 8.32 6.18 7.67
47Nguyễn Tấn Dũng6.678.5810.99 9.47 8.59 7.67 6.67
48Đoàn Văn Đức5.868.778.81 15.18 9.55 5.86 7.94
49Nguyễn Hải Dương4.788.894.78 DNF 8.14 11.46 7.07
50Bùi Tiến Thịnh4.209.014.20 15.31 6.75 DNF 4.96
51Nguyễn Hữu Cường8.049.3410.41 9.72 8.04 10.18 8.11
52Phạm Vĩnh Hưng8.1610.2411.76 9.99 DNF 8.96 8.16
53Đặng Đình Phú7.3210.6112.53 7.32 11.00 10.13 10.70
54Lê Duy Bách6.9713.3910.56 DNF 9.81 6.97 19.80
55Trần Trọng Hoàng9.9513.8514.29 20.15 13.38 9.95 13.88
56Nguyễn Bá Công5.1714.965.17 12.97 14.56 DNF 17.36
57Nguyễn Đình Minh6.7315.1716.84 6.73 15.80 12.86 20.43
58Phạm Hải Đăng12.6322.93DNF 17.88 23.61 27.29 12.63
59Nguyễn Phong Quân14.2223.4014.22 DNF 22.33 22.48 25.40
60Benjamin Jungjin Lee15.7132.4215.71 38.61 29.43 29.23 DNF
61William Vu6.85DNF6.85 DNF 11.36 DNF 8.67
62Ngô Đức Thịnh24.13DNF36.03 DNF 24.13 43.40 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Anh Khôi1.872.542.69 2.10 1.87 2.84 3.08
2Nông Quốc Duy1.602.621.60 3.90 2.97 2.80 2.10
3Nguyễn Văn Khánh1.693.292.03 5.10 1.69 2.73 8.37
4Đặng Trần Diễn3.174.015.64 3.17 3.43 4.03 4.57
5Lưu Đức Quang3.564.443.99 3.56 4.80 4.52 5.60
6Ivan Lew Yi Wen (刘义文)2.814.452.81 4.81 4.52 7.54 4.02
7Đặng Hoàng Sơn2.344.466.36 3.45 2.34 DNF 3.57
8Đỗ Quang Hưng1.934.662.05 1.93 DNF 9.78 2.16
9Lê Hà An3.074.669.95 4.68 4.72 4.57 3.07
10Phan Van Khai3.134.943.13 DNF 3.74 5.55 5.54