Competitions
All resultsHa Noi Summer 2022
Sign in to followSkewb
Analyze SkewbFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nông Quốc Khánh | 2.27 | 2.83 | 3.19 2.75 2.56 DNF 2.27 |
| 2 | Mai Đức Hòa | 3.98 | 4.55 | 7.82 4.86 3.98 4.58 4.21 |
| 3 | Nguyễn Thành Đạt | 1.94 | 4.98 | 4.73 5.90 4.31 7.66 1.94 |
| 4 | Nguyễn Khôi Nguyên | 5.40 | 6.10 | 6.75 6.99 5.40 6.04 5.52 |
| 5 | Nông Quốc Duy | 4.17 | 6.23 | 5.78 6.08 4.17 8.88 6.82 |
| 6 | Đặng Trần Diễn | 3.52 | 6.32 | 8.48 7.25 5.52 6.20 3.52 |
| 7 | Trần Ngọc Sơn | 2.85 | 6.52 | 8.38 5.64 7.96 5.96 2.85 |
| 8 | Phạm Đức Phước | 6.07 | 6.56 | 6.07 6.24 11.31 6.61 6.84 |
| 9 | Tăng Đức Bảo Minh | 5.74 | 6.58 | 7.22 6.85 5.74 5.99 6.90 |
| 10 | Nguyễn Anh Khôi | 3.26 | 7.46 | 6.91 8.82 6.64 22.33 3.26 |
| 11 | Vũ Việt Long | 4.02 | 7.98 | 8.10 8.92 6.91 10.19 4.02 |
| 12 | Trần Hà Vy | 6.59 | 8.54 | 8.42 10.23 6.59 8.52 8.68 |
| 13 | Nguyễn Ngọc Anh | 4.83 | 10.07 | 9.37 15.19 11.57 9.27 4.83 |
| 14 | Nguyễn Hoàng Minh Trí | 8.79 | 10.75 | 11.74 12.14 8.79 8.92 11.59 |
| 15 | Phạm Đức Minh Sơn | 4.28 | 11.37 | 12.67 15.50 10.16 11.28 4.28 |
| 16 | Nguyễn Hải Dương | 10.13 | 12.97 | 15.97 11.10 23.66 10.13 11.85 |
| 17 | Nguyễn Đức Mạnh | 6.40 | 13.48 | 12.25 11.75 16.45 17.43 6.40 |
| 18 | Ninh Nguyễn Phạm Tuân | 11.00 | 14.27 | 11.00 16.96 11.93 44.29 13.93 |
| 19 | Lê Xuân Dương | 11.61 | 14.82 | 14.79 17.92 11.61 12.26 17.40 |
| 20 | Trần Công Hiếu | 4.70 | 15.40 | 21.42 DNF 9.17 15.60 4.70 |
| 21 | Mai Đức Nghĩa | 7.01 | 15.89 | 16.93 19.56 17.78 12.97 7.01 |
| 22 | Lê Đức Minh | 13.39 | 16.57 | 21.40 14.63 16.18 18.90 13.39 |
| 23 | Nguyễn Chí Đức | 12.51 | 18.19 | 28.65 12.87 DNF 12.51 13.06 |
| 24 | Lê Khoa Vũ | 16.62 | 18.94 | 19.53 19.46 37.82 16.62 17.84 |
| 25 | Nguyễn Quang | 6.04 | 19.01 | 14.01 22.05 24.32 20.97 6.04 |
| 26 | Gia Hưng | 10.87 | 19.95 | 18.81 29.03 16.08 10.87 24.95 |
| 27 | Nguyễn Thiên Minh | 13.52 | 20.05 | 23.83 34.71 17.91 18.40 13.52 |
| 28 | Phan Quốc Phúc Khang | 16.44 | 20.89 | 21.48 16.44 19.86 21.34 DNF |
| 29 | Nguyễn Mạnh Hưng | 15.53 | 21.69 | 26.02 15.64 23.41 15.53 32.49 |
| 30 | Phạm Minh Hải | 8.98 | 27.94 | 21.09 30.68 DNF 32.05 8.98 |
| 31 | Phạm Văn Lâm | 36.96 | — | 36.96 DNF — — — |
| 32 | Lê Khánh Nam | 44.06 | — | DNF 44.06 — — — |
| 33 | Lê Mạnh Huy | DNF | — | DNF DNF — — — |
| 33 | Nguyễn Thành Đạt | DNF | — | DNF DNF — — — |