SC.app
Competitions

Ha Noi Open 2018

Sign in to follow
Results
August 5, 2018National College For Education · Ha Noi, VN165 people6 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hùng Long13.6515.4017.95 13.65 14.96 17.45 13.80
2Nguyễn Ngọc Thịnh16.2717.5818.05 16.27 17.76 16.93 20.52
3Phạm Văn Tới16.2218.7019.51 16.76 20.75 19.83 16.22
4Trần Ngọc Sơn16.4919.4716.49 18.21 20.86 19.34 21.68
5Trần Quang Mạnh16.8019.6319.59 16.80 20.65 18.65 21.03
6Phạm Đức Phước16.8719.9619.09 16.87 21.61 23.58 19.18
7Doãn Tuấn Kiệt18.8320.0918.93 22.16 25.32 18.83 19.18
8Lê Đại Vệ17.1120.4921.31 17.11 20.24 19.93 23.81
9Trang Bảo Minh17.6521.0017.65 23.03 22.91 20.40 19.69
10Trần Tuấn Vũ20.2321.9622.18 21.90 22.50 21.81 20.23
11Đào Duy Anh14.5122.4624.80 21.55 23.01 22.81 14.51
12Vương Thiện Trung19.0422.8219.14 52.09 22.75 19.04 26.58
13Hoàng Ngọc Thành20.6723.0624.35 29.03 20.67 22.02 22.80
14Hà Ngọc Hải21.6523.1633.74 21.82 24.97 21.65 22.70
15Nguyễn Việt Hoàng21.5223.5529.86 22.31 22.98 21.52 25.36
16Trương Khánh Tùng20.2223.5727.03 21.20 22.47 DNF 20.22
17Trần Trung Hiếu19.4323.9425.25 19.43 23.00 23.58 25.55
18Nguyễn Trường Giang22.7724.3522.77 24.08 25.20 27.93 23.78
19Ninh Nguyễn Phạm Tuân20.2124.7423.19 24.40 20.21 28.64 26.62
20Đặng Nguyên Khang19.8424.7522.87 25.65 25.73 30.38 19.84
21Ngô Việt Kiên20.4124.8720.41 22.44 28.82 26.34 25.83
22Đặng Huy Hoàng22.1525.4228.49 26.21 22.15 24.44 25.61
23Nguyễn Đức Mạnh20.3525.6126.06 20.35 24.95 25.83 27.78
24Đặng Hoàng Hiệp20.6926.2825.32 26.59 20.69 28.97 26.93
25Đàm Sơn Quý22.6326.8425.63 37.72 25.21 22.63 29.68
26Lê Thủy Triều23.1527.4428.91 40.93 23.15 26.10 27.31
27Đặng Anh Kiên22.1027.4637.37 22.10 24.06 33.66 24.65
28Tô Thái Dương23.2127.7125.96 27.73 29.44 30.68 23.21
29Phan Trọng Nghĩa22.3927.79DNF 28.38 29.88 22.39 25.12
30Hoàng Hà Thủy Tiên22.3927.8933.19 32.41 24.41 22.39 26.84
31Nguyễn Trâm Anh25.1428.4928.92 25.14 30.75 26.85 29.69
32Nguyen Dao Quoc Anh23.1328.6123.13 26.42 29.53 34.46 29.89
33Nguyễn Đức Tài22.0628.6232.91 22.06 23.85 29.10 40.68
34Tống Minh Hoàng22.7528.8522.75 36.94 27.09 27.47 31.98
35Nghiêm Xuân Bách Khoa24.3328.9728.50 24.33 33.66 30.07 28.33
36Nguyễn Tuấn Minh22.1129.5234.52 24.65 29.38 DNF 22.11
37Phạm Văn Lâm29.3831.0830.58 29.38 30.25 37.55 32.40
38Đỗ Vũ Minh25.8331.1334.38 25.83 31.51 29.93 31.96
39Nguyễn An Phong25.3931.4731.33 25.39 36.07 28.34 34.74
40Kiều Nhật Minh24.7431.8633.51 31.40 32.85 31.33 24.74
41Lưu Hải Nam27.3333.3529.12 43.28 37.26 33.66 27.33
42Lê Nhật Minh28.2434.5131.66 28.24 34.22 37.65 42.77
43Nguyễn Hoàng Bảo Quyết31.4734.5731.47 40.29 34.27 33.94 35.50
44Lê Khánh Hưng30.5134.7744.51 30.51 30.51 39.33 34.48
45Đặng Thị Khánh Linh26.8134.8933.38 34.97 26.81 36.33 57.45
46Trần Đức Minh28.9334.95DNF 28.93 38.35 35.74 30.77
47Nguyễn Anh Quân31.1835.1238.30 38.16 35.78 31.18 31.42
48Đỗ Quốc An30.2835.7331.93 34.99 40.28 30.28 40.53
49Nguyễn Tuệ Sơn26.5037.2134.33 26.50 41.26 DNF 36.03
50Lưu Văn Khánh33.1537.2734.73 33.15 38.58 38.50 39.35
51Nguyễn Công Nghị26.9438.5533.65 1:02.28 26.94 40.46 41.54
52Phan Vũ Huy33.3838.7446.56 35.43 37.56 43.24 33.38
53Mai Đăng Quân26.8239.1930.77 49.98 46.84 39.97 26.82
54Phạm Tiến Đạt27.3640.2457.33 37.68 35.58 47.47 27.36
55Nguyễn Anh Dương33.9440.3636.02 44.84 40.21 33.94 49.75
56Lưu Tuấn Minh32.5441.4145.44 32.54 43.56 38.12 42.56
57Nguyễn Mạnh Hưng36.5845.3948.96 36.58 40.95 46.27 55.15
58Hoàng Huy Trường32.8545.8732.85 42.74 1:02.73 57.10 37.77
59Hoàng Nguyên Sơn38.2148.2038.21 50.83 52.72 47.21 46.55
60Nguyễn Anh Quân39.6949.9552.52 39.69 43.81 1:00.80 53.52
61Nguyễn Đăng Khoa40.53—DNF 40.53 — — —
62Lê Thái Duy41.79—41.79 51.28 — — —
63Nguyễn Thiện Minh43.65—1:03.56 43.65 — — —
64Piotr Trząski43.81—43.81 1:00.59 — — —
65Hoàng Xuân Bách46.24—56.99 46.24 — — —
66Đỗ Quang Huy47.09—47.09 DNF — — —
67Trần Hà Vy51.91—51.91 DNF — — —
68Phạm Văn Minh Nguyên1:05.40—1:24.30 1:05.40 — — —
69Nguyễn Đức Anh1:07.47—1:07.47 1:47.66 — — —
70Hoàng Bảo1:47.59—1:47.59 DNF — — —