SC.app
Competitions

Ha Noi Summer 2022

Sign in to follow
Results
July 16, 2022 – July 17, 2022Newton Grammar School · Ha Noi, VN230 people11 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Hải3.003.373.00 3.60 3.46 3.05 3.83
2Mai Đức Hòa4.414.664.43 4.47 4.41 DNF 5.08
3Nguyễn Ngọc Thịnh3.585.176.22 4.70 6.28 3.58 4.59
4Đặng Trần Diễn4.605.344.60 7.35 6.03 5.33 4.67
5Nguyễn Anh Khôi4.396.456.63 8.80 6.56 6.15 4.39
6Tăng Đức Bảo Minh4.936.557.41 6.09 9.86 4.93 6.16
7Nguyễn Thành Đạt4.396.764.39 8.81 7.86 5.05 7.38
8Lê Mạnh Huy5.456.805.45 7.46 6.35 8.17 6.58
9Lê Trung Kiên5.536.897.01 9.68 6.00 5.53 7.66
10Trần Ngọc Sơn5.727.258.77 6.78 5.72 16.02 6.19
11Phạm Trung Khánh Hưng7.558.698.99 7.55 8.13 8.96 9.03
12Nguyễn Quang Hưng6.999.036.99 9.49 8.98 8.97 9.15
13Đỗ Hoàng An7.829.0918.10 10.80 8.41 8.06 7.82
14Trần Anh Quân6.239.576.41 6.23 9.99 DNF 12.32
15Trần Bảo Ngọc8.609.788.60 11.29 8.77 DNF 9.27
16Nguyễn Hùng Minh8.219.818.21 13.62 9.96 9.16 10.30
17Ngô Minh Đức8.1010.2511.19 8.10 8.44 12.65 11.11
18Vũ Việt Long6.9410.3914.54 9.59 6.94 12.48 9.09
19Nguyễn An Phong5.9410.869.43 21.38 13.84 9.32 5.94
20Nguyễn Đức Anh9.4511.619.45 10.70 24.87 12.40 11.74
21Lê Đức Minh5.8711.675.87 8.21 14.98 16.84 11.81
22Nguyễn Tấn Gia Nguyên10.1011.9312.35 13.25 10.10 11.80 11.64
23Ngô Sơn Tùng10.4712.1612.58 11.30 10.47 12.59 18.59
24Thân Nguyễn Anh Vũ11.0712.4915.25 14.29 11.07 11.41 11.77
25Đoàn Danh Hưng11.2712.7411.27 13.29 12.46 12.46 24.03
26Trần Công Hiếu10.7112.7714.08 14.42 10.71 11.82 12.42
27Nguyễn Đức Mạnh8.3613.1517.88 12.39 8.36 15.62 11.43
28Mai Thành Kiên9.0313.189.76 9.03 16.15 15.09 14.68
29Đào Nguyễn Sơn Nam10.5613.2713.12 13.48 15.01 10.56 13.21
30Lê Xuân Dương10.7013.2811.77 12.98 10.70 17.89 15.10
31Phạm Văn Tới7.8313.5711.97 27.73 14.94 13.79 7.83
32Nguyễn Tiến Phát9.0313.8313.03 12.66 15.81 9.03 15.90
33Nguyễn Nhật Bảo Phong11.7613.8912.77 11.76 13.47 15.43 18.45
34Lê Khoa Vũ9.5814.089.58 38.46 10.73 19.15 12.36
35Nguyễn Thành Đạt7.4414.1324.74 13.20 12.86 16.34 7.44
36Nguyễn Phương Nam8.9714.3311.25 29.38 8.97 17.80 13.93
37Nguyễn Quang10.3014.3510.30 14.28 16.20 14.96 13.82
38Nguyễn Đức Ngọc Vương12.2114.6013.52 12.21 DNF 14.31 15.96
39Gia Hưng10.2114.9217.99 21.35 10.21 13.40 13.37
40Phan Quốc Phúc Khang13.6015.8413.60 16.54 16.28 18.06 14.70
41Lương Minh Trí12.2516.0317.94 16.89 19.51 12.25 13.27
42Phạm Văn Lâm13.1516.2622.94 13.15 15.91 17.86 15.02
43Nguyễn Mạnh Hưng14.0916.5516.67 15.42 17.56 20.49 14.09
44Hoàng Sơn8.5216.5913.47 18.03 8.52 32.17 18.28
45Andrew Xu Miranda13.1117.3016.70 15.49 19.71 23.00 13.11
46Vũ Thành Long11.5417.8918.01 17.26 11.54 26.03 18.41
47Nguyễn Vũ Hoài Nhân15.7019.4619.20 23.30 15.70 15.87 24.21
48Nguyễn Thiên Minh11.8621.2026.31 11.86 24.31 20.51 18.79
49Phạm Minh Hải12.9721.9024.75 18.81 22.15 12.97 43.34
50Nguyễn Đức Tùng23.6525.0223.65 24.18 25.24 26.24 25.64
51Hoàng Bảo Thiên17.3531.8628.72 43.08 35.28 31.59 17.35