SC.app
Competitions

Ha Noi Summer 2020

Sign in to follow
Results
September 20, 2020Building A1-5, Bach Khoa Ha Noi University · Ha Noi, VN95 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước2.372.832.92 2.37 2.72 5.63 2.84
2Trịnh Quang Dũng2.043.132.70 3.95 2.99 2.04 3.71
3Hoàng Khang Minh2.693.182.94 2.93 3.76 3.66 2.69
4Đặng Trần Diễn3.303.604.97 3.56 3.53 3.72 3.30
5Trần Đình Anh3.383.733.48 4.03 3.38 4.11 3.68
6Đoàn Anh Dũng3.144.014.38 3.41 4.25 3.14 4.70
7Đào Bách Nguyên3.004.034.61 3.86 5.92 3.00 3.63
8Hoàng Hà Thủy Tiên3.644.164.40 3.64 5.12 4.23 3.84
9Phan Bá Minh Hoàng3.034.264.15 3.03 4.89 6.00 3.75
10Nguyễn Ngọc Huyền Anh3.984.324.24 3.98 4.33 4.57 4.38
11Nguyễn Ngọc Thịnh3.074.594.62 7.38 3.07 4.24 4.91
12Nguyễn Thành Đạt3.654.635.87 3.65 4.38 4.88 4.62
13Nguyễn An Phong3.544.694.91 5.17 4.05 3.54 5.11
14Nguyễn Hà My3.654.894.75 5.14 4.78 8.20 3.65
15Chu Tiến Đạt4.084.964.85 5.13 4.90 4.08 6.11
16Ngô Ngọc Long4.514.984.51 5.15 6.92 4.80 5.00
17Đỗ Duy Dương3.284.995.37 4.24 5.37 6.83 3.28
18Anh H. Nguyen2.075.062.39 5.82 8.70 2.07 6.96
19Mai Đức Hòa3.875.143.87 4.84 4.66 5.93 7.99
20Nguyễn Minh Khánh3.905.227.56 5.30 5.36 5.01 3.90
21Nguyễn Duy Sơn3.665.263.66 4.84 DNF 5.22 5.72
22Ngô Việt Tùng4.075.284.07 5.96 4.89 5.00 6.87
23Trương Quốc An4.365.285.78 7.67 5.13 4.92 4.36
24Lê Đại Vệ3.395.295.28 16.67 5.36 5.22 3.39
25Ninh Nguyễn Phạm Tuân3.395.395.29 6.48 4.39 3.39 7.30
26Nguyễn Trần Hải Anh3.695.416.71 5.29 7.03 3.69 4.24
27Nguyễn Đức Trí4.665.414.66 6.35 4.97 4.91 6.64
28Hoàng Nhật Minh4.385.476.68 6.23 4.80 4.38 5.39
29Nguyễn Thiện Minh3.325.555.31 5.15 6.20 7.27 3.32
30Dương Minh Nguyên4.685.654.68 6.65 7.25 5.26 5.03
31Trần Đức Quân5.085.715.29 6.08 5.08 5.76 6.74
32Nguyễn Khôi Nguyên4.045.754.52 4.04 6.49 6.25 9.81
33Trần Trọng Minh Khang4.935.777.26 5.01 5.05 DNF 4.93
34Nguyến Danh An Khánh4.145.89DNF 5.62 6.68 5.38 4.14
35Nguyễn Mạnh Hưng4.996.005.33 7.60 5.06 15.42 4.99
36Tony Nguyen4.976.036.28 6.68 5.12 7.28 4.97
37Dương Bá Xuân Anh4.216.114.21 5.24 10.42 5.27 7.83
38Nguyễn Tiến Phát4.606.165.89 4.60 7.18 6.14 6.44
39Võ Nguyên Phát5.346.335.34 5.56 6.71 7.57 6.72
40Phạm Ngọc Trâm Anh4.496.394.49 7.77 5.42 10.69 5.97
41Nguyễn Hoàng Thiên Vũ4.576.514.57 DNF 5.88 8.54 5.11
42Nguyễn Tấn Dũng5.796.767.25 5.79 7.00 6.54 6.73
43Nguyễn Hoàng Giáp5.916.886.98 11.18 6.52 7.15 5.91
44Hoàng Đạt5.687.006.75 9.41 6.31 7.94 5.68
45Lê Xuân Dương6.267.017.60 7.62 6.35 7.08 6.26
46Đào Tiến Long6.197.036.85 7.66 6.58 6.19 10.06
47Trịnh Minh Trí5.897.1313.27 6.99 8.25 6.15 5.89
48Phùng Đức Thắng6.737.648.49 6.73 21.96 6.96 7.47
49Nguyễn Minh Hoàng Giang5.307.695.97 5.30 10.96 DNF 6.14
50Nguyễn Vũ Hoài Nhân5.518.397.98 12.16 9.13 5.51 8.06
51Trịnh An Duy5.768.425.76 10.45 13.30 7.80 7.00
52Cao Quốc Khánh5.098.669.03 5.09 9.13 8.68 8.26
53Vương Đình Thịnh6.0511.6813.87 9.29 22.02 11.88 6.05
54Phan Trọng Nghĩa3.29DNF3.69 3.29 4.24 DNF DNF
55Hoàng Xuân Bách4.54DNF5.62 DNF 4.62 DNF 4.54
56Nguyễn Trần Bảo Hân12.26—12.26 16.61 — — —
57Ngô Sơn Tùng13.58—18.46 13.58 — — —
58Phạm Tiến Dũng Robert14.33—14.33 21.13 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trịnh Quang Dũng2.182.743.35 2.22 2.82 3.17 2.18
2Đoàn Anh Dũng2.583.504.07 2.58 3.16 3.54 3.79
3Trần Đình Anh3.273.736.04 4.11 3.41 3.27 3.68
4Hoàng Khang Minh2.873.753.76 4.25 2.87 3.24 4.75
5Đào Bách Nguyên3.113.993.11 4.69 4.75 3.69 3.58
6Phạm Đức Phước2.904.073.12 4.23 2.90 6.20 4.86
7Phan Bá Minh Hoàng3.374.144.30 4.04 3.37 4.90 4.07
8Nguyễn Ngọc Huyền Anh2.944.183.88 4.58 4.49 4.18 2.94
9Hoàng Hà Thủy Tiên2.974.195.01 4.73 2.97 3.99 3.85
10Đặng Trần Diễn3.044.373.04 3.28 5.59 4.24 6.14
11Nguyễn Thành Đạt5.025.515.63 6.84 5.02 5.73 5.16
12Nguyễn Ngọc Thịnh4.616.187.13 7.56 6.50 4.91 4.61