SC.app
Competitions

Ha Noi Open 2018

Sign in to follow
Results
August 5, 2018National College For Education · Ha Noi, VN165 people6 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh32.2834.3833.91 32.28 33.96 35.28 36.46
2Nguyễn Tuấn Minh37.1339.7952.04 40.69 39.50 37.13 39.18
3Vương Thiện Trung35.6140.6840.47 35.61 44.13 40.23 41.33
4Phạm Văn Hào33.8440.8743.90 39.19 39.53 33.84 45.84
5Lê Đại Vệ40.5642.0340.56 41.09 44.89 41.18 43.81
6Hoàng Hà Thủy Tiên34.8743.2244.45 45.55 44.97 34.87 40.24
7Trần Ngọc Sơn38.2044.4551.64 46.75 38.70 38.20 47.90
8Nguyễn Tuệ Sơn41.0344.8748.84 41.18 49.09 41.03 44.58
9Phạm Đức Phước39.8145.96DNF 51.34 46.33 39.81 40.21
10Hà Ngọc Hải43.0246.6845.91 1:15.74 48.44 45.68 43.02
11Trương Khánh Tùng39.3448.7352.41 48.74 39.34 45.03 52.76
12Đặng Hoàng Hiệp47.3749.2349.27 48.07 51.80 50.34 47.37
13Đỗ Tuấn Khải42.3051.0854.61 54.38 50.53 42.30 48.33
14Đàm Sơn Quý43.8451.0949.63 52.46 DNF 51.19 43.84
15Ngô Việt Kiên47.4551.3147.45 57.24 49.13 57.24 47.57
16Khâu Bảo Thành49.5051.5051.93 50.53 52.05 49.50 52.70
17Đặng Huy Hoàng44.4052.6044.40 50.17 51.17 DNF 56.46
18Nguyễn Việt Hoàng50.6553.2950.65 58.72 51.76 56.71 51.40
19Trần Trung Hiếu45.6054.1054.97 1:00.78 51.04 45.60 56.30
20Phương Anh Tuấn45.4754.6854.06 1:01.75 1:03.56 45.47 48.23
21Nguyen Dao Quoc Anh50.6055.0055.85 56.64 50.60 54.40 54.76
22Phạm Văn Tới50.8355.6552.10 1:01.80 58.51 56.34 50.83
23Nguyễn Đức Mạnh46.4456.4746.77 46.44 1:07.75 54.90 1:48.79
24Trần Quang Duy46.3357.3654.84 52.16 46.33 1:07.33 1:05.09
25Nguyễn An Phong48.1357.781:05.42 52.05 DNF 55.86 48.13
26Kiều Nhật Minh56.4358.4157.16 57.72 DNF 1:00.34 56.43
27Trần Mạnh Quân47.8658.551:06.10 56.25 DNF 53.29 47.86
28Hoàng Ngọc Thành53.1559.4455.52 1:04.19 1:00.88 53.15 1:01.92
29Lưu Hải Nam50.3059.6350.30 56.68 1:33.79 1:02.54 59.66
30Đặng Hải Anh45.621:00.471:11.58 45.62 55.71 1:12.01 54.12
31Hoàng Khang Minh57.151:01.981:06.25 57.62 1:02.08 1:38.56 57.15
32Đào Đức Mạnh56.461:03.871:10.10 57.92 1:25.11 1:03.58 56.46
33Văn Trường Nguyên55.771:04.2555.77 1:07.16 59.27 1:08.77 1:06.31
34Nguyễn Hùng Long57.301:04.5558.53 59.23 57.30 1:15.88 DNF
35Đặng Anh Kiên48.881:04.9959.21 1:18.06 1:10.55 48.88 1:05.20
36Nguyễn Trường Giang50.311:15.301:22.20 50.31 1:25.74 57.97 DNF
37Công Ngọc Cường1:01.66—1:01.66 1:03.55 — — —
38Nghiêm Xuân Bách Khoa1:02.98—1:02.98 1:15.08 — — —
39Lê Thái Duy1:03.17—1:03.17 1:04.17 — — —
40Lê Minh Hiếu1:04.58—1:04.58 1:05.84 — — —
41Trần Mạnh Tuấn1:04.60—1:04.60 DNF — — —
42Hà Minh Kiên1:05.09—1:30.24 1:05.09 — — —
43Đặng Quang Huy1:06.41—1:07.92 1:06.41 — — —
44Đỗ Quang Huy1:06.68—1:06.68 1:29.22 — — —
45Đặng Nguyên Khang1:09.02—1:09.02 1:09.28 — — —
46Nguyễn Hoàng Lâm1:09.08—1:09.08 1:15.93 — — —
47Nguyễn Đức Anh1:09.09—1:23.58 1:09.09 — — —
48Tống Minh Hoàng1:09.33—1:09.33 1:15.61 — — —
49Nguyễn Hữu Văn1:10.67—1:19.07 1:10.67 — — —
50Trần Hà Vy1:15.91—1:15.91 1:22.94 — — —
51Phạm Tiến Đạt1:19.15—1:19.90 1:19.15 — — —
52Nguyễn Đăng Khoa1:21.08—1:21.41 1:21.08 — — —
53Lê Thủy Triều1:25.22—1:25.22 1:32.70 — — —
54Hoàng Huy Trường1:27.18—1:42.11 1:27.18 — — —
55Mai Đăng Quân1:27.80—1:27.80 DNF — — —
56Lưu Tuấn Minh1:33.22—1:34.53 1:33.22 — — —
57Hoàng Nhật Minh1:37.88—1:37.88 2:09.24 — — —
58Nguyễn Mạnh Hưng1:42.62—1:43.12 1:42.62 — — —
59Nguyễn Năng Hùng1:50.97—1:52.92 1:50.97 — — —
60Nguyễn Tăng Quang Khánh2:00.51—2:00.51 2:04.74 — — —
61Trần Hiếu Kiên2:10.63—2:10.63 2:54.90 — — —
62Đỗ Nhật Linh2:27.33—2:27.33 DNF — — —
63Lưu Quốc Tiến3:00.16—3:00.16 3:02.80 — — —
64Ngô Nhật Tân4:10.33—4:10.33 DNF — — —
65Phạm Văn Minh Nguyên4:37.98—DNF 4:37.98 — — —
66Hoàng Nguyên SơnDNF—DNF DNF — — —