SC.app
Competitions

Ha Noi Summer 2022

Sign in to follow
Results
July 16, 2022 – July 17, 2022Newton Grammar School · Ha Noi, VN230 people11 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Tee Kai Yang8.7611.3613.09 10.41 11.53 8.76 12.13
2Đỗ Quang Hưng10.5912.5713.04 12.68 10.59 21.06 11.98
3Trần Đình Anh12.0413.2613.60 13.99 12.04 12.19 15.23
4Trang Bảo Minh11.7413.3611.74 17.44 13.48 12.57 14.04
5Hoàng Hà Thủy Tiên13.7015.8214.35 13.70 15.96 20.67 17.15
6Nguyễn Anh Khôi14.2215.8215.15 15.28 14.22 17.03 27.54
7Nguyễn Thành Đạt13.2215.9213.22 15.89 15.51 18.55 16.35
8Nguyễn Văn Khánh12.1116.0318.43 13.78 16.25 12.11 18.05
9Đoàn Anh Dũng13.6016.3113.60 14.79 18.62 15.53 19.53
10Nguyễn Hoàng Hải15.5516.6915.55 17.24 16.19 16.63 20.78
11Nguyễn Anh Hào15.6717.2919.81 17.45 17.96 15.67 16.45
12Đỗ Văn Bằng13.7717.3613.77 16.96 24.29 17.19 17.93
13Trần Ngọc Sơn15.8917.4919.09 16.12 19.86 15.89 17.26
14Đặng Trần Diễn15.1517.5715.46 22.49 18.31 18.95 15.15
15Đào Minh Trung Hiếu16.5417.7517.43 16.71 22.08 16.54 19.12
16Cao Viết Tùng16.1318.0516.13 18.97 21.11 17.74 17.45
17Phạm Đức Thắng14.9418.2619.68 17.36 14.94 19.71 17.75
18Phạm Văn Tới18.1718.8418.67 19.65 23.27 18.17 18.21
19Nguyễn An Phong16.1319.1016.13 23.57 16.23 17.51 31.40
20Phạm Đức Phước16.8419.6730.30 23.36 17.42 18.23 16.84
21Nguyễn Đức Tài16.9820.0516.98 20.63 19.76 19.77 24.92
22Trương Quốc An18.3721.1122.58 20.20 28.98 18.37 20.55
23Mai Đức Hòa17.9921.5522.87 18.74 17.99 26.40 23.05
24Lê Thành Vinh14.6121.6829.21 18.10 14.61 24.63 22.32
25Nguyễn Thành Đạt19.0321.8019.03 20.52 22.22 25.18 22.66
26Bùi Đăng Anh Dũng17.1621.9717.16 21.56 25.89 DNF 18.46
27Ninh Nguyễn Phạm Tuân19.2822.3221.03 22.48 23.46 25.24 19.28
28Đỗ Quốc An20.3522.3623.79 22.46 21.48 20.35 23.14
29Lê Mạnh Huy19.5622.6626.93 19.56 24.64 20.01 23.34
30Nguyễn Đỗ Hoàng Giang20.7122.7923.32 23.52 21.52 29.53 20.71
31Nguyễn Thành Thái21.5322.8721.84 23.41 21.53 24.19 23.35
32Đỗ Đắc Hiếu21.2723.0621.27 21.93 DNF 21.90 25.34
33Phạm Thế Quyền18.8423.2818.84 23.47 23.98 22.47 23.89
34Chu Tiến Đạt20.9723.3623.17 22.74 20.97 26.80 24.18
35Ngô Quốc Đạt21.9123.4923.80 24.81 21.91 23.59 23.08
36Hoàng Quang Khải20.4023.7020.40 24.00 23.80 25.05 23.31
37Hoàng Ngọc Thành17.7223.8217.72 32.81 27.42 23.60 20.45
38Nguyễn Đình Minh19.0024.1519.00 26.77 23.45 22.23 28.69
39Nguyễn Ngọc Huyền Anh18.3424.4123.35 26.16 26.67 23.71 18.34
40Nguyễn Lê Hoàng20.6125.1421.57 23.33 30.51 20.61 31.92
41Nguyễn Đức Nhật22.1325.3934.49 25.95 26.83 23.39 22.13
42Đỗ Anh Tuấn22.8225.4025.88 24.44 22.82 27.68 25.87
43Nguyễn Khôi Nguyên21.5725.4421.57 26.98 25.60 26.17 24.56
44Nguyễn Tấn Gia Nguyên21.8125.4440.05 21.81 26.40 25.76 24.15
45Dương Bá Xuân Anh24.3526.2533.78 24.35 28.84 25.06 24.86
46Trần Công Hiếu22.5526.5922.55 29.38 27.25 31.78 23.15
47Dương Minh Nguyên21.3527.3227.66 27.99 26.32 21.35 DNF
48Tee Kai Long25.5228.4725.52 28.91 27.83 28.66 29.22
49Đặng Minh Hà23.9428.5026.31 23.94 30.37 31.38 28.82
50Lê Nhật Minh19.0729.0726.63 43.23 37.18 23.39 19.07
51Trần Đức Nam23.7329.17DNF 28.58 23.73 27.48 31.45
52Phan Bá Minh Hoàng23.0429.1833.70 28.55 25.28 48.30 23.04
53Nguyễn Quang Hưng23.8630.0632.14 31.89 31.38 26.91 23.86
54Nguyễn Tùng Dương22.0931.0529.91 31.93 31.31 37.97 22.09
55Nguyễn Hùng Minh29.1931.2333.12 29.19 29.82 34.10 30.76
56Lều Thọ Thành28.6531.6835.43 28.65 30.08 37.61 29.52
57Nguyễn Ngọc Cường25.4532.9034.58 34.74 1:08.78 25.45 29.37
58Vương Quốc Anh30.4534.1943.45 35.27 33.42 33.89 30.45
59Đỗ Đắc Nhật Huy22.6734.2042.64 43.01 33.54 26.42 22.67
60Nguyễn Vũ Hoài Nhân32.4035.6036.71 38.46 32.91 32.40 37.17
61Nguyễn Mạnh Hưng28.6435.7644.12 37.89 33.93 35.45 28.64
62Phạm Văn Lâm31.6435.7931.64 33.51 42.16 31.70 DNF
63Vũ Minh Hiển24.4735.8637.18 DNF 35.58 24.47 34.83
64Nguyễn Minh Đăng30.0337.6438.77 43.72 46.19 30.03 30.44
65Ngô Minh Đức26.2237.9242.19 37.16 26.22 34.41 43.72
66Vương Đức Dũng30.3938.0332.32 31.39 50.39 51.45 30.39
67Phạm Khoa An29.4138.1942.26 29.41 43.33 38.47 33.84
68Mai Thành Kiên31.9140.3251.57 37.02 31.91 59.81 32.38
69Trần Minh Khang37.7240.9041.12 47.42 37.72 43.76 37.83
70Phạm Yến Nhi32.2141.1632.21 39.93 39.57 43.99 58.58
71Nguyễn Hải Dương28.9444.3028.94 DNF 43.59 52.49 36.83
72Lê Minh Nhật45.6849.0746.83 50.87 49.51 45.68 58.30
73Phạm Tấn Sang35.6450.0247.18 35.64 1:03.17 39.72 DNF
74Hoàng Tuấn Kiệt37.2651.1141.87 DNF 1:09.99 41.48 37.26
75Trần Khánh Nguyên40.4551.85DNF 48.31 40.45 51.79 55.44
76Trần Hải Nam38.4354.2346.96 38.43 DNF 45.78 1:09.95
77Phạm Minh Hải46.9055.5558.01 54.83 46.90 1:06.95 53.81
78Gia Hưng48.3755.8253.33 1:09.32 1:04.56 49.58 48.37
79Nguyễn Quang50.901:05.0154.92 50.90 1:06.71 1:19.20 1:13.41
80Nguyễn Tiến Phát29.67DNF29.67 DNF 37.71 34.72 DNF
81Hoàng Thế Thái Sơn1:01.08—1:01.08 1:03.45 — — —
82Lê Huy Tùng1:03.31—1:03.31 1:11.72 — — —
83Bao Chau Thai1:06.34—DNF 1:06.34 — — —
84Hoàng Bảo Thiên1:25.23—1:25.23 DNF — — —
85Phan Quốc Phúc Khang1:53.50—DNF 1:53.50 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Tee Kai Yang9.9110.9810.40 12.05 9.91 10.48 12.97
2Trang Bảo Minh11.9713.0011.97 12.68 15.64 13.08 13.25
3Đỗ Quang Hưng11.3613.8914.28 11.36 16.34 16.01 11.37
4Trần Đình Anh11.7914.4914.49 15.88 11.79 14.47 14.51
5Hoàng Hà Thủy Tiên13.4715.4313.47 17.02 15.51 13.76 18.98
6Đoàn Anh Dũng13.7115.4417.01 13.71 14.67 16.57 15.08
7Nguyễn Văn Khánh14.5815.5016.42 14.86 14.58 15.96 15.67
8Nguyễn Hoàng Hải15.4216.3615.42 16.93 17.93 15.92 16.22
9Nguyễn Thành Đạt13.5216.6616.72 18.09 13.52 18.93 15.18
10Đào Minh Trung Hiếu15.5516.7515.75 17.34 15.55 17.17 21.76
11Đỗ Văn Bằng14.4717.1617.38 14.47 17.22 20.92 16.88
12Phạm Đức Phước14.2517.2619.60 16.31 17.05 18.42 14.25
13Đặng Trần Diễn13.6117.5015.72 13.61 18.16 18.63 18.72
14Cao Viết Tùng15.0617.5015.94 18.99 15.06 17.58 19.81
15Nguyễn Anh Hào14.2217.5314.22 19.60 18.51 19.33 14.75
16Trần Ngọc Sơn15.8317.5317.00 15.83 17.95 17.65 19.07
17Phạm Đức Thắng14.6417.5914.64 19.45 17.35 17.48 17.94
18Nguyễn An Phong17.0918.8017.95 17.79 17.09 27.22 20.66
19Phạm Văn Tới17.5719.4317.57 20.12 19.35 20.31 18.83
20Nguyễn Anh Khôi14.2219.9716.73 24.28 14.22 24.03 19.15