SC.app
Competitions

Ha Noi Summer 2020

Sign in to follow
Results
September 20, 2020Building A1-5, Bach Khoa Ha Noi University · Ha Noi, VN95 people9 events
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước6.917.988.20 8.04 10.65 7.69 6.91
2Nguyễn Ngọc Thịnh7.147.997.62 7.90 7.14 8.88 8.44
3Đoàn Anh Dũng7.258.659.30 10.77 7.25 7.37 9.29
4Trần Đình Anh8.559.088.55 8.77 8.56 9.90 11.91
5Hoàng Hà Thủy Tiên8.429.188.42 9.42 9.13 10.03 9.00
6Trang Bảo Minh7.889.399.36 11.29 10.11 8.71 7.88
7Phan Trọng Nghĩa8.599.619.80 9.77 9.27 11.90 8.59
8Nguyễn Ngọc Huyền Anh9.159.619.15 11.15 9.38 10.21 9.24
9Đặng Trần Diễn8.999.729.82 8.99 11.64 9.44 9.91
10Đỗ Vũ Minh9.0810.169.64 9.08 10.72 10.12 11.23
11Hoàng Khang Minh8.7510.198.75 10.96 12.05 9.25 10.35
12Nguyễn Hoàng Thiên Vũ9.9110.5711.64 9.91 10.46 10.95 10.30
13Lê Đại Vệ9.8910.6812.22 10.77 9.89 10.14 11.13
14Nguyễn Hà My8.2610.9113.69 8.26 11.39 10.41 10.92
15Nguyễn Mạnh Hưng10.3010.9810.80 11.39 11.87 10.76 10.30
16Nguyến Danh An Khánh9.1611.10DNF 9.16 10.91 10.59 11.79
17Trần Quang Mạnh8.3011.1612.83 10.68 11.62 8.30 11.17
18Phạm Thế Quyền9.1411.3411.46 9.14 11.05 12.19 11.50
19Trương Khánh Tùng9.7211.4110.58 11.69 12.44 9.72 11.97
20Chu Tiến Đạt10.0811.48DNF 10.31 12.47 10.08 11.66
21Nguyễn An Phong10.4211.5511.67 11.25 12.37 10.42 11.72
22Trương Quốc An11.0511.7215.69 11.34 11.63 11.05 12.18
23Phạm Quang Minh9.1711.7612.20 13.28 10.06 9.17 13.03
24Ngô Ngọc Long10.2511.8510.25 12.11 11.92 11.68 11.96
25Nguyễn Thiện Minh11.1411.9412.03 12.31 16.35 11.14 11.47
26Đỗ Duy Dương9.7112.2711.80 12.34 9.71 12.68 13.35
27Nguyễn Quốc Nam10.7512.5514.12 10.75 11.34 12.75 13.55
28Phan Bá Minh Hoàng11.9813.2212.45 14.86 13.56 13.66 11.98
29Ninh Nguyễn Phạm Tuân12.7813.7114.27 12.78 13.68 13.19 15.59
30Dương Minh Nguyên11.2415.0911.24 16.71 13.10 16.54 15.63

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước6.278.339.47 8.98 8.66 7.34 6.27
2Trang Bảo Minh8.018.838.01 9.66 8.21 8.62 10.83
3Hoàng Khang Minh7.448.8610.05 8.63 8.50 7.44 9.45
4Đoàn Anh Dũng8.518.889.65 8.51 8.62 8.88 9.15
5Trần Đình Anh7.798.9310.73 7.79 9.85 8.43 8.51
6Nguyễn Ngọc Thịnh7.559.068.99 10.78 8.52 9.68 7.55
7Trịnh Quang Dũng9.679.949.72 9.67 10.37 9.72 10.75
8Phan Trọng Nghĩa8.759.999.88 8.75 9.90 10.19 11.26
9Nguyễn An Phong9.8410.2210.11 13.40 10.66 9.89 9.84
10Phạm Thế Quyền8.8710.2710.29 10.83 9.69 12.95 8.87
11Nguyễn Hà My7.7310.297.73 11.54 9.41 13.43 9.92
12Nguyễn Thiện Minh8.8410.4312.73 8.84 9.07 9.96 12.26
13Nguyễn Ngọc Huyền Anh9.1610.4511.78 11.25 9.41 10.70 9.16
14Trần Quang Mạnh9.0010.509.00 13.04 9.59 10.24 11.66
15Đỗ Vũ Minh9.2810.5010.98 10.59 10.30 10.60 9.28
16Hoàng Hà Thủy Tiên8.9910.7711.57 10.07 11.71 10.67 8.99
17Nguyến Danh An Khánh9.7610.819.76 12.99 10.42 10.21 11.81
18Đặng Trần Diễn9.3911.099.39 11.84 11.22 11.05 10.99
19Nguyễn Hoàng Thiên Vũ10.4311.2710.69 16.07 10.81 10.43 12.32
20Nguyễn Quốc Nam9.5811.3115.71 10.63 9.58 11.11 12.20
21Ngô Ngọc Long11.1411.5012.46 11.14 11.18 11.79 11.54
22Chu Tiến Đạt9.3811.989.38 12.19 12.83 12.13 11.62
23Phạm Quang Minh11.0211.9811.03 13.10 12.36 12.56 11.02
24Dương Nguyễn Thị Nga11.4012.1512.55 11.40 12.32 11.58 14.95
25Lê Đại Vệ9.2112.2914.54 9.21 12.44 21.69 9.88
26Trương Quốc An8.8612.3113.80 12.28 13.40 11.25 8.86
27Dương Minh Nguyên9.9012.379.90 10.61 13.91 12.63 13.88
28Trương Khánh Tùng10.4712.4012.67 14.83 10.47 11.52 13.01
29Nguyễn Mạnh Hưng10.0412.4613.38 12.95 11.18 10.04 13.25
30Ninh Nguyễn Phạm Tuân11.1512.4912.26 12.21 13.98 11.15 13.01
31Đỗ Duy Dương9.3912.639.39 15.58 13.61 11.73 12.56
32Phan Bá Minh Hoàng10.2612.9310.26 12.24 14.56 12.25 14.31
33Nguyễn Giang Trung11.0713.0715.14 15.44 11.07 12.24 11.82
34Ngô Việt Tùng11.0313.1415.31 13.26 12.61 11.03 13.55
35Nguyễn Khôi Nguyên10.6413.2110.64 14.78 12.18 13.06 14.40
36Nguyễn Đình Minh11.7413.4013.19 13.78 17.07 13.24 11.74
37Nguyễn Vũ Hoài Nhân12.0313.4114.36 12.66 13.96 12.03 13.60
38Nguyễn Thành Đạt11.3613.4713.78 11.36 16.89 12.33 14.30
39Hoàng Nhật Minh10.5413.6010.54 21.73 15.19 13.04 12.56
40Nguyễn Duy Sơn12.4013.6412.70 14.18 15.42 14.04 12.40
41Nguyễn Khánh Ngọc10.5814.0413.62 14.63 15.68 13.88 10.58
42Tony Nguyen12.0514.3514.16 18.19 14.59 14.30 12.05
43Đào Bách Nguyên9.3914.4413.20 13.51 9.39 16.61 26.50
44Phạm Vũ Anh13.6614.8014.83 16.06 13.66 15.60 13.96
45Võ Nguyên Phát14.3615.1217.41 15.52 14.83 15.01 14.36
46Mai Đức Hòa12.7915.2217.07 12.79 DNF 15.11 13.49
47Nguyễn Hoàng Duy Anh13.8215.2915.24 18.74 15.89 14.74 13.82
48Phùng Đức Thắng12.2315.4217.45 17.74 12.23 15.85 12.96
49Nguyễn Minh Đăng13.6315.5115.52 15.75 13.63 20.01 15.25
50Nguyễn Trần Hải Anh14.8916.0016.75 19.27 15.80 14.89 15.44
51Nguyễn Minh Khánh13.7416.0115.49 17.24 16.67 15.88 13.74
52Trần Đức Quân13.7116.0516.77 17.41 14.67 16.71 13.71
53Dương Bá Xuân Anh10.1416.1416.94 16.62 15.43 10.14 16.38
54Mai Đức Minh15.0116.7620.13 15.95 16.77 15.01 17.56
55Phạm Ngọc Trâm Anh14.9017.0414.90 16.03 16.76 18.34 19.01
56Đào Quang Minh13.2417.1819.25 14.51 18.10 13.24 18.92
57Nguyễn Tấn Dũng15.4317.2125.00 15.43 16.32 19.88 15.44
58Mai Tuấn Minh14.6417.2415.95 18.09 21.62 17.69 14.64
59Nguyễn Tiến Phát12.5017.3622.66 17.06 19.51 12.50 15.50
60Hoàng Đạt15.5017.4615.50 23.62 19.68 15.97 16.73
61Nguyễn Quang Đức14.3417.5217.94 14.34 19.84 15.18 19.44
62Ngô Sỹ Hiển14.6617.5221.68 16.82 20.06 15.69 14.66
63Nguyễn Hoàng Giáp12.4917.7520.07 14.03 19.16 20.94 12.49
64Đào Tiến Long14.8217.8021.32 16.29 19.03 14.82 18.08
65Trịnh Minh Trí16.9717.8722.44 17.51 18.94 17.16 16.97
66Nguyễn Đức Hiếu15.8517.9316.78 19.39 17.63 20.76 15.85
67Anh H. Nguyen16.3517.9417.28 16.35 16.62 19.91 22.48
68Trần Trọng Minh Khang14.5017.9822.83 18.11 17.24 14.50 18.60
69Lương Văn An15.3218.0818.23 20.82 15.32 18.11 17.91
70Nguyễn Quốc Bính16.3018.3016.87 22.24 17.26 16.30 20.76
71Vũ Gia Khánh14.9418.8819.68 19.03 20.67 14.94 17.94
72Trịnh An Duy14.0918.9718.87 14.09 19.11 18.92 20.69
73Nguyễn Minh Hoàng Giang13.9619.1113.96 14.99 20.64 21.70 DNF
74Phạm Anh Khôi13.2019.3623.92 19.39 13.20 14.78 DNF
75Hoàng Xuân Bách18.0719.8618.07 20.73 19.51 19.35 22.60
76Trịnh Nguyên Anh17.2821.2822.76 22.87 20.13 17.28 20.96
77Bùi Đức Trí17.4622.9725.45 17.46 23.00 20.50 25.41
78Trịnh Minh Đức18.4623.6324.37 23.61 18.46 22.91 30.19
79Lê Xuân Dương19.0924.7328.93 23.36 24.30 26.52 19.09
80Đỗ Hoàng An19.1025.0525.06 25.22 24.86 19.10 26.80
81Nguyễn Quang Hưng22.2425.5324.65 27.30 29.70 22.24 24.64
82Nguyễn Đức Mạnh21.5525.5629.24 26.21 26.74 23.74 21.55
83Cao Quốc Khánh19.6427.2935.16 25.57 19.64 32.44 23.85
84Nguyễn Khoa Bằng21.4927.7521.49 25.76 29.19 DNF 28.30
85Vương Đình Thịnh29.8534.2032.04 29.85 46.04 36.40 34.17
86Nguyễn Hoàng Bách30.70—30.70 30.80 — — —
87Phan Hoàng Đức Minh32.98—38.76 32.98 — — —
88Nguyễn Trần Bảo Hân36.39—36.39 54.49 — — —
89Phạm Tiến Dũng Robert38.06—38.06 40.96 — — —
90Vũ Khải Ninh42.13—42.13 43.12 — — —
91Ngô Sơn Tùng53.23—58.57 53.23 — — —
92Nguyễn Quang54.76—57.99 54.76 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh7.678.418.24 8.03 7.67 9.59 8.95
2Trang Bảo Minh6.908.637.71 10.80 6.90 8.47 9.72
3Trần Đình Anh8.058.678.05 8.33 9.39 8.65 9.02
4Phạm Đức Phước6.168.768.69 9.58 6.16 8.88 8.71
5Đặng Trần Diễn7.258.888.55 10.14 7.25 9.04 9.04
6Hoàng Hà Thủy Tiên7.749.009.05 9.84 8.11 11.07 7.74
7Phan Trọng Nghĩa7.489.019.82 9.46 8.72 7.48 8.84
8Hoàng Khang Minh7.819.369.35 13.16 7.81 9.89 8.83
9Đoàn Anh Dũng8.599.7910.52 13.37 8.90 8.59 9.96
10Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.879.819.72 10.23 10.40 9.48 7.87
11Đỗ Vũ Minh8.099.8410.14 12.37 8.09 10.50 8.88
12Nguyễn Hoàng Thiên Vũ9.5610.719.81 11.51 10.80 DNF 9.56