SC.app
Competitions

Ha Noi Summer 2022

Sign in to follow
Results
July 16, 2022 – July 17, 2022Newton Grammar School · Ha Noi, VN230 people11 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đoàn Anh Dũng2.182.912.71 2.18 2.96 3.80 3.06
2Hoàng Hà Thủy Tiên2.702.962.74 4.50 3.14 3.01 2.70
3Phạm Đức Phước2.153.012.15 6.13 3.53 2.92 2.59
4Tee Kai Yang2.323.193.78 2.96 2.32 3.59 3.03
5Trần Ngọc Sơn2.963.313.52 3.39 3.01 2.96 3.92
6Hoàng Quang Khải3.083.333.24 3.40 3.08 4.90 3.35
7Nông Quốc Duy1.553.41DNF 1.55 3.36 2.17 4.69
8Vũ Việt Long2.963.473.42 2.96 3.40 4.86 3.60
9Nguyễn Hoàng Hải2.703.543.77 3.42 2.70 4.31 3.42
10Mai Đức Hòa3.333.633.37 3.82 3.69 3.33 5.86
11Nguyễn Ngọc Huyền Anh3.133.683.13 3.61 3.27 4.16 4.25
12Nguyễn Anh Khôi3.023.703.59 3.02 4.20 7.30 3.30
13Phạm Thế Quyền2.843.953.96 2.84 4.92 3.56 4.33
14Nguyễn An Phong3.944.003.97 3.95 5.07 3.94 4.09
15Bùi Đăng Anh Dũng3.854.063.87 3.85 4.39 5.22 3.91
16Phan Bá Minh Hoàng3.414.073.76 4.26 4.19 4.44 3.41
17Đặng Trần Diễn3.084.144.61 5.13 3.19 3.08 4.63
18Trần Đình Anh2.654.304.60 4.37 2.65 3.92 6.27
19Lê Mạnh Huy4.064.354.06 4.67 7.50 4.13 4.25
20Trang Bảo Minh3.654.434.89 3.65 4.51 5.34 3.89
21Đỗ Hoàng An4.004.454.00 4.27 5.55 4.21 4.86
22Đỗ Văn Bằng3.914.474.63 3.96 10.06 3.91 4.81
23Trương Quốc An3.304.493.34 3.30 5.13 7.10 5.00
24Phùng Đức Anh3.334.494.16 3.33 8.75 5.31 4.00
25Nguyễn Quang Hưng4.024.498.30 4.15 5.27 4.02 4.06
26Bao Chau Thai4.284.497.71 4.28 4.52 4.32 4.62
27Hà Đức Mạnh4.254.564.43 4.25 4.71 4.53 7.11
28Nguyễn Khôi Nguyên4.314.564.51 5.52 4.31 4.52 4.65
29Nguyễn Đỗ Hoàng Giang4.004.584.95 4.72 4.00 4.14 4.87
30Chu Tiến Đạt4.494.5810.40 4.63 4.52 4.58 4.49
31Nguyễn Thành Đạt3.624.594.75 3.62 4.13 5.10 4.90
32Trần Anh Quân3.424.604.53 5.41 3.42 4.87 4.40
33Nguyễn Quốc Bính3.334.613.33 4.93 6.67 4.35 4.56
34Nguyễn Hà My3.824.693.84 3.82 6.41 7.57 3.83
35Ngô Ngọc Long4.034.744.03 4.22 6.33 5.46 4.53
36Trần Đức Nam4.524.826.91 4.52 4.68 5.02 4.77
37Vũ Minh Hiển3.504.844.96 DNF 3.50 5.09 4.46
38Đinh Anh Quân3.764.845.22 5.55 5.36 3.93 3.76
39Nguyễn Minh Hiếu4.344.854.34 4.99 4.87 4.69 6.60
40Tee Kai Long2.304.862.30 5.55 4.77 5.49 4.33
41Nguyễn Mạnh Hưng3.604.864.80 3.60 4.78 5.00 6.07
42Ngô Quốc Đạt3.654.98DNF 3.65 4.56 5.07 5.31
43Trần Công Hiếu4.434.995.52 6.84 4.75 4.43 4.70
44Dương Minh Nguyên4.275.014.75 5.25 5.36 4.27 5.03
45Nguyễn Hải Dương4.245.054.24 4.60 4.54 7.54 6.02
46Vương Quốc Anh3.975.114.66 3.97 5.23 6.20 5.45
47Lê Thành Vinh4.205.114.60 6.26 4.20 4.48 6.44
48Nguyễn Quốc Nam4.395.144.39 5.45 5.20 6.19 4.76
49Nguyễn Anh Hào3.955.17DNF 4.28 3.95 5.43 5.79
50Nguyễn Thành Thái4.355.204.35 4.45 5.43 5.72 6.14
51Nông Quốc Khánh4.035.246.58 4.03 5.13 6.43 4.16
52Trần Hà Vy5.015.275.39 6.94 5.01 5.29 5.13
53Nguyễn Thành Đạt3.865.315.09 5.33 5.50 3.86 5.58
54Lê Xuân Dương3.995.316.11 5.58 4.24 6.57 3.99
55Nguyễn Tấn Gia Nguyên4.705.335.70 7.23 5.48 4.82 4.70
56Nguyễn Hoàng Minh Giang3.245.403.24 7.43 6.49 4.25 5.46
57Giang Nguyen4.535.504.53 4.78 7.08 4.63 8.30
58Phạm Đức Phú4.665.775.16 8.10 4.66 6.16 6.00
59Trần Minh Khang4.265.824.26 4.96 6.76 7.45 5.73
60Nguyễn Tiến Phát4.735.864.73 5.17 6.01 7.96 6.40
61Lều Thọ Thành4.615.894.61 5.49 6.53 7.60 5.64
62Nguyễn Vũ Hoài Nhân4.965.905.90 6.00 4.96 5.91 5.88
63Đặng Minh Hà5.725.935.83 6.05 5.90 7.44 5.72
64Hồ Đức Minh4.055.964.31 7.96 4.05 7.11 6.46
65Nguyễn Đức Tài2.715.982.71 5.19 7.91 6.36 6.38
66Ngô Minh Đức4.526.005.66 4.52 6.46 7.01 5.87
67Lê Minh Nhật4.566.005.79 6.64 4.56 5.56 6.93
68Nguyễn Ngọc Anh4.536.05DNF 4.53 4.99 6.62 6.54
69Andrew Nguyen5.116.085.11 6.00 6.04 6.19 10.48
70Phạm Văn Tới4.686.106.63 7.28 6.16 5.51 4.68
71Trần Trí Minh4.616.184.61 12.90 5.39 5.31 7.83
72Ngô Sơn Tùng4.756.186.11 4.75 5.15 9.12 7.28
73Lê Trung Kiên3.816.193.81 7.01 6.95 6.31 5.32
74Đỗ Bá Gia Bảo4.266.264.26 7.06 7.01 4.70 7.88
75Trần Văn Hiệp4.536.315.68 7.61 8.00 5.64 4.53
76Lê Đức Anh5.096.395.43 5.09 6.83 6.91 8.58
77Nguyễn Hùng Minh3.756.416.71 6.79 5.72 7.15 3.75
78Ninh Nguyễn Phạm Tuân6.036.456.81 6.24 6.03 7.33 6.29
79Phạm Đức Minh Sơn5.686.465.68 6.12 5.79 7.47 9.84
80Nguyễn Duy Minh Khôi5.816.486.81 6.22 7.64 5.81 6.42
81Hoàng Công Khanh4.986.536.95 4.98 5.95 6.82 6.81
82Trần Anh Kỳ5.886.596.03 6.49 5.88 7.25 7.35
83Nguyễn Thiên Minh5.056.716.95 5.64 7.55 7.97 5.05
84Nguyễn Hoàng Minh Trí4.576.746.72 7.29 4.57 6.20 8.15
85Lê Đức Minh3.966.786.40 3.96 7.39 6.83 7.12
86Nguyễn Quang Minh5.236.795.23 6.21 9.15 7.00 7.17
87Phạm Khoa An5.907.066.40 7.43 5.90 7.34 12.34
88Nguyễn Đình Hùng6.517.198.40 6.55 6.62 9.29 6.51
89Nguyễn Minh Tùng4.937.467.18 4.93 7.34 7.86 8.61
90Lê Mạnh Dũng6.217.467.18 8.21 7.79 6.21 7.41
91Mai Thành Kiên6.097.527.21 7.72 6.09 8.00 7.64
92Nguyễn Gia Khôi6.167.59DNF 6.16 7.65 7.15 7.96
93Phạm Văn Lâm5.467.7710.75 9.55 6.93 6.83 5.46
94Vũ Thành Long6.857.848.44 6.90 8.19 8.88 6.85
95Lưu Kỳ Tùng Sơm5.508.005.50 15.02 7.87 7.79 8.33
96Đoàn Danh Hưng6.408.018.27 7.72 6.40 14.85 8.03
97Phạm Hải Nam7.698.23DNF 8.68 7.69 8.25 7.77
98Mai Đức Nghĩa5.938.245.93 7.12 8.21 9.89 9.38
99Nguyễn Quang6.758.288.62 8.38 8.36 8.10 6.75
100Nguyễn Đức Mạnh7.048.578.44 7.95 7.04 9.33 16.24
101Đỗ Anh Tuấn6.428.647.69 9.24 8.98 6.42 23.44
102Đàm Mạnh Dũng8.148.6711.16 8.25 8.74 8.14 9.03
103Lê Khoa Vũ6.728.739.88 7.83 8.73 6.72 9.64
104Hoàng Sơn7.618.848.93 8.31 DNF 7.61 9.27
105Dương Thanh Phong3.688.989.77 3.68 9.83 7.33 DNF
106Phạm Minh Hải7.049.199.74 8.77 9.07 10.53 7.04
107Andrew Xu Miranda5.109.4110.14 5.14 5.10 12.96 16.95
108Ngô Ngọc Hiếu8.809.8810.20 10.37 9.10 10.34 8.80
109Hoàng Bảo Thiên5.9110.515.91 13.77 7.90 12.07 11.55
110Thân Nguyễn Anh Vũ6.3711.2013.86 6.37 9.37 10.38 14.62
111Gia Hưng8.7911.3215.48 8.79 10.95 11.77 11.23
112Đào Nguyễn Sơn Nam7.3111.8211.92 13.78 DNF 7.31 9.77
113Phan Quốc Phúc Khang5.0911.879.70 5.09 10.17 DNF 15.75
114Nguyễn Đức Tùng8.5315.7017.37 19.79 14.79 14.93 8.53
115Nguyễn Hoàng Quân13.4316.2533.97 18.84 13.43 16.03 13.89
116Nguyen Hoang Anh Minh15.2117.4315.43 16.40 15.21 23.21 20.47
117Nguyễn Minh Nhật16.0322.8716.03 23.83 DNF 16.19 28.59
118Lương Minh Trí18.4323.0724.32 18.43 26.20 18.68 34.83
119Nguyễn Nhật Bảo Phong13.4026.5821.26 13.40 27.53 30.95 46.28
120Hoàng Thế Thái Sơn20.55—20.55 DNF — — —
121Lê Khánh Nam46.20—1:01.65 46.20 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.483.013.36 1.48 DNF 1.96 3.71
2Phạm Đức Phước1.873.234.94 1.87 2.85 2.25 4.59
3Đặng Trần Diễn2.743.253.53 3.10 3.13 3.55 2.74
4Nguyễn Hoàng Hải2.813.404.54 4.19 2.94 2.81 3.08
5Nguyễn Ngọc Huyền Anh2.193.412.19 2.70 3.92 3.61 4.84
6Hoàng Hà Thủy Tiên3.033.413.30 3.32 3.79 3.03 3.60
7Lê Mạnh Huy2.583.462.58 4.46 4.09 3.24 3.04
8Trần Ngọc Sơn3.273.474.52 3.47 3.27 3.61 3.33
9Hoàng Quang Khải3.073.523.85 3.07 3.99 3.32 3.40
10Đoàn Anh Dũng2.373.562.37 3.64 6.09 4.24 2.79
11Trần Đình Anh2.783.683.93 2.78 4.86 4.04 3.08
12Mai Đức Hòa2.433.714.51 2.43 4.12 3.85 3.16
13Nguyễn Anh Khôi2.593.813.21 2.97 5.25 2.59 8.00
14Tee Kai Yang2.653.954.62 3.90 4.35 3.61 2.65
15Nguyễn An Phong3.624.373.90 3.62 4.70 4.97 4.50
16Phan Bá Minh Hoàng3.034.546.08 3.03 3.88 3.65 6.28
17Trang Bảo Minh3.614.854.95 5.42 5.67 4.19 3.61
18Vũ Việt Long3.315.484.59 DNF 5.21 6.63 3.31
19Phạm Thế Quyền4.696.326.04 5.61 4.69 8.56 7.30
20Bùi Đăng Anh Dũng5.08DNF5.08 DNF DNF DNS DNS