Competitions
All resultsHa Noi Summer 2020
Sign in to followSkewb
Analyze SkewbFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Giang Trung | 3.94 | 4.69 | 5.97 4.52 4.38 5.17 3.94 |
| 2 | Đỗ Duy Dương | 3.80 | 5.20 | 5.91 4.94 8.35 3.80 4.74 |
| 3 | Phạm Đức Phước | 4.58 | 5.21 | 5.02 7.66 5.70 4.91 4.58 |
| 4 | Nguyễn Nhật Minh | 5.94 | 6.38 | 6.66 5.94 6.73 6.50 5.97 |
| 5 | Nguyễn Đức Trí | 4.32 | 6.65 | 6.32 8.84 9.42 4.80 4.32 |
| 6 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 3.69 | 6.67 | 9.22 8.99 5.69 5.33 3.69 |
| 7 | Đặng Trần Diễn | 5.05 | 8.10 | 9.47 DNF 9.29 5.05 5.55 |
| 8 | Mai Đức Hòa | 5.76 | 8.21 | 8.68 10.04 6.83 5.76 9.12 |
| 9 | Nguyễn Duy Sơn | 4.89 | 8.55 | 8.54 7.28 9.83 10.64 4.89 |
| 10 | Đào Bách Nguyên | 4.03 | 8.90 | 7.40 8.28 11.01 DNF 4.03 |
| 11 | Dương Bá Xuân Anh | 6.94 | 9.84 | 16.30 13.00 8.58 7.93 6.94 |
| 12 | Ninh Nguyễn Phạm Tuân | 6.11 | 9.86 | 6.11 10.35 10.66 8.57 11.88 |
| 13 | Nguyễn Hà My | 8.58 | 9.93 | 9.26 12.19 11.21 9.33 8.58 |
| 14 | Lê Đại Vệ | 6.40 | 10.12 | 14.98 7.08 8.31 6.40 15.81 |
| 15 | Nguyễn Khôi Nguyên | 9.46 | 11.63 | 10.06 DNF 9.46 13.48 11.34 |
| 16 | Phùng Đức Thắng | 10.46 | 12.83 | 13.98 13.48 22.84 11.04 10.46 |
| 17 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 10.34 | 13.44 | 1:03.80 14.58 13.15 10.34 12.60 |
| 18 | Nguyễn Quốc Nam | 9.57 | 16.32 | 9.57 DNF 16.88 12.09 20.00 |
| 19 | Nguyễn Minh Khánh | 7.86 | 16.49 | 11.49 21.51 16.48 36.58 7.86 |
| 20 | Lê Xuân Dương | 13.42 | 17.43 | 15.13 15.89 13.42 21.28 29.54 |
| 21 | Nguyễn Tiến Phát | 21.78 | — | 21.78 24.65 — — — |
| 22 | Tony Nguyen | 22.67 | — | 22.67 23.99 — — — |
| 23 | Nguyễn Hoàng Bách | 23.91 | — | 23.91 45.17 — — — |
| 24 | Hoàng Xuân Bách | 24.99 | — | 24.99 45.80 — — — |
| 25 | Nguyễn Mạnh Hưng | 27.64 | — | 27.64 28.72 — — — |