SC.app
Competitions

Ha Noi Summer 2020

Sign in to follow
Results
September 20, 2020Building A1-5, Bach Khoa Ha Noi University · Ha Noi, VN95 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước30.8832.6535.91 30.88 31.80 33.79 32.35
2Trần Đình Anh29.5733.3231.99 29.57 37.57 34.86 33.10
3Nguyễn Ngọc Thịnh30.5934.2433.30 33.45 35.96 37.75 30.59
4Hoàng Hà Thủy Tiên30.9734.8341.41 37.02 30.97 35.08 32.38
5Đoàn Anh Dũng33.5337.2538.60 33.53 34.25 40.04 38.89
6Nguyễn Ngọc Huyền Anh36.3338.9136.33 38.58 38.59 39.56 48.50
7Đặng Trần Diễn30.0539.3041.85 30.05 40.55 38.21 39.13
8Phan Trọng Nghĩa33.1239.6139.59 37.44 33.12 46.32 41.80
9Lê Đại Vệ35.7840.8941.22 42.51 35.78 38.94 43.88
10Đỗ Duy Dương39.5141.0741.37 40.96 43.92 39.51 40.89
11Trịnh Quang Dũng35.3142.1940.40 45.56 42.66 43.50 35.31
12Trương Khánh Tùng38.5142.4544.96 49.95 43.34 39.04 38.51
13Phạm Thế Quyền37.4645.731:03.64 41.37 44.42 51.41 37.46
14Trang Bảo Minh35.4947.3654.54 DNF 35.49 41.94 45.60
15Nguyễn Hà My40.3847.4849.97 45.39 40.38 47.08 50.05
16Nguyễn An Phong44.6648.3948.38 1:21.52 47.33 44.66 49.46
17Nguyễn Quốc Nam45.6150.7345.61 53.38 51.53 47.28 53.60
18Ngô Ngọc Long49.4753.461:03.67 53.55 49.47 54.56 52.28
19Hoàng Khang Minh45.1353.9152.49 51.68 45.13 59.38 57.56
20Nguyễn Thành Đạt48.9854.0754.39 DNF 51.00 56.81 48.98
21Nguyễn Thiện Minh45.6254.1451.86 1:14.28 49.72 45.62 1:00.84
22Nguyễn Vũ Hoài Nhân48.1856.441:00.19 48.18 56.16 55.50 57.65
23Dương Minh Nguyên45.5756.8856.43 59.11 45.57 55.10 1:07.24
24Nguyễn Đình Minh47.1357.551:03.04 54.19 47.13 55.43 1:03.45
25Mai Đức Hòa54.3857.8859.99 1:05.39 54.38 57.05 56.59
26Ninh Nguyễn Phạm Tuân51.9559.5651.95 55.04 59.76 1:05.34 1:03.88
27Phạm Quang Minh1:02.70—1:14.90 1:02.70 — — —
28Trương Quốc An1:03.50—1:04.28 1:03.50 — — —
29Nguyễn Minh Khánh1:04.65—1:04.65 1:16.59 — — —
30Nguyễn Minh Đăng1:06.48—1:06.48 1:08.68 — — —
31Dương Bá Xuân Anh1:13.49—1:21.54 1:13.49 — — —
32Trịnh Nguyên Anh1:14.54—1:14.92 1:14.54 — — —
33Nguyễn Mạnh Hưng1:14.76—1:14.76 2:10.53 — — —
34Tony Nguyen1:17.71—1:17.71 1:23.56 — — —
35Anh H. Nguyen1:20.14—1:30.69 1:20.14 — — —
36Trần Trọng Minh Khang1:20.83—1:20.83 1:33.53 — — —
37Phạm Ngọc Trâm Anh1:22.38—1:29.31 1:22.38 — — —
38Nguyễn Tiến Phát1:24.73—1:28.35 1:24.73 — — —
39Nguyễn Hoàng Giáp1:27.51—1:27.51 1:31.06 — — —
40Phạm Anh Khôi1:35.95—1:35.95 1:58.55 — — —
41Nguyễn Trần Hải Anh1:40.51—1:48.08 1:40.51 — — —
42Nguyễn Khoa Bằng1:51.36—2:06.11 1:51.36 — — —
43Võ Nguyên Phát2:03.16—2:09.85 2:03.16 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh27.0833.4038.13 36.97 29.48 27.08 33.75
2Trần Đình Anh30.2334.0636.98 33.88 35.75 32.54 30.23
3Hoàng Hà Thủy Tiên33.0634.1034.25 33.33 34.71 33.06 42.64
4Phạm Đức Phước29.1434.3035.63 29.14 33.30 39.16 33.98
5Đặng Trần Diễn32.9635.7232.96 37.32 36.58 33.82 36.75
6Đoàn Anh Dũng36.5838.5041.13 38.13 39.67 37.69 36.58
7Phan Trọng Nghĩa37.2241.4937.22 42.70 41.70 40.08 DNF
8Nguyễn Ngọc Huyền Anh42.2846.1943.68 DNF 48.49 46.39 42.28