Competitions
All resultsHa Noi Summer 2020
Sign in to followPyraminx
Analyze PyraminxFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Bách Nguyên | 2.80 | 4.72 | 5.86 3.62 8.65 4.68 2.80 |
| 2 | Đoàn Anh Dũng | 3.92 | 5.19 | 3.92 6.34 5.76 4.03 5.78 |
| 3 | Nguyễn Duy Sơn | 3.64 | 5.74 | 5.48 3.64 5.16 6.59 7.77 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 4.86 | 5.86 | 6.32 5.84 6.11 4.86 5.64 |
| 5 | Đặng Trần Diễn | 5.46 | 6.05 | 5.46 6.09 8.84 5.96 6.10 |
| 6 | Lê Đại Vệ | 4.23 | 7.40 | 6.83 4.23 10.23 5.13 11.27 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Thiên Vũ | 6.51 | 8.02 | 8.11 9.68 8.39 7.56 6.51 |
| 8 | Dương Bá Xuân Anh | 7.08 | 8.53 | 8.69 8.16 16.03 8.74 7.08 |
| 9 | Nguyễn An Phong | 7.37 | 8.87 | 12.05 8.09 9.12 7.37 9.39 |
| 10 | Mai Đức Hòa | 6.54 | 9.32 | DNF 7.58 10.84 6.54 9.54 |
| 11 | Nguyễn Tiến Phát | 7.43 | 10.18 | 10.62 7.43 12.85 9.29 10.64 |
| 12 | Đỗ Duy Dương | 7.98 | 10.83 | 10.11 11.98 17.40 7.98 10.40 |
| 13 | Trần Đình Anh | 8.83 | 10.86 | 10.78 8.83 9.84 11.96 11.99 |
| 14 | Võ Nguyên Phát | 8.79 | 11.05 | 13.06 8.79 9.33 10.75 13.90 |
| 15 | Nguyễn Quang Hưng | 10.48 | 11.10 | 16.83 11.47 10.54 10.48 11.30 |
| 16 | Nguyễn Trần Hải Anh | 9.51 | 11.45 | 10.25 14.24 10.99 9.51 13.12 |
| 17 | Nguyễn Ngọc Huyền Anh | 10.93 | 12.48 | 14.02 11.94 11.47 14.41 10.93 |
| 18 | Ninh Nguyễn Phạm Tuân | 11.28 | 12.74 | 11.33 13.44 14.17 11.28 13.45 |
| 19 | Nguyễn Hoàng Giáp | 9.51 | 12.83 | 12.92 13.53 18.13 9.51 12.04 |
| 20 | Phạm Ngọc Trâm Anh | 10.43 | 13.68 | 18.57 11.71 19.47 10.43 10.76 |
| 21 | Nguyễn Đức Mạnh | 9.69 | 13.89 | 13.56 9.69 16.38 15.69 12.41 |
| 22 | Phạm Đức Phước | 6.28 | 14.06 | 6.28 8.48 25.58 8.11 DNF |
| 23 | Đỗ Hoàng An | 8.66 | 14.32 | 16.21 8.66 19.31 17.16 9.60 |
| 24 | Hoàng Xuân Bách | 11.38 | 15.01 | 15.76 49.37 16.24 11.38 13.04 |
| 25 | Lê Xuân Dương | 12.29 | 15.08 | 18.19 13.85 13.34 12.29 18.06 |
| 26 | Phạm Tiến Dũng Robert | 15.81 | 21.53 | 26.09 15.81 19.18 19.31 DNF |
| 27 | Nguyễn Mạnh Hưng | 14.85 | 21.83 | 18.51 26.47 27.55 20.52 14.85 |
| 28 | Ngô Sơn Tùng | 24.08 | — | 34.86 24.08 — — — |