SC.app
Competitions

Ha Noi Summer 2022

Sign in to follow
Results
July 16, 2022 – July 17, 2022Newton Grammar School · Ha Noi, VN230 people11 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng25.3126.6925.94 26.13 28.01 25.31 42.75
2Tee Kai Yang27.6328.6827.63 33.12 29.85 28.52 27.67
3Hoàng Hà Thủy Tiên25.9530.2025.95 30.29 32.20 28.10 33.21
4Nguyễn Văn Khánh29.2631.5933.80 47.59 29.26 29.54 31.42
5Nguyễn Ngọc Thịnh26.5633.2435.67 35.82 26.56 31.30 32.75
6Phạm Đức Phước25.1933.3132.47 31.45 36.01 25.19 DNF
7Đoàn Anh Dũng28.0034.3935.74 34.23 28.00 33.21 42.64
8Trần Đình Anh30.2334.5737.89 31.88 DNF 33.94 30.23
9Phạm Đức Thắng32.0836.4338.45 38.07 32.76 38.49 32.08
10Nguyễn Ngọc Huyền Anh34.3137.1145.06 34.31 35.84 37.60 37.88
11Đặng Trần Diễn33.5437.2637.93 38.61 35.25 46.69 33.54
12Nguyễn Hoàng Hải33.4137.3334.15 43.72 33.41 40.52 37.33
13Trần Anh Quân32.5837.9833.47 DNF 32.58 38.15 42.31
14Nguyễn Anh Hào38.1138.5738.11 42.14 38.44 38.73 38.53
15Nguyễn An Phong36.2238.8639.16 36.22 40.53 42.43 36.89
16Nguyễn Thành Thái29.6339.0444.86 37.95 29.63 34.32 47.81
17Lê Thành Vinh37.8041.2942.21 41.51 40.16 44.02 37.80
18Nguyễn Thành Đạt34.5341.4037.63 44.59 34.53 44.82 41.98
19Trần Đức Nam35.6742.6144.00 45.10 42.03 41.80 35.67
20Trương Khánh Tùng39.6642.6540.35 41.89 45.71 46.76 39.66
21Đỗ Văn Bằng39.4342.9241.29 44.71 45.51 42.75 39.43
22Lê Mạnh Huy40.2842.9240.28 44.46 51.68 42.86 41.44
23Nguyễn Anh Khôi39.6342.9548.15 41.88 41.53 39.63 45.44
24Trần Ngọc Sơn39.6043.2342.46 46.30 39.60 DNF 40.92
25Trang Bảo Minh36.6443.9045.46 46.97 46.81 39.44 36.64
26Nguyễn Quốc Nam34.8045.0946.47 47.54 34.80 46.36 42.44
27Mai Đức Hòa43.0845.1843.08 44.84 44.88 45.83 47.86
28Bùi Đăng Anh Dũng41.7145.4142.61 41.71 43.87 49.74 53.16
29Nông Quốc Duy42.6146.3847.35 48.57 42.61 51.14 43.23
30Ngô Ngọc Long44.8247.1148.15 44.82 44.82 56.29 48.36
31Phạm Thế Quyền41.4347.5647.13 51.19 50.13 45.42 41.43
32Nguyễn Hà My43.5647.6946.05 DNF 47.74 43.56 49.29
33Nguyễn Gia Huy41.2947.7341.29 50.18 42.11 55.31 50.91
34Đặng Quang Huy46.4048.4749.41 46.40 48.19 47.81 49.72
35Phạm Văn Tới47.7951.0848.99 53.55 50.69 1:42.01 47.79
36Vũ Việt Long45.7751.4345.77 1:01.93 48.19 52.09 54.02
37Phạm Văn Lâm49.5851.891:00.54 49.58 50.21 55.34 50.11
38Đào Minh Trung Hiếu44.8952.2856.71 50.39 44.89 52.11 54.33
39Dương Bá Xuân Anh51.0952.6554.67 51.29 55.62 51.09 51.98
40Ngô Quốc Đạt42.8853.35DNF 48.08 42.88 57.20 54.76
41Nguyễn Đỗ Hoàng Giang41.0253.3750.70 1:07.74 41.02 56.18 53.24
42Nguyễn Vũ Hoài Nhân51.1153.7755.48 51.11 52.39 58.78 53.43
43Đỗ Đắc Nhật Huy48.8253.8059.69 52.85 48.82 53.11 55.43
44Hoàng Nhật Minh46.7855.9754.10 57.36 46.78 1:09.12 56.45
45Nguyễn Tùng Dương53.1456.481:00.92 59.59 55.58 54.28 53.14
46Nguyễn Quang Hưng48.6057.0057.52 53.11 1:00.93 1:00.38 48.60
47Tăng Đức Bảo Minh52.7457.6752.74 1:00.76 58.20 54.06 1:13.05
48Nguyễn Thành Đạt43.4057.971:01.68 53.66 58.56 43.40 1:06.50
49Nguyễn Đức Tài53.4459.421:02.57 55.86 1:09.46 53.44 59.83
50Lều Thọ Thành56.1059.4956.10 1:07.12 56.51 1:00.70 1:01.25
51Nguyễn Minh Đăng59.831:00.981:00.90 1:00.41 59.83 1:01.63 1:01.94
52Nguyễn Đức Nhật52.691:01.361:12.65 DNF 52.69 57.75 53.69
53Hà Đức Mạnh48.221:01.421:11.33 48.22 54.32 58.60 1:13.36
54Trương Quốc An53.121:01.511:08.52 1:03.12 56.25 1:05.16 53.12
55Nguyễn Hoàng Minh Trí57.451:01.7057.45 1:04.24 1:03.05 1:01.41 1:00.65
56Dương Minh Nguyên50.411:02.071:10.45 57.09 50.41 1:19.55 58.66
57Nguyễn Hải Dương54.241:02.9659.71 DNF 56.55 54.24 1:12.61
58Ninh Nguyễn Phạm Tuân59.851:03.0859.95 59.85 1:05.69 1:03.60 1:11.05
59Tee Kai Long52.041:03.571:01.76 52.04 1:05.13 DNF 1:03.82
60Nguyễn Quang Minh56.441:06.761:16.07 56.44 1:03.26 1:00.94 1:20.22
61Trần Quang Mạnh1:04.911:07.651:04.91 1:17.71 1:07.84 1:09.97 1:05.14
62Nguyễn Hùng Minh53.781:08.541:05.39 1:12.16 53.78 1:08.08 1:14.44
63Đặng Minh Hà51.681:11.001:19.96 1:00.07 1:21.83 1:12.98 51.68
64Bao Chau Thai1:10.081:14.411:10.62 1:15.43 1:17.17 1:10.08 1:36.89
65Nguyễn Mạnh Hưng1:05.211:14.731:33.70 1:05.21 1:08.63 1:23.27 1:12.28
66Lê Xuân Dương1:09.391:15.181:12.47 1:11.76 1:27.06 1:09.39 1:21.32
67Lê Trung Kiên1:02.371:15.591:12.91 1:15.01 1:02.37 1:18.84 1:21.61
68Vương Quốc Anh1:14.321:15.681:14.42 1:14.32 1:16.84 1:38.55 1:15.78
69Trần Công Hiếu1:10.391:16.011:10.39 1:53.06 1:13.95 1:15.52 1:18.56
70Phạm Anh Khôi1:04.491:20.141:04.49 1:19.49 1:10.91 1:30.01 1:34.56
71Dương Thanh Phong1:23.30—1:42.58 1:23.30 — — —
72Ngô Minh Đức1:26.94—2:30.10 1:26.94 — — —
73Mai Thành Kiên1:32.03—1:32.03 1:36.38 — — —
74Bùi Khải Tú1:37.21—2:58.95 1:37.21 — — —
75Đào Nguyễn Sơn Nam1:47.27—1:53.65 1:47.27 — — —
76Trần Văn Hiệp1:47.93—2:40.36 1:47.93 — — —
77Phạm Yến Nhi1:51.29—2:00.17 1:51.29 — — —
78Phạm Khoa An1:53.40—2:05.16 1:53.40 — — —
79Đỗ Bá Gia Bảo1:54.07—2:54.97 1:54.07 — — —
80Phạm Minh Hải2:01.50—2:14.51 2:01.50 — — —
81Vũ Thành Long2:04.88—2:04.88 2:09.38 — — —
82Ngô Sơn Tùng2:23.11—2:49.94 2:23.11 — — —
83Lê Khoa Vũ2:53.12—2:53.12 2:59.67 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng24.3224.6024.34 24.32 24.70 24.75 26.78
2Hoàng Hà Thủy Tiên24.3330.1930.33 30.64 31.28 24.33 29.60
3Nguyễn Ngọc Thịnh26.9030.8326.90 31.47 30.01 31.01 37.41
4Đặng Trần Diễn29.7830.9531.08 44.80 30.71 29.78 31.06
5Phạm Đức Phước28.7631.3731.44 30.64 39.90 32.03 28.76
6Tee Kai Yang24.2931.6140.25 32.93 24.29 30.97 30.93
7Đoàn Anh Dũng27.9432.6627.94 37.21 30.48 34.78 32.72
8Trần Đình Anh29.3133.6840.78 29.89 29.31 35.19 35.96
9Nguyễn Văn Khánh28.5634.141:10.91 29.91 36.81 28.56 35.69
10Phạm Đức Thắng33.8236.2833.82 35.41 33.88 39.55 40.15
11Trần Anh Quân30.3036.8838.55 38.47 33.63 57.18 30.30
12Nguyễn Hoàng Hải32.4537.1235.07 42.67 38.78 32.45 37.52
13Nguyễn Thành Thái35.7237.4038.37 35.72 37.91 37.24 37.05
14Nguyễn An Phong36.0237.5547.77 36.97 36.36 36.02 39.33
15Trương Khánh Tùng34.7437.5640.51 38.41 36.01 38.25 34.74
16Trần Đức Nam37.6138.8441.16 38.72 39.57 37.61 38.24
17Nguyễn Anh Hào37.0739.6640.94 46.89 37.32 40.73 37.07
18Nguyễn Ngọc Huyền Anh36.4441.0142.78 39.95 36.44 40.31 44.94
19Nguyễn Thành Đạt37.4643.0442.51 42.65 43.95 37.46 47.04
20Lê Thành Vinh36.3443.6446.11 36.34 49.49 40.67 44.15