Competitions
All resultsHa Noi Open 2018
Sign in to follow4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 32.28 | 34.38 | 33.91 32.28 33.96 35.28 36.46 |
| 2 | Nguyễn Tuấn Minh | 37.13 | 39.79 | 52.04 40.69 39.50 37.13 39.18 |
| 3 | Vương Thiện Trung | 35.61 | 40.68 | 40.47 35.61 44.13 40.23 41.33 |
| 4 | Phạm Văn Hào | 33.84 | 40.87 | 43.90 39.19 39.53 33.84 45.84 |
| 5 | Lê Đại Vệ | 40.56 | 42.03 | 40.56 41.09 44.89 41.18 43.81 |
| 6 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 34.87 | 43.22 | 44.45 45.55 44.97 34.87 40.24 |
| 7 | Trần Ngọc Sơn | 38.20 | 44.45 | 51.64 46.75 38.70 38.20 47.90 |
| 8 | Nguyễn Tuệ Sơn | 41.03 | 44.87 | 48.84 41.18 49.09 41.03 44.58 |
| 9 | Phạm Đức Phước | 39.81 | 45.96 | DNF 51.34 46.33 39.81 40.21 |
| 10 | Hà Ngọc Hải | 43.02 | 46.68 | 45.91 1:15.74 48.44 45.68 43.02 |
| 11 | Trương Khánh Tùng | 39.34 | 48.73 | 52.41 48.74 39.34 45.03 52.76 |
| 12 | Đặng Hoàng Hiệp | 47.37 | 49.23 | 49.27 48.07 51.80 50.34 47.37 |
| 13 | Đỗ Tuấn Khải | 42.30 | 51.08 | 54.61 54.38 50.53 42.30 48.33 |
| 14 | Đàm Sơn Quý | 43.84 | 51.09 | 49.63 52.46 DNF 51.19 43.84 |
| 15 | Ngô Việt Kiên | 47.45 | 51.31 | 47.45 57.24 49.13 57.24 47.57 |
| 16 | Khâu Bảo Thành | 49.50 | 51.50 | 51.93 50.53 52.05 49.50 52.70 |
| 17 | Đặng Huy Hoàng | 44.40 | 52.60 | 44.40 50.17 51.17 DNF 56.46 |
| 18 | Nguyễn Việt Hoàng | 50.65 | 53.29 | 50.65 58.72 51.76 56.71 51.40 |
| 19 | Trần Trung Hiếu | 45.60 | 54.10 | 54.97 1:00.78 51.04 45.60 56.30 |
| 20 | Phương Anh Tuấn | 45.47 | 54.68 | 54.06 1:01.75 1:03.56 45.47 48.23 |
| 21 | Nguyen Dao Quoc Anh | 50.60 | 55.00 | 55.85 56.64 50.60 54.40 54.76 |
| 22 | Phạm Văn Tới | 50.83 | 55.65 | 52.10 1:01.80 58.51 56.34 50.83 |
| 23 | Nguyễn Đức Mạnh | 46.44 | 56.47 | 46.77 46.44 1:07.75 54.90 1:48.79 |
| 24 | Trần Quang Duy | 46.33 | 57.36 | 54.84 52.16 46.33 1:07.33 1:05.09 |
| 25 | Nguyễn An Phong | 48.13 | 57.78 | 1:05.42 52.05 DNF 55.86 48.13 |
| 26 | Kiều Nhật Minh | 56.43 | 58.41 | 57.16 57.72 DNF 1:00.34 56.43 |
| 27 | Trần Mạnh Quân | 47.86 | 58.55 | 1:06.10 56.25 DNF 53.29 47.86 |
| 28 | Hoàng Ngọc Thành | 53.15 | 59.44 | 55.52 1:04.19 1:00.88 53.15 1:01.92 |
| 29 | Lưu Hải Nam | 50.30 | 59.63 | 50.30 56.68 1:33.79 1:02.54 59.66 |
| 30 | Đặng Hải Anh | 45.62 | 1:00.47 | 1:11.58 45.62 55.71 1:12.01 54.12 |
| 31 | Hoàng Khang Minh | 57.15 | 1:01.98 | 1:06.25 57.62 1:02.08 1:38.56 57.15 |
| 32 | Đào Đức Mạnh | 56.46 | 1:03.87 | 1:10.10 57.92 1:25.11 1:03.58 56.46 |
| 33 | Văn Trường Nguyên | 55.77 | 1:04.25 | 55.77 1:07.16 59.27 1:08.77 1:06.31 |
| 34 | Nguyễn Hùng Long | 57.30 | 1:04.55 | 58.53 59.23 57.30 1:15.88 DNF |
| 35 | Đặng Anh Kiên | 48.88 | 1:04.99 | 59.21 1:18.06 1:10.55 48.88 1:05.20 |
| 36 | Nguyễn Trường Giang | 50.31 | 1:15.30 | 1:22.20 50.31 1:25.74 57.97 DNF |
| 37 | Công Ngọc Cường | 1:01.66 | — | 1:01.66 1:03.55 — — — |
| 38 | Nghiêm Xuân Bách Khoa | 1:02.98 | — | 1:02.98 1:15.08 — — — |
| 39 | Lê Thái Duy | 1:03.17 | — | 1:03.17 1:04.17 — — — |
| 40 | Lê Minh Hiếu | 1:04.58 | — | 1:04.58 1:05.84 — — — |
| 41 | Trần Mạnh Tuấn | 1:04.60 | — | 1:04.60 DNF — — — |
| 42 | Hà Minh Kiên | 1:05.09 | — | 1:30.24 1:05.09 — — — |
| 43 | Đặng Quang Huy | 1:06.41 | — | 1:07.92 1:06.41 — — — |
| 44 | Đỗ Quang Huy | 1:06.68 | — | 1:06.68 1:29.22 — — — |
| 45 | Đặng Nguyên Khang | 1:09.02 | — | 1:09.02 1:09.28 — — — |
| 46 | Nguyễn Hoàng Lâm | 1:09.08 | — | 1:09.08 1:15.93 — — — |
| 47 | Nguyễn Đức Anh | 1:09.09 | — | 1:23.58 1:09.09 — — — |
| 48 | Tống Minh Hoàng | 1:09.33 | — | 1:09.33 1:15.61 — — — |
| 49 | Nguyễn Hữu Văn | 1:10.67 | — | 1:19.07 1:10.67 — — — |
| 50 | Trần Hà Vy | 1:15.91 | — | 1:15.91 1:22.94 — — — |
| 51 | Phạm Tiến Đạt | 1:19.15 | — | 1:19.90 1:19.15 — — — |
| 52 | Nguyễn Đăng Khoa | 1:21.08 | — | 1:21.41 1:21.08 — — — |
| 53 | Lê Thủy Triều | 1:25.22 | — | 1:25.22 1:32.70 — — — |
| 54 | Hoàng Huy Trường | 1:27.18 | — | 1:42.11 1:27.18 — — — |
| 55 | Mai Đăng Quân | 1:27.80 | — | 1:27.80 DNF — — — |
| 56 | Lưu Tuấn Minh | 1:33.22 | — | 1:34.53 1:33.22 — — — |
| 57 | Hoàng Nhật Minh | 1:37.88 | — | 1:37.88 2:09.24 — — — |
| 58 | Nguyễn Mạnh Hưng | 1:42.62 | — | 1:43.12 1:42.62 — — — |
| 59 | Nguyễn Năng Hùng | 1:50.97 | — | 1:52.92 1:50.97 — — — |
| 60 | Nguyễn Tăng Quang Khánh | 2:00.51 | — | 2:00.51 2:04.74 — — — |
| 61 | Trần Hiếu Kiên | 2:10.63 | — | 2:10.63 2:54.90 — — — |
| 62 | Đỗ Nhật Linh | 2:27.33 | — | 2:27.33 DNF — — — |
| 63 | Lưu Quốc Tiến | 3:00.16 | — | 3:00.16 3:02.80 — — — |
| 64 | Ngô Nhật Tân | 4:10.33 | — | 4:10.33 DNF — — — |
| 65 | Phạm Văn Minh Nguyên | 4:37.98 | — | DNF 4:37.98 — — — |
| 66 | Hoàng Nguyên Sơn | DNF | — | DNF DNF — — — |