Competitions
All resultsHa Noi Summer 2022
Sign in to followMegaminx
Analyze MegaminxFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưu Tuấn Sơn | 42.34 | 45.10 | 46.39 42.44 47.01 46.47 42.34 |
| 2 | Trần Đình Anh | 54.26 | 58.96 | 58.91 54.26 1:04.92 58.82 59.15 |
| 3 | Vương Đức Dũng | 1:05.65 | 1:13.13 | 1:14.53 1:05.65 1:16.94 1:07.91 1:17.90 |
| 4 | Cao Nguyễn Trí Vĩnh | 1:02.99 | 1:21.95 | 1:18.64 1:26.36 1:20.86 1:28.73 1:02.99 |
| 5 | Đặng Trần Diễn | 1:09.65 | 1:22.80 | 1:09.65 1:24.56 1:26.43 1:23.33 1:20.50 |
| 6 | Nguyễn Thành Đạt | 1:09.21 | 1:25.71 | 1:28.32 1:35.51 1:31.28 1:17.53 1:09.21 |
| 7 | Mai Đức Hòa | 1:25.47 | 1:28.01 | 1:25.47 1:28.58 1:27.22 1:28.23 1:31.41 |
| 8 | Ninh Nguyễn Phạm Tuân | 1:23.24 | 1:31.71 | 1:28.01 1:33.27 1:23.24 1:33.86 1:40.25 |
| 9 | Nguyễn Thành Thái | 1:28.96 | 1:34.38 | 1:32.99 1:28.96 1:32.43 2:02.67 1:37.73 |
| 10 | Nguyễn Bá Trường Duy | 1:25.80 | 1:40.44 | 1:43.94 DNF 1:39.16 1:25.80 1:38.21 |
| 11 | Trần Ngọc Sơn | 1:28.79 | 1:41.36 | 1:45.74 1:28.79 1:40.31 2:11.40 1:38.02 |
| 12 | Trần Anh Quân | 1:17.93 | 1:42.58 | 1:25.40 1:42.65 1:59.68 DNF 1:17.93 |
| 13 | Nguyễn Quốc Nam | 1:39.94 | 1:44.86 | 1:43.50 1:46.30 1:44.78 1:39.94 1:50.49 |
| 14 | Ngô Quốc Đạt | 1:46.95 | 1:55.72 | 1:53.72 1:46.95 1:54.91 1:59.84 1:58.54 |
| 15 | Nguyễn Tấn Gia Nguyên | 2:04.60 | — | 2:26.53 2:04.60 — — — |
| 16 | Nguyễn Duy Minh Khôi | 2:13.57 | — | 2:18.58 2:13.57 — — — |
| 17 | Nguyễn Vũ Hoài Nhân | 2:16.27 | — | 2:16.27 2:24.93 — — — |
| 18 | Lê Thành Vinh | 2:34.96 | — | 3:13.56 2:34.96 — — — |
| 19 | Phạm Minh Hải | 2:54.87 | — | 2:54.87 3:09.84 — — — |
| 20 | Nguyễn Đức Anh | 2:57.62 | — | 3:22.72 2:57.62 — — — |
| 21 | Phạm Văn Lâm | 2:58.82 | — | 3:42.96 2:58.82 — — — |
| 22 | Mai Thành Kiên | 3:02.98 | — | 3:02.98 3:28.86 — — — |
| 23 | Đỗ Thanh Phương | 3:05.88 | — | 3:32.49 3:05.88 — — — |
| 24 | Đào Nguyễn Sơn Nam | 3:05.98 | — | 3:05.98 3:21.82 — — — |
| 25 | Nguyễn Khôi Nguyên | 3:47.19 | — | 3:47.77 3:47.19 — — — |
| 26 | Lê Xuân Dương | 3:56.41 | — | 3:56.41 5:57.52 — — — |
| 27 | Lê Khánh Nam | 4:27.33 | — | 4:45.87 4:27.33 — — — |
| 28 | Nguyễn Thành Đạt | 4:55.40 | — | DNF 4:55.40 — — — |
| 29 | Nguyễn Quang | 5:30.48 | — | 5:30.48 6:15.72 — — — |
| 30 | Phan Quốc Phúc Khang | 5:40.10 | — | 6:51.76 5:40.10 — — — |