| 1 | Phạm Đức Phước | 30.88 | 32.65 | 35.91 30.88 31.80 33.79 32.35 |
| 2 | Trần Đình Anh | 29.57 | 33.32 | 31.99 29.57 37.57 34.86 33.10 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 30.59 | 34.24 | 33.30 33.45 35.96 37.75 30.59 |
| 4 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 30.97 | 34.83 | 41.41 37.02 30.97 35.08 32.38 |
| 5 | Đoàn Anh Dũng | 33.53 | 37.25 | 38.60 33.53 34.25 40.04 38.89 |
| 6 | Nguyễn Ngọc Huyền Anh | 36.33 | 38.91 | 36.33 38.58 38.59 39.56 48.50 |
| 7 | Đặng Trần Diễn | 30.05 | 39.30 | 41.85 30.05 40.55 38.21 39.13 |
| 8 | Phan Trọng Nghĩa | 33.12 | 39.61 | 39.59 37.44 33.12 46.32 41.80 |
| 9 | Lê Đại Vệ | 35.78 | 40.89 | 41.22 42.51 35.78 38.94 43.88 |
| 10 | Đỗ Duy Dương | 39.51 | 41.07 | 41.37 40.96 43.92 39.51 40.89 |
| 11 | Trịnh Quang Dũng | 35.31 | 42.19 | 40.40 45.56 42.66 43.50 35.31 |
| 12 | Trương Khánh Tùng | 38.51 | 42.45 | 44.96 49.95 43.34 39.04 38.51 |
| 13 | Phạm Thế Quyền | 37.46 | 45.73 | 1:03.64 41.37 44.42 51.41 37.46 |
| 14 | Trang Bảo Minh | 35.49 | 47.36 | 54.54 DNF 35.49 41.94 45.60 |
| 15 | Nguyễn Hà My | 40.38 | 47.48 | 49.97 45.39 40.38 47.08 50.05 |
| 16 | Nguyễn An Phong | 44.66 | 48.39 | 48.38 1:21.52 47.33 44.66 49.46 |
| 17 | Nguyễn Quốc Nam | 45.61 | 50.73 | 45.61 53.38 51.53 47.28 53.60 |
| 18 | Ngô Ngọc Long | 49.47 | 53.46 | 1:03.67 53.55 49.47 54.56 52.28 |
| 19 | Hoàng Khang Minh | 45.13 | 53.91 | 52.49 51.68 45.13 59.38 57.56 |
| 20 | Nguyễn Thành Đạt | 48.98 | 54.07 | 54.39 DNF 51.00 56.81 48.98 |
| 21 | Nguyễn Thiện Minh | 45.62 | 54.14 | 51.86 1:14.28 49.72 45.62 1:00.84 |
| 22 | Nguyễn Vũ Hoài Nhân | 48.18 | 56.44 | 1:00.19 48.18 56.16 55.50 57.65 |
| 23 | Dương Minh Nguyên | 45.57 | 56.88 | 56.43 59.11 45.57 55.10 1:07.24 |
| 24 | Nguyễn Đình Minh | 47.13 | 57.55 | 1:03.04 54.19 47.13 55.43 1:03.45 |
| 25 | Mai Đức Hòa | 54.38 | 57.88 | 59.99 1:05.39 54.38 57.05 56.59 |
| 26 | Ninh Nguyễn Phạm Tuân | 51.95 | 59.56 | 51.95 55.04 59.76 1:05.34 1:03.88 |
| 27 | Phạm Quang Minh | 1:02.70 | — | 1:14.90 1:02.70 — — — |
| 28 | Trương Quốc An | 1:03.50 | — | 1:04.28 1:03.50 — — — |
| 29 | Nguyễn Minh Khánh | 1:04.65 | — | 1:04.65 1:16.59 — — — |
| 30 | Nguyễn Minh Đăng | 1:06.48 | — | 1:06.48 1:08.68 — — — |
| 31 | Dương Bá Xuân Anh | 1:13.49 | — | 1:21.54 1:13.49 — — — |
| 32 | Trịnh Nguyên Anh | 1:14.54 | — | 1:14.92 1:14.54 — — — |
| 33 | Nguyễn Mạnh Hưng | 1:14.76 | — | 1:14.76 2:10.53 — — — |
| 34 | Tony Nguyen | 1:17.71 | — | 1:17.71 1:23.56 — — — |
| 35 | Anh H. Nguyen | 1:20.14 | — | 1:30.69 1:20.14 — — — |
| 36 | Trần Trọng Minh Khang | 1:20.83 | — | 1:20.83 1:33.53 — — — |
| 37 | Phạm Ngọc Trâm Anh | 1:22.38 | — | 1:29.31 1:22.38 — — — |
| 38 | Nguyễn Tiến Phát | 1:24.73 | — | 1:28.35 1:24.73 — — — |
| 39 | Nguyễn Hoàng Giáp | 1:27.51 | — | 1:27.51 1:31.06 — — — |
| 40 | Phạm Anh Khôi | 1:35.95 | — | 1:35.95 1:58.55 — — — |
| 41 | Nguyễn Trần Hải Anh | 1:40.51 | — | 1:48.08 1:40.51 — — — |
| 42 | Nguyễn Khoa Bằng | 1:51.36 | — | 2:06.11 1:51.36 — — — |
| 43 | Võ Nguyên Phát | 2:03.16 | — | 2:09.85 2:03.16 — — — |