SC.app
Competitions

Ha Noi Summer 2022

Sign in to follow
Results
July 16, 2022 – July 17, 2022Newton Grammar School · Ha Noi, VN230 people11 events
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Tee Kai Yang5.756.737.45 7.87 5.75 6.89 5.85
2Đoàn Anh Dũng7.007.617.10 7.00 10.16 7.76 7.96
3Đỗ Quang Hưng6.307.629.12 6.30 7.24 7.11 8.51
4Phạm Đức Phước7.017.657.01 7.89 8.69 7.59 7.48
5Nguyễn Văn Khánh6.757.796.75 9.54 7.63 7.69 8.04
6Nguyễn Hoàng Hải7.258.057.47 9.22 8.87 7.25 7.82
7Hoàng Hà Thủy Tiên7.328.169.42 7.32 8.50 8.58 7.40
8Đặng Trần Diễn7.588.198.59 7.86 8.35 8.35 7.58
9Nguyễn Ngọc Huyền Anh6.898.618.13 8.96 6.89 8.75 9.58
10Nguyến Danh An Khánh8.188.7611.92 8.18 8.50 9.44 8.35
11Trần Đình Anh8.438.778.69 8.43 9.15 8.98 8.63
12Lưu Tuấn Sơn8.718.9710.15 8.92 8.71 9.11 8.88
13Trần Anh Quân7.289.077.28 8.68 9.80 9.31 9.21
14Nguyễn Anh Khôi6.889.099.41 6.88 9.43 9.14 8.71
15Cao Viết Tùng7.979.099.49 7.97 8.78 8.99 9.78
16Trang Bảo Minh7.429.3210.67 8.23 9.05 7.42 11.62
17Trương Khánh Tùng8.629.419.30 9.43 8.62 9.50 9.57
18Nguyễn Ngọc Thịnh8.709.5311.62 9.30 8.70 9.23 10.05
19Phạm Đức Thắng8.639.6311.11 8.63 8.86 8.93 12.28
20Bùi Đăng Anh Dũng9.199.769.19 9.82 12.62 9.81 9.65
21Nguyễn Thành Đạt8.549.7710.93 9.52 8.54 10.30 9.50
22Nguyễn Thành Đạt7.829.8411.75 9.65 11.11 7.82 8.77
23Hoàng Ngọc Thành7.639.858.51 7.63 10.47 10.57 13.47
24Nguyễn Anh Hào9.299.869.45 10.63 10.84 9.29 9.49
25Vũ Hồng Quang8.239.939.56 9.84 8.23 11.48 10.39
26Nguyễn An Phong9.619.9510.12 10.07 11.29 9.61 9.67
27Nguyễn Trần Minh An9.099.989.60 9.09 9.83 10.51 12.02
28Đỗ Đắc Hiếu9.0510.1111.25 9.60 10.65 10.07 9.05
29Nguyễn Hà My8.7610.148.76 9.16 12.60 10.12 11.14
30Đặng Anh Kiên8.6310.239.04 10.93 11.51 8.63 10.71
31Hà Lê Vinh9.6510.2410.50 9.65 10.12 10.10 11.53
32Đinh Phúc Hưng7.7710.407.77 10.61 9.38 11.21 11.88
33Phạm Thế Quyền9.0210.4210.69 11.12 10.81 9.75 9.02
34Trương Quốc An8.7210.4410.68 8.72 10.62 10.79 10.01
35Hoàng Minh Giang9.3410.5410.62 9.81 11.18 12.00 9.34
36Nông Quốc Duy9.3510.549.35 11.80 9.88 9.93 12.79
37Vũ Việt Long9.5110.549.51 11.97 10.52 10.25 10.84
38Nguyễn Khôi Nguyên9.7010.6210.41 10.20 9.70 11.25 14.08
39Lê Mạnh Huy9.2410.6311.16 11.84 11.08 9.24 9.64
40Trần Hà Vy9.0710.649.07 11.06 9.84 11.74 11.02
41Nguyễn Đỗ Hoàng Giang9.2010.6412.55 9.56 12.97 9.20 9.80
42Nông Quốc Khánh9.9210.7411.42 10.35 11.71 10.44 9.92
43Nguyễn Tùng Dương10.2210.8712.30 10.32 11.13 10.22 11.16
44Nguyễn Minh Vũ10.2110.9610.85 10.21 12.77 11.67 10.36
45Ngô Ngọc Long10.4110.9611.01 10.74 12.86 11.13 10.41
46Nguyễn Gia Huy9.2210.979.90 9.22 11.91 11.09 14.40
47Nguyễn Ngọc Anh9.1611.0611.46 11.68 10.78 10.94 9.16
48Nguyễn Quốc Nam10.1111.0911.27 11.25 10.11 11.51 10.76
49Lê Nhật Minh8.8811.1711.35 12.53 14.58 9.63 8.88
50Trần Đức Nam9.1711.1813.27 9.17 10.29 12.45 10.81
51Tee Kai Long9.9611.2611.13 9.96 10.75 11.90 13.14
52Nguyễn Mạnh Hưng10.2211.2811.76 10.28 12.28 10.22 11.81
53Phạm Văn Tới10.6911.3611.64 10.69 12.63 10.75 11.68
54Nguyễn Hoàng Minh Trí9.3211.4010.23 15.31 10.79 9.32 13.17
55Phạm Đăng Minh10.3611.4012.51 11.41 10.36 10.89 11.91
56Nguyễn Đức Nhật10.2211.4411.23 10.22 10.60 12.48 18.11
57Phan Bá Minh Hoàng10.1911.4912.15 11.94 10.38 10.19 13.38
58Vương Đức Dũng9.4811.5310.96 11.15 12.54 9.48 12.49
59Trần Nguyên Quang9.7411.5912.32 13.59 9.74 11.02 11.43
60Nguyễn Đức Tài7.6211.6014.42 7.62 12.80 9.52 12.47
61Hoàng Đạt10.2511.89DNF 10.25 12.09 10.42 13.17
62Dương Minh Nguyên10.5411.90DNF 11.48 11.34 12.87 10.54
63Nguyễn Đình Minh8.2011.9313.38 11.85 8.20 DNF 10.55
64Dương Bá Xuân Anh11.2012.0712.01 12.55 11.20 13.46 11.64
65Trần Ngọc Sơn10.1012.2312.97 11.60 13.38 10.10 12.12
66Đặng Minh Hà12.0412.3313.20 12.04 12.58 12.29 12.11
67Đỗ Đắc Nhật Huy10.6312.3913.60 11.74 10.63 12.35 13.09
68Hoàng Xuân Thế9.9112.4413.19 12.97 11.17 13.26 9.91
69Nguyễn Bá Trường Duy9.9412.4612.56 9.94 14.38 12.23 12.58
70Trần Bảo Ngọc9.9712.6113.46 13.31 11.80 9.97 12.72
71Nguyễn Tùng Dương9.9412.7214.92 10.11 23.19 9.94 13.13
72Nguyễn Lê Hoàng9.8912.8916.12 11.12 15.82 9.89 11.72
73Hoàng Quang Khải10.7012.9113.05 10.70 14.44 DNF 11.25
74Đỗ Văn Bằng10.3312.9910.33 13.30 17.71 11.84 13.84
75Lê Thành Long10.5913.0716.76 11.97 15.34 10.59 11.90
76Nguyễn Vũ Lưu Phúc11.0913.1811.74 13.55 15.05 11.09 14.25
77Ninh Nguyễn Phạm Tuân12.0913.2514.25 12.44 12.09 13.07 DNF
78Nguyễn Tiến Phát10.6013.4110.60 14.47 14.31 14.10 11.81
79Đào Minh Trung Hiếu13.1413.9314.53 13.36 13.89 13.14 14.91
80Vũ Văn Thủy10.79DNFDNF 10.79 14.15 11.82 DNF

Semi final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng5.747.217.38 6.27 7.99 5.74 8.67
2Tee Kai Yang6.427.277.06 8.67 7.57 7.18 6.42
3Phạm Đức Phước6.467.636.46 6.88 7.85 9.02 8.15
4Đoàn Anh Dũng6.587.696.58 7.97 7.50 7.61 8.44
5Nguyễn Văn Khánh7.378.039.49 7.38 7.68 7.37 9.03
6Nguyễn Anh Khôi7.138.338.91 8.57 10.09 7.51 7.13
7Cao Viết Tùng7.008.558.56 7.00 11.12 8.20 8.90
8Trần Đình Anh6.938.646.93 8.82 8.86 9.32 8.23
9Đặng Trần Diễn7.978.677.97 8.37 9.40 8.24 10.30
10Hoàng Hà Thủy Tiên8.018.728.65 8.01 8.57 8.94 9.62
11Lưu Tuấn Sơn8.228.7210.81 8.28 8.22 8.86 9.03
12Trang Bảo Minh7.878.867.87 8.68 9.34 8.56 9.70
13Nguyễn Ngọc Thịnh7.419.058.80 7.41 9.01 9.35 10.11
14Bùi Đăng Anh Dũng7.779.3310.03 9.41 8.56 11.97 7.77
15Nguyễn Hà My8.069.429.42 9.65 12.10 9.18 8.06
16Nguyễn Ngọc Huyền Anh8.409.5812.24 8.58 10.41 8.40 9.75
17Nông Quốc Duy8.559.679.85 8.85 10.31 10.60 8.55
18Vũ Hồng Quang7.959.8910.94 7.95 11.33 8.83 9.91
19Nguyễn Hoàng Hải9.029.8910.70 9.02 9.72 12.31 9.25
20Phạm Đức Thắng8.189.9912.14 8.89 12.24 8.95 8.18
21Trần Anh Quân9.0510.399.05 11.89 9.81 10.84 10.52
22Nguyễn An Phong9.9710.5614.33 11.38 10.02 10.28 9.97
23Nguyến Danh An Khánh9.3210.6610.46 9.32 10.88 10.64 11.72
24Nguyễn Anh Hào9.8410.7710.46 9.84 11.30 11.00 10.86
25Nguyễn Trần Minh An8.8410.8813.24 12.02 9.69 10.94 8.84
26Hà Lê Vinh9.9210.9410.88 9.92 10.81 13.57 11.12
27Nguyễn Thành Đạt8.0110.9710.15 11.24 8.01 11.53 12.40
28Đinh Phúc Hưng9.3910.9811.10 10.91 9.39 12.06 10.94
29Phạm Thế Quyền9.7011.029.70 10.22 14.65 11.47 11.38
30Nguyễn Khôi Nguyên10.1311.2011.47 10.44 11.68 10.13 11.80
31Nguyễn Thành Đạt9.8411.2812.01 11.04 10.80 9.84 12.12
32Lê Mạnh Huy10.2711.2913.59 11.59 11.82 10.46 10.27
33Hoàng Minh Giang9.2711.3813.40 9.27 11.46 11.24 11.44
34Đặng Anh Kiên9.7711.4411.30 DNF 9.77 11.90 11.11
35Đỗ Đắc Hiếu11.1111.5311.11 11.17 12.11 12.48 11.32
36Trương Quốc An9.7411.6913.43 9.74 11.04 10.61 17.52
37Trương Khánh Tùng8.2811.718.28 13.65 10.98 12.69 11.46
38Hoàng Ngọc Thành10.6212.1312.98 10.62 12.14 11.44 12.82
39Vũ Việt Long11.2212.3911.91 11.22 12.41 12.84 13.50

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Tee Kai Yang5.966.796.02 5.96 8.25 7.33 7.03
2Đỗ Quang Hưng6.107.106.10 6.54 8.65 6.65 8.10
3Nguyễn Văn Khánh6.707.926.70 6.98 8.74 8.04 11.49
4Trần Anh Quân7.128.247.12 9.55 8.85 8.12 7.76
5Nguyễn Ngọc Thịnh7.028.328.44 8.48 7.02 9.61 8.05
6Phạm Đức Phước6.198.676.19 11.52 9.07 7.36 9.57
7Trần Đình Anh8.178.849.56 8.17 8.42 11.04 8.55
8Nguyễn Thành Đạt7.599.079.48 8.32 9.41 10.03 7.59
9Đoàn Anh Dũng8.369.108.36 8.96 9.96 8.38 10.76
10Cao Viết Tùng7.599.177.59 9.14 9.13 9.24 9.94
11Đặng Trần Diễn7.529.218.91 7.52 9.11 9.61 11.22
12Nguyễn Thành Đạt8.369.2410.91 8.67 10.38 8.68 8.36
13Hoàng Hà Thủy Tiên6.499.296.49 8.52 9.71 9.65 9.91
14Nguyễn Hà My9.149.3013.10 9.15 9.36 9.39 9.14
15Nguyễn Hoàng Hải8.599.348.59 9.72 8.69 11.48 9.61
16Phạm Đức Thắng8.069.388.06 8.65 10.00 9.48 11.86
17Trang Bảo Minh8.429.408.42 11.68 9.15 8.73 10.31
18Nguyến Danh An Khánh9.229.6810.44 9.83 9.29 9.22 9.91
19Trương Khánh Tùng8.919.729.26 8.97 11.68 8.91 10.94
20Hà Lê Vinh9.229.929.22 10.08 9.83 9.86 15.68
21Nguyễn Lê Hoàng8.659.9410.12 10.59 9.29 8.65 10.42
22Nguyễn Anh Hào9.589.9610.22 9.83 9.84 13.09 9.58
23Lưu Tuấn Sơn7.5210.019.86 9.59 10.58 7.52 DNF
24Nguyễn Anh Khôi8.9510.1111.08 9.09 8.95 10.45 10.80
25Trương Quốc An9.1710.1510.09 9.17 9.73 13.56 10.62
26Nguyễn Đình Minh9.1710.189.17 11.18 10.52 9.72 10.29
27Hoàng Ngọc Thành9.1010.219.74 11.09 13.13 9.80 9.10
28Nguyễn Ngọc Huyền Anh8.1910.2311.37 8.83 11.46 8.19 10.49
29Vũ Hồng Quang10.0910.2910.47 DNF 10.09 10.26 10.15
30Nguyễn An Phong8.7710.4413.42 8.77 10.44 10.97 9.90
31Vũ Việt Long8.1110.688.11 11.22 9.64 14.75 11.19
32Đặng Anh Kiên9.2110.7111.06 10.21 10.85 12.45 9.21
33Nguyễn Đỗ Hoàng Giang8.1310.7311.82 8.92 11.46 8.13 11.87
34Nguyễn Khôi Nguyên9.6610.8611.51 11.20 DNF 9.66 9.86
35Nguyễn Gia Huy9.7210.8911.63 9.72 11.33 10.74 10.60
36Nguyễn Minh Vũ8.4610.9110.70 10.14 11.90 8.46 13.57
37Bùi Đăng Anh Dũng9.0310.9110.58 11.79 14.86 10.35 9.03
38Nguyễn Quốc Nam9.5110.919.90 12.24 14.86 10.59 9.51
39Nguyễn Đức Tài9.6610.9911.16 9.66 11.96 10.01 11.79
40Hoàng Minh Giang9.7111.029.71 11.84 10.55 10.68 13.45
41Nguyễn Mạnh Hưng10.5211.0810.67 11.92 10.80 11.76 10.52
42Trần Đức Nam9.8111.129.81 11.32 9.95 12.08 12.19
43Đỗ Văn Bằng10.5311.1610.53 15.06 11.34 11.20 10.94
44Ngô Ngọc Long8.9911.1710.58 12.32 13.41 8.99 10.62
45Phạm Thế Quyền9.6711.1913.20 9.67 10.77 10.45 12.34
46Ninh Nguyễn Phạm Tuân9.7211.2313.52 10.23 9.72 14.66 9.93
47Dương Minh Nguyên10.0311.2510.55 11.46 14.66 10.03 11.75
48Lê Nhật Minh10.6711.2815.34 10.67 10.98 11.58 11.29
49Đinh Phúc Hưng10.3711.4611.98 10.37 11.33 12.66 11.08
50Vũ Văn Thủy9.5311.4810.44 12.46 9.53 13.05 11.53
51Trần Hà Vy9.7011.5110.34 12.95 9.70 11.56 12.64
52Phạm Đăng Minh9.3911.5216.37 11.37 11.34 9.39 11.86
53Đỗ Đắc Hiếu10.1211.5411.85 10.12 12.02 12.78 10.75
54Nông Quốc Khánh9.8311.5814.24 10.65 14.27 9.83 9.84
55Tee Kai Long9.9411.6115.08 9.94 10.24 11.62 12.96
56Nông Quốc Duy10.0211.7712.11 10.02 10.08 13.13 13.84
57Trần Ngọc Sơn10.2111.8112.35 10.21 12.24 11.00 12.20
58Hoàng Quang Khải11.1811.8111.86 13.14 11.97 11.18 11.60
59Lê Mạnh Huy8.5911.8712.56 8.59 11.67 11.39 13.91
60Nguyễn Ngọc Anh9.5211.8715.50 9.52 13.27 12.32 10.03
61Vương Đức Dũng10.5011.8712.00 10.50 15.14 10.86 12.76
62Nguyễn Trần Minh An10.3811.9111.53 DNF 10.38 11.45 12.75
63Lê Thành Long9.6311.9313.34 9.63 11.38 12.28 12.13
64Đào Minh Trung Hiếu9.7211.9815.12 12.68 9.72 11.07 12.19
65Trần Bảo Ngọc10.7312.0014.01 10.83 13.44 10.73 11.72
66Nguyễn Tùng Dương10.3212.0513.37 12.36 10.32 11.66 12.13
67Phan Bá Minh Hoàng10.7012.1510.70 12.93 12.45 11.08 13.95
68Phạm Văn Tới10.9512.2813.16 12.61 10.95 12.02 12.22
69Nguyễn Bá Trường Duy11.3412.3211.88 11.34 13.50 11.57 19.01
70Trần Nguyên Quang9.8012.3311.29 9.80 13.77 13.72 11.99
71Đỗ Đắc Nhật Huy11.5112.4113.69 11.51 11.60 12.43 13.21
72Nguyễn Vũ Lưu Phúc9.9312.4514.18 9.93 11.79 12.53 13.03
73Nguyễn Tiến Phát11.2412.4911.24 12.15 DNF 11.72 13.61
74Nguyễn Hoàng Minh Trí12.2812.5212.58 12.29 15.00 12.28 12.69
75Nguyễn Tùng Dương11.5212.6313.03 12.97 11.52 11.88 13.56
76Dương Bá Xuân Anh10.6712.7113.67 10.67 14.57 11.67 12.79
77Nguyễn Đức Nhật9.0312.7212.39 15.87 12.76 13.02 9.03
78Đặng Minh Hà10.1512.7213.59 10.15 15.03 13.07 11.49
79Hoàng Xuân Thế9.3012.7313.47 15.28 9.30 12.38 12.34
80Hoàng Đạt11.5612.7611.92 14.11 12.74 11.56 13.63
81Đỗ Bá Gia Bảo11.8612.7713.59 13.00 11.86 12.59 12.71
82Chu Tiến Đạt11.1512.8913.04 13.28 13.82 12.36 11.15
83Lê Thành Vinh11.2012.9313.26 11.20 13.32 12.46 13.07
84Ngô Quốc Đạt11.4012.9514.76 11.40 11.83 16.03 12.26
85Nguyễn Thành Thái10.8112.9713.58 10.81 12.27 14.00 13.05
86Trần Quang Mạnh8.1313.0316.28 15.12 11.14 8.13 12.84
87Hoàng Nhật Minh11.9513.0812.74 13.88 11.95 14.09 12.63
88Nguyễn Vũ Hoài Nhân11.8613.1412.84 14.00 13.69 12.89 11.86
89Bạch Tuấn Minh12.8513.1721.49 12.85 13.12 13.38 13.00
90Đỗ Bùi Minh Nhật10.7713.2116.45 10.77 13.97 12.97 12.70
91Nguyễn Tấn Gia Nguyên11.9913.3213.98 11.99 13.50 13.60 12.86
92Hoàng Vũ Kiên10.6013.3413.17 14.69 10.60 13.22 13.64
93Hà Đức Mạnh10.4213.4115.96 11.78 14.37 10.42 14.09
94Đỗ Anh Tuấn11.5013.4316.19 12.78 15.79 11.72 11.50
95Nguyễn Hùng Minh12.6713.4513.38 13.41 13.56 14.53 12.67
96Nguyễn Quang Huy11.7013.4612.72 14.17 13.48 11.70 15.10
97Lều Thọ Thành11.3013.6211.30 12.35 20.99 16.18 12.34
98Bui An13.0913.6313.89 13.09 13.74 13.25 14.31
99Nguyễn Hoàng Minh Giang13.0313.7213.12 13.03 14.46 13.57 27.11
100Nguyễn Quang Hưng13.0513.8914.97 13.47 13.23 13.05 17.44
101Phạm Văn Lâm11.5314.0211.53 13.93 17.88 16.16 11.98
102Đỗ Quốc An13.4514.0319.43 13.45 13.53 14.32 14.24
103Phạm Trung Khánh11.0414.0511.04 15.72 19.14 13.32 13.11
104Tăng Đức Bảo Minh13.1114.0516.29 13.81 13.79 14.55 13.11
105Nguyễn Minh Hiếu12.3514.1017.32 12.35 14.55 13.10 14.65
106Vương Quốc Anh13.2614.1114.15 13.26 18.60 14.20 13.97
107Phạm Đức Phú12.0814.1712.08 16.85 13.01 15.31 14.18
108Đặng Quang Huy12.1514.1713.15 12.15 14.15 15.22 15.78
109Nguyễn Mạnh Hà10.8614.2319.56 14.99 12.46 10.86 15.25
110Nguyễn Thế Sơn12.6214.3615.35 12.62 15.87 13.91 13.82
111Phùng Đức Anh12.5414.4112.54 13.28 13.71 16.66 16.23
112Trần Công Hiếu12.3214.5212.32 13.60 14.43 15.52 16.58
113Đỗ Nhật Anh12.7714.6112.77 15.24 16.87 13.33 15.27
114Nguyễn Minh Vũ12.7814.6314.94 17.52 15.43 13.52 12.78
115Phạm Anh Khôi13.3814.6513.93 14.79 16.93 15.24 13.38
116Bao Chau Thai12.6414.6614.09 15.69 12.64 14.19 16.38
117Đinh Anh Quân13.2414.6818.66 14.59 15.17 14.27 13.24
118Nguyễn Hải Dương14.0314.6914.03 14.71 15.13 14.22 16.00
119Đào Quang Minh14.2415.0215.11 14.43 14.24 15.81 15.51
120Nguyễn Đức Dương13.2015.1114.65 16.92 16.30 14.37 13.20
121Vũ Minh Hiển12.4315.1514.77 16.06 12.43 17.36 14.63
122Vũ Thế Bảo14.7515.2019.28 15.08 15.71 14.75 14.81
123Phạm Khoa An13.7815.2314.59 17.01 13.78 16.20 14.89
124Nguyễn Hoàng Giáp12.2315.3314.46 14.77 16.93 16.75 12.23
125Nguyễn Tấn Dũng13.7815.4313.78 16.44 16.11 15.57 14.60
126Vũ Phương Nam14.8915.6914.89 15.36 16.68 16.58 15.13
127Trần Minh Khang13.6815.7116.67 14.56 13.68 20.80 15.90
128Nguyễn Ngọc Cường12.9315.8217.62 14.40 17.93 15.44 12.93
129Nguyễn Minh Đăng13.1215.9116.39 13.12 17.53 15.98 15.37
130Phạm Hải Nam12.9115.9420.89 14.36 12.91 16.21 17.25
131Lê Đức Anh13.0615.9817.56 15.95 15.22 13.06 16.77
132Trần Trí Minh14.3216.1215.17 15.02 18.18 23.28 14.32
133Nguyen Dinh Anh15.6016.2716.50 24.44 16.63 15.69 15.60
134Trần Tất Đạt13.9616.5915.93 16.88 13.96 16.97 DNF
135Dương Thanh Phong13.6416.6418.67 14.67 19.83 13.64 16.59
136Hoàng Công Khanh14.0616.7216.20 16.05 19.03 17.90 14.06
137Nguyễn Thiên Minh14.1716.7821.48 14.52 19.45 16.38 14.17
138Lê Duy Anh12.3216.8920.53 14.97 12.32 DNF 15.18
139Đỗ Thiên Minh14.5216.9215.00 14.52 20.33 DNF 15.43
140Bùi Nguyên Khôi15.4117.2416.16 19.54 15.41 18.02 17.54
141Ngô Minh Đức13.7917.2716.01 13.79 14.70 21.09 31.85
142Nguyễn Quang Minh14.1817.5117.96 22.67 16.13 14.18 18.45
143Nguyễn Chí Đức15.0417.5718.58 15.04 18.31 15.82 18.87
144Nguyễn Anh Quân15.4617.6021.48 15.46 18.79 17.51 16.50
145Lê Minh Nhật13.2517.6413.25 21.99 17.85 18.88 16.20
146Hoàng Quang Minh13.2517.6616.22 20.18 13.25 20.36 16.58
147Phạm Tấn Sang14.5017.8814.50 17.96 18.20 17.49 18.19
148Hoàng Tuấn Kiệt14.9117.9718.65 17.92 14.91 18.41 17.58
149Andrew Nguyen15.1318.0022.89 17.90 19.11 17.00 15.13
150Đặng Việt Anh13.3018.0413.30 13.92 20.41 DNF 19.80
151Nguyễn Tiến Anh12.2618.0516.57 12.26 17.45 22.43 20.13
152Phạm Bình Minh16.0218.2617.37 19.62 17.78 16.02 29.95
153Nguyễn Gia Khôi15.9018.3225.35 18.27 18.37 15.90 18.33
154Nguyễn Minh Tiến14.9418.3717.47 18.80 18.83 19.22 14.94
155Trần Gia Bách14.8818.5815.92 20.04 19.79 14.88 DNF
156Trần Việt Lâm16.5618.8149.41 16.56 19.82 18.37 18.23
157Đỗ Hoàng An17.2619.0317.26 19.35 18.58 19.23 19.28
158Lê Trung Kiên15.8119.1119.16 16.52 15.81 21.65 29.52
159Nguyễn Minh Tùng13.3319.1913.33 19.71 21.94 17.79 20.06
160Đặng Hoàng An18.2819.3119.45 21.13 18.28 20.11 18.38
161Phạm Đức Minh Sơn18.0419.3826.24 18.26 18.04 18.04 21.84
162Trần Văn Hiệp16.7919.5120.81 36.11 17.64 20.08 16.79
163Ngô Phương Thành15.6419.7220.95 15.64 20.87 DNF 17.33
164Nguyễn Quang19.4220.0022.12 20.73 19.80 19.47 19.42
165Ngô Ngọc Hiếu16.8220.2421.03 20.93 16.82 20.21 19.57
166Nguyễn Đình Hùng18.2920.3918.91 20.53 21.72 18.29 40.81
167Bùi Khải Tú18.6420.3927.00 21.71 18.64 19.21 20.25
168Trần Khánh Nguyên18.2920.6721.58 20.63 20.95 20.44 18.29
169Ngô Sơn Tùng18.9220.6720.05 23.66 21.81 20.16 18.92
170Trần Anh Kỳ15.7521.0621.82 15.75 24.59 19.19 22.18
171Mạc Văn Phong18.5521.4019.06 18.55 25.50 20.32 24.83
172Lê Hoàng Hải16.2121.4422.21 21.74 16.21 28.65 20.38
173Trần Hải Nam16.5921.5218.58 25.41 16.59 20.58 26.52
174Phạm Yến Nhi21.3721.8521.37 22.54 21.63 28.51 21.39
175Lê Khoa Vũ17.2622.1426.02 17.26 28.17 22.18 18.23
176Nguyễn Trần Quang Minh19.3722.2419.37 22.71 20.74 23.28 24.00
177Hồ Đức Minh21.8422.5122.36 21.84 23.10 22.06 30.99
178Mai Thành Kiên21.4722.6721.68 22.34 24.00 24.06 21.47
179Nguyễn Đức Mạnh17.7822.8024.26 22.06 22.07 24.88 17.78
180Hoàng Bảo Thiên18.3523.3722.77 23.24 24.10 29.68 18.35
181Hoàng Thế Thái Sơn18.1923.6418.19 23.10 25.12 22.70 25.94
182Lèo Trần Việt Hùng18.9323.8623.02 DNF 18.93 24.09 24.46
183Nguyễn Hồng Quyền18.1323.9227.35 27.49 18.13 22.52 21.88
184Đinh Khánh Long21.0723.9426.59 24.38 23.34 24.11 21.07
185Phạm Minh Hải21.0124.2725.12 21.01 27.62 22.00 25.70
186Gia Hưng19.4724.3228.68 21.49 32.71 19.47 22.80
187Đào Nguyễn Sơn Nam22.2324.4127.82 22.23 23.85 24.13 25.25
188Hoàng Sơn20.5124.7320.51 21.51 26.45 DNF 26.24
189Lê Xuân Dương23.2024.9825.34 23.20 24.52 25.09 26.75
190Đàm Mạnh Dũng23.9026.3533.54 24.52 29.97 24.56 23.90
191Vũ Thành Long23.1726.7824.00 30.14 26.20 23.17 DNF
192Vũ Tự Gia Anh25.2727.3129.17 28.91 25.27 26.36 26.67
193Mai Đức Nghĩa22.2327.9628.52 25.41 22.23 29.95 30.24
194Lê Mạnh Dũng22.1027.9829.31 28.59 26.03 22.10 32.48
195Hoàng Mạnh Cường21.9629.0826.49 21.96 30.63 31.54 30.11
196Andrew Xu Miranda25.4029.1525.40 26.76 29.22 37.42 31.46
197Lê Huy Tùng25.9029.1929.01 31.37 35.66 25.90 27.18
198Dao Ngoc Tuan Khoi26.2729.6926.27 28.95 30.14 32.73 29.98
199Thân Nguyễn Anh Vũ26.0829.8126.08 34.10 29.10 29.30 31.04
200Nguyễn Trung Anh26.7629.8926.76 30.23 33.74 29.72 29.72
201Đoàn Danh Hưng24.2431.0432.64 26.73 24.24 DNF 33.75
202Phan Quốc Phúc Khang27.2635.0436.64 41.19 27.26 27.28 DNF
203Lê Minh Trung29.1936.4433.96 43.67 35.94 29.19 39.43
204Nguyễn Hoàng Quân26.0839.6547.08 26.08 38.53 42.58 37.83
205Nguyễn Phương Nam38.2140.2044.21 38.21 39.60 38.80 42.19
206Đinh Gia Hưng32.0842.5638.62 DNF 38.40 32.08 50.66
207Nguyễn Minh Nhật42.5345.8045.03 42.53 43.31 49.06 55.23
208Nguyễn Đức Ngọc Vương27.5746.8246.28 27.57 52.37 57.91 41.80
209Mai Đức Hòa11.04DNF11.45 DNF 11.42 11.04 DNF
210Nguyễn An Vân45.73—45.73 46.06 — — —
211Nguyễn Duy Khôi46.06—DNF 46.06 — — —
212Ha Phuc Trong46.09—46.09 1:08.17 — — —
213Nguyễn Đức Tùng49.10—49.10 49.53 — — —
214Nguyen Hoang Anh Minh51.28—51.86 51.28 — — —
215Nguyễn Việt Bách51.43—52.45 51.43 — — —
216Lương Minh Trí54.42—54.42 1:09.77 — — —
217Lê Khánh Nam58.55—58.55 1:12.42 — — —
218Nguyễn Quang Anh1:06.27—1:20.10 1:06.27 — — —
219Ngô Ái Băng2:11.58—2:11.58 2:13.58 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Tee Kai Yang6.607.006.85 9.64 6.60 7.01 7.13
2Đỗ Quang Hưng5.907.027.32 5.90 7.37 6.37 9.85
3Nguyễn Văn Khánh6.127.498.50 6.52 7.94 6.12 8.01
4Nguyễn Anh Khôi6.357.587.80 6.35 8.36 7.74 7.19
5Phạm Đức Phước6.677.808.70 7.41 7.28 9.51 6.67
6Đoàn Anh Dũng7.417.867.51 8.18 7.41 7.89 DNF
7Trần Đình Anh6.758.1910.03 8.62 7.71 6.75 8.24
8Đặng Trần Diễn7.568.257.75 9.72 8.63 8.37 7.56
9Hoàng Hà Thủy Tiên7.638.758.64 10.06 7.63 9.72 7.88
10Trang Bảo Minh6.648.8910.52 9.90 6.64 8.20 8.58
11Cao Viết Tùng7.738.9011.69 7.73 8.84 8.52 9.34
12Lưu Tuấn Sơn8.359.048.35 8.75 9.14 9.23 DNF