Competitions
All resultsHa Noi Summer 2020
Sign in to follow5x5x5 Cube
Analyze 5x5x5 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 58.40 | 1:04.84 | 1:19.26 1:06.01 1:08.47 58.40 1:00.04 |
| 2 | Trần Đình Anh | 57.64 | 1:05.82 | 1:02.56 1:09.60 1:05.30 57.64 1:35.48 |
| 3 | Trương Khánh Tùng | 1:02.18 | 1:07.32 | DNF 1:06.41 1:02.18 1:09.76 1:05.78 |
| 4 | Phạm Đức Phước | 1:00.39 | 1:08.19 | 1:06.69 1:08.64 1:09.25 1:10.58 1:00.39 |
| 5 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 1:07.19 | 1:09.59 | 1:07.19 1:08.18 1:12.19 1:11.73 1:08.87 |
| 6 | Phan Trọng Nghĩa | 1:06.31 | 1:11.11 | 1:16.87 1:06.31 1:14.01 1:12.11 1:07.20 |
| 7 | Nguyễn An Phong | 1:09.60 | 1:15.86 | 1:19.13 1:10.33 1:18.12 1:09.60 DNF |
| 8 | Đặng Trần Diễn | 1:05.61 | 1:20.70 | 1:19.77 1:20.88 1:21.46 1:22.07 1:05.61 |
| 9 | Đỗ Duy Dương | 1:15.52 | 1:22.23 | 1:26.85 1:23.81 1:16.03 1:29.25 1:15.52 |
| 10 | Lê Đại Vệ | 1:13.30 | 1:23.20 | 1:26.54 1:24.93 1:24.31 1:13.30 1:20.36 |
| 11 | Đoàn Anh Dũng | 1:15.83 | 1:23.75 | 1:29.23 1:20.74 1:22.79 1:15.83 1:27.71 |
| 12 | Trịnh Quang Dũng | 1:22.20 | 1:27.81 | 1:25.84 1:33.90 1:27.26 1:30.34 1:22.20 |
| 13 | Phạm Thế Quyền | 1:38.79 | — | 1:40.98 1:38.79 — — — |
| 14 | Chu Tiến Đạt | 1:48.72 | — | 2:13.95 1:48.72 — — — |
| 15 | Nguyễn Vũ Hoài Nhân | 1:49.13 | — | 1:49.13 1:56.14 — — — |
| 16 | Phạm Quang Minh | 1:55.77 | — | 1:55.77 DNF — — — |
| 17 | Nguyễn Đình Minh | 1:58.00 | — | 1:58.00 2:15.95 — — — |
| 18 | Nguyễn Minh Đăng | 2:29.37 | — | 2:29.37 2:31.56 — — — |
| 19 | Tony Nguyen | 2:29.86 | — | 2:36.23 2:29.86 — — — |
| 20 | Phạm Ngọc Trâm Anh | 2:41.62 | — | 3:13.98 2:41.62 — — — |
| 21 | Nguyễn Mạnh Hưng | 2:50.10 | — | 2:50.10 DNF — — — |
| 22 | Anh H. Nguyen | 3:06.20 | — | 3:10.68 3:06.20 — — — |