SC.app
Competitions

Ha Noi Summer 2020

Sign in to follow
Results
September 20, 2020Building A1-5, Bach Khoa Ha Noi University · Ha Noi, VN95 people9 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trang Bảo Minh13.3615.3114.52 15.93 15.47 16.98 13.36
2Trần Đình Anh13.3715.6316.08 14.73 19.39 13.37 16.09
3Trịnh Quang Dũng14.0016.1414.82 18.86 16.67 16.93 14.00
4Hoàng Hà Thủy Tiên14.5216.3315.29 16.24 14.52 19.02 17.46
5Nguyễn Quốc Nam13.6416.9918.95 16.19 17.87 16.92 13.64
6Đặng Trần Diễn16.0317.8918.08 21.74 16.03 18.54 17.05
7Phạm Đức Phước15.7017.9919.93 18.31 17.07 15.70 18.59
8Nguyễn Ngọc Thịnh15.4818.4818.71 19.07 19.84 15.48 17.66
9Hoàng Khang Minh17.3518.7521.73 17.35 19.32 18.29 18.65
10Nguyễn Thiện Minh15.4318.9821.35 16.13 15.43 19.46 22.17
11Nguyễn An Phong13.8519.5618.18 21.96 13.85 19.27 21.23
12Phan Trọng Nghĩa14.3619.9320.00 20.25 20.05 19.73 14.36
13Lê Đại Vệ18.9020.5118.90 19.57 23.21 19.10 22.86
14Ninh Nguyễn Phạm Tuân19.1921.3620.37 23.86 23.09 20.61 19.19
15Phạm Quang Minh18.6521.7021.13 22.76 18.65 22.86 21.21
16Trương Khánh Tùng21.6522.8823.79 22.64 26.27 21.65 22.22
17Đỗ Duy Dương18.9423.2218.94 24.74 27.40 22.14 22.77
18Trần Quang Mạnh18.5923.9427.80 18.59 28.33 23.15 20.87
19Nguyễn Quang Đức23.3124.6625.79 24.02 24.16 23.31 27.32
20Chu Tiến Đạt18.6824.6825.52 22.80 25.71 18.68 DNF
21Đào Bách Nguyên21.0525.0926.44 28.32 25.78 21.05 23.06
22Ngô Việt Tùng20.2325.8120.23 44.86 25.56 24.17 27.69
23Phan Bá Minh Hoàng24.7925.9426.31 24.98 29.19 26.53 24.79
24Trương Quốc An23.7126.5129.11 23.71 26.24 30.01 24.18
25Tony Nguyen26.5728.4128.58 28.41 28.25 29.77 26.57
26Nguyễn Duy Sơn25.3829.4841.92 27.86 25.99 34.59 25.38
27Nguyễn Đình Minh27.2430.2527.59 34.88 27.24 28.28 43.25
28Mai Đức Hòa24.4132.66DNF 30.63 34.49 24.41 32.87
29Nguyễn Quốc Bính29.0533.3435.63 50.87 29.29 29.05 35.09
30Nguyễn Tiến Phát31.4533.9536.95 33.31 31.45 34.55 33.98
31Nguyễn Trần Hải Anh26.9334.6632.72 26.93 35.27 38.77 35.99
32Nguyễn Mạnh Hưng30.5635.3238.01 32.18 40.84 30.56 35.77
33Nguyễn Minh Đăng32.7936.7647.10 36.10 34.04 40.13 32.79
34Nguyễn Vũ Hoài Nhân31.6037.5541.79 37.03 39.36 36.27 31.60
35Nguyễn Khôi Nguyên35.3038.0735.30 38.23 37.21 41.31 38.76
36Dương Minh Nguyên23.1140.2031.26 41.10 48.23 48.67 23.11
37Phùng Đức Thắng38.7943.0438.79 45.24 41.48 1:09.25 42.39
38Trần Trọng Minh Khang39.9549.3839.95 58.80 1:29.01 44.29 45.06
39Anh H. Nguyen40.32—40.32 47.22 — — —
40Nguyễn Khoa Bằng45.54—45.54 59.65 — — —
41Nguyễn Quang1:54.28—1:54.28 DNF — — —