SC.app
Competitions

Ha Noi Open 2018

Sign in to follow
Results
August 5, 2018National College For Education · Ha Noi, VN165 people6 events
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước8.369.298.36 9.71 8.49 10.28 9.66
2Trần Quang Mạnh8.449.6012.04 8.44 8.73 9.96 10.10
3Nguyễn Ngọc Thịnh9.179.839.18 9.65 9.17 12.35 10.67
4Hoàng Khang Minh9.0210.3810.54 13.34 10.92 9.69 9.02
5Trang Bảo Minh9.0310.489.64 11.80 11.74 10.05 9.03
6Nguyễn Tuấn Minh10.6811.1310.72 10.86 14.15 10.68 11.80
7Trương Khánh Tùng10.5111.2510.51 11.36 11.31 22.38 11.08
8Hoàng Ngọc Thành8.9411.2611.00 9.91 16.13 12.86 8.94
9Phạm Văn Hào9.4311.3412.41 10.78 22.56 10.83 9.43
10Hoàng Hà Thủy Tiên10.0511.4111.44 11.75 11.04 10.05 11.96
11Đặng Huy Hoàng10.8811.5012.58 12.04 11.22 11.25 10.88
12Đặng Hoàng Hiệp11.4311.7712.45 11.55 11.43 12.20 11.55
13Phan Trọng Nghĩa10.2511.7912.88 13.19 10.43 10.25 12.05
14Đào Duy Anh11.2411.8211.24 13.50 12.80 11.35 11.30
15Nguyễn Đức Mạnh10.8112.0914.08 12.35 11.44 10.81 12.47
16Hà Ngọc Hải11.8412.3412.13 12.02 12.86 14.16 11.84
17Trần Ngọc Sơn9.8812.4213.51 13.22 11.62 12.43 9.88
18Nguyễn Hùng Long10.1912.4411.70 12.54 13.07 13.34 10.19
19Lê Đại Vệ11.4912.4712.59 15.06 12.09 11.49 12.73
20Đàm Sơn Quý9.9312.8111.43 14.72 9.93 13.58 13.41
21Phạm Văn Tới11.4113.0812.77 12.84 15.11 13.63 11.41
22Trần Quang Long12.2913.1214.02 13.74 12.68 12.93 12.29
23Doãn Tuấn Kiệt12.0413.3216.68 13.22 12.04 14.58 12.17
24Nguyễn Tuệ Sơn11.3513.5315.29 13.51 12.84 14.24 11.35
25Đỗ Tuấn Khải13.2913.6413.52 13.90 13.29 13.49 14.16
26Đặng Anh Kiên12.2013.6913.08 12.20 13.66 15.63 14.33
27Trần Quang Duy12.8913.6916.15 12.89 14.85 13.01 13.20
28Vương Thiện Trung10.7313.8010.73 10.90 17.15 23.55 13.36
29Nguyễn Đức Tài10.6214.3012.44 17.50 20.77 10.62 12.95
30Nguyễn Hoàng Bảo Quyết11.4115.1316.51 11.41 17.29 12.93 15.96
31Nguyễn Công Thành13.6515.3417.65 13.65 14.56 17.65 13.81

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh7.119.6110.03 9.69 10.77 7.11 9.12
2Phạm Đức Phước9.4310.2614.33 9.43 11.50 9.52 9.76
3Trần Quang Mạnh9.7010.3811.03 9.89 11.07 10.23 9.70
4Hoàng Hà Thủy Tiên9.3810.9213.06 9.38 10.05 9.90 12.80
5Nguyễn Hùng Long10.4310.9513.63 11.13 10.43 11.15 10.56
6Trang Bảo Minh10.5011.1910.50 10.50 12.47 10.60 13.31
7Nguyễn Tuấn Minh9.6311.2310.64 15.24 11.40 9.63 11.66
8Hà Ngọc Hải10.5311.3710.65 15.11 11.41 12.04 10.53
9Doãn Tuấn Kiệt9.5711.7413.99 9.57 10.20 12.61 12.41
10Phạm Văn Hào9.7411.8110.92 14.72 10.72 9.74 13.80
11Phan Trọng Nghĩa8.4011.8914.51 12.26 11.48 8.40 11.93
12Lê Đại Vệ10.6311.9111.55 14.59 12.32 10.63 11.86
13Trần Ngọc Sơn10.8211.9611.86 12.26 10.82 11.76 13.20
14Đặng Huy Hoàng9.9812.0311.86 14.42 12.34 9.98 11.88
15Nguyễn Tuệ Sơn11.1812.0811.70 17.78 12.16 11.18 12.37
16Đỗ Vũ Minh9.9712.149.97 12.97 11.44 12.18 12.80
17Đàm Sơn Quý10.8912.1510.89 12.52 11.62 17.43 12.30
18Vương Thiện Trung11.2712.4411.87 11.27 14.21 11.86 13.58
19Nguyễn Đức Tài11.2812.4614.16 15.72 11.63 11.28 11.59
20Đào Duy Anh11.3512.5111.67 13.81 12.52 11.35 13.33
21Nguyễn Đức Mạnh10.8512.6112.05 15.31 10.85 13.47 12.30
22Trương Khánh Tùng11.9012.7211.90 13.71 12.33 12.13 14.56
23Nguyễn Hoàng Bảo Quyết11.6112.7411.73 11.61 12.55 13.94 14.25
24Hoàng Khang Minh11.6012.8313.01 11.60 12.56 13.59 12.92
25Đặng Hoàng Hiệp10.1412.9213.34 11.65 13.78 10.14 22.27
26Hoàng Ngọc Thành10.0312.9811.80 14.36 13.30 13.84 10.03
27Trần Quang Duy12.0613.0414.05 12.06 16.81 12.63 12.45
28Nguyễn Công Thành10.4213.1018.39 14.05 13.34 11.90 10.42
29Trần Quang Long10.9513.2012.35 14.37 DNF 12.88 10.95
30Đặng Anh Kiên11.2113.2114.75 13.68 13.80 12.15 11.21
31Đỗ Tuấn Khải11.5213.3811.52 13.10 14.77 13.14 13.90
32Phạm Văn Tới12.0613.4212.38 14.20 14.85 13.69 12.06
33Nguyễn An Phong10.2913.6015.30 12.01 10.29 14.04 14.76
34Nguyễn Thanh Ly11.2213.7314.81 13.20 15.85 13.18 11.22
35Phương Anh Tuấn12.1913.96DNF 14.49 12.19 12.95 14.44
36Ninh Nguyễn Phạm Tuân12.6314.0015.26 14.36 14.62 12.63 13.01
37Trần Tuấn Vũ13.2814.1314.13 13.28 14.17 14.76 14.08
38Hà Lê Vinh12.4814.2013.65 21.24 12.48 15.45 13.50
39Kiều Nhật Minh12.4014.2314.08 12.40 12.82 15.80 16.97
40Trần Đức Minh13.1814.2516.38 14.40 14.49 13.18 13.85
41Nguyen Dao Quoc Anh13.5514.3515.18 14.19 13.55 13.68 20.46
42Nguyễn Việt Hoàng13.4014.3714.51 13.40 15.29 14.11 14.50
43Nguyễn Thành Đạt12.0214.5413.64 12.02 15.47 14.52 17.66
44Nguyễn Trâm Anh11.2814.5811.28 16.32 17.24 15.58 11.84
45Tô Thái Dương12.0614.5814.33 13.65 16.36 12.06 15.75
46Ngô Việt Kiên11.5914.6813.93 11.59 14.97 15.15 16.03
47Lê Thủy Triều11.6814.7614.45 11.68 14.74 15.18 15.08
48Hoàng Nhật Minh13.2114.8214.34 13.21 16.17 19.46 13.95
49Ngô Huy Hoàng12.1114.9315.47 12.11 16.19 15.66 13.66
50Đặng Nguyên Khang12.8414.9414.16 17.83 15.67 14.99 12.84
51Lê Thái Duy13.1015.1115.82 23.43 15.95 13.56 13.10
52Trần Trung Hiếu12.9115.1715.50 15.59 14.43 12.91 17.72
53Nguyễn Nhật Minh13.8515.2214.04 17.13 13.85 15.59 16.04
54Nghiêm Xuân Bách Khoa11.5915.3111.59 14.24 17.09 14.61 17.81
55Hà Minh Kiên14.4615.3217.81 16.05 14.54 14.46 15.38
56Nguyễn Thành Đạt14.7215.5115.23 16.79 16.00 14.72 15.31
57Lưu Hải Nam13.6815.6316.94 15.64 15.41 15.83 13.68
58Mai Đăng Quân14.0115.7014.13 14.01 17.53 16.25 16.72
59Đặng Hải Anh14.9415.7114.94 19.47 15.59 15.51 16.03
60Phạm Văn Lâm13.3315.7216.03 13.43 13.33 18.48 17.69
61Nguyễn Đăng Khoa14.7115.7216.21 15.78 15.18 14.71 16.85
62Nguyễn Đình Huy15.4415.9515.69 15.95 16.66 15.44 16.22
63Đào Tuấn Kiệt11.8916.0117.63 14.26 16.15 22.77 11.89
64Nguyễn Công Nghị11.8916.2216.70 14.97 11.89 16.99 17.97
65Nguyễn Tùng Anh14.1116.23DNF 14.89 17.43 14.11 16.36
66Nguyễn Quang Hưng14.2016.2615.00 22.32 17.21 16.58 14.20
67Trần Mạnh Tuấn15.0216.2627.23 15.02 17.16 15.33 16.29
68Lê Nhật Minh14.1016.3817.73 14.46 DNF 16.94 14.10
69Nguyễn Tài Anh Quân12.7116.4613.99 18.92 19.17 12.71 16.47
70Khâu Bảo Thành12.2116.5714.36 27.33 16.93 18.43 12.21
71Nguyễn Thiện Minh13.6216.6415.68 17.56 13.62 18.11 16.69
72Nguyễn Ngọc Quang14.2116.6914.47 18.65 21.50 14.21 16.96
73Nguyễn Mạnh Hưng14.2816.8615.17 16.86 23.04 18.55 14.28
74Nguyễn Anh Dương13.6017.0014.99 15.33 24.04 20.69 13.60
75Nguyễn Quý Việt Anh13.0017.0117.07 16.77 13.00 17.20 17.35
76Công Ngọc Cường15.0317.0919.05 17.85 16.61 15.03 16.81
77Văn Đình Đạt15.6217.3817.19 17.18 20.29 17.78 15.62
78Văn Trường Nguyên14.9017.4517.31 16.70 18.34 25.38 14.90
79Phạm Tiến Đạt13.9317.4722.93 14.03 13.93 23.33 15.45
80Bùi Đức Thắng16.0817.4719.61 18.24 16.13 16.08 18.04
81Đỗ Phúc Lâm14.0817.5015.74 18.93 17.84 14.08 19.66
82Đỗ Quốc An15.8817.6015.88 17.12 18.75 16.98 18.71
83Phan Vũ Huy14.6217.7318.09 14.62 19.24 15.86 20.89
84Đào Đức Mạnh15.9117.7719.65 17.24 15.91 16.43 20.03
85Đặng Thị Khánh Linh15.6617.8415.66 18.57 16.18 18.77 20.17
86Nguyễn Anh Quân15.3317.9417.29 20.04 17.68 18.85 15.33
87Trần Mạnh Quân16.4117.9817.02 19.56 21.50 16.41 17.35
88Lê Minh Nguyên15.9018.2015.90 19.66 18.56 18.99 17.04
89Đỗ Quang Huy16.0818.2119.63 20.23 16.08 18.87 16.12
90Nguyễn Quốc Triệu17.0618.2518.81 17.06 17.50 18.45 23.06
91Nguyễn Hoàng Lâm15.2318.2717.00 22.46 17.20 20.61 15.23
92Lưu Tuấn Minh14.0918.2923.00 14.09 20.41 16.42 18.05
93Lê Minh Hiếu14.5618.2918.43 19.20 14.56 17.23 33.77
94Nguyễn Đức Nhật15.0318.3118.10 19.05 15.03 19.05 17.77
95Hà Đức Việt17.1118.6519.93 19.14 17.11 18.67 18.14
96Nguyễn Mạnh Hà16.0118.6925.55 18.08 16.01 20.11 17.89
97Piotr Trząski16.2818.7817.33 19.19 19.81 16.28 24.58
98Nguyễn Nam Khánh17.1318.7818.15 19.84 18.36 17.13 21.30
99Dương Đình Nguyên Đức16.0818.9416.08 16.38 21.93 19.70 20.75
100Lê Khánh Hưng15.8219.0415.82 21.23 21.22 17.65 18.24
101Nguyễn Anh Quân16.8619.0617.10 22.17 18.16 21.91 16.86
102Nguyễn Thế Tân18.0919.2418.42 18.09 18.76 20.54 31.96
103Đỗ Bá Duy16.3419.3416.34 16.56 23.37 18.09 25.98
104Lục Xuân Hòa17.9319.6121.65 18.84 19.78 20.20 17.93
105Đoàn Hữu Hoan14.6919.6314.69 24.09 19.04 15.75 28.91
106Nguyễn Hoàng Nhật Nam15.5219.8621.58 15.52 53.30 16.99 21.02
107Đỗ Duy Long17.3420.1219.28 23.59 19.01 17.34 22.06
108Vũ Minh Hiển17.3020.3622.76 18.85 34.69 19.47 17.30
109Lê Phú Quang18.8120.3918.81 20.09 DNF 19.26 21.82
110Đặng Quang Huy15.5920.7923.70 21.96 17.57 22.84 15.59
111Phạm Tuấn Khải18.9421.0426.50 18.94 21.24 21.62 20.27
112Trần Đức Anh18.6121.08DNF 21.60 18.83 18.61 22.81
113Lưu Văn Khánh18.9021.1226.39 18.99 18.90 23.28 21.09
114Trần Quang Huy18.2521.1419.22 22.55 DNF 21.64 18.25
115Trần Hà Vy17.0321.1923.94 17.03 20.79 21.02 21.75
116Nguyễn Hoàng Minh16.0121.2318.00 16.01 23.08 26.02 22.61
117Dương Tùng Anh19.2421.2522.44 20.35 19.24 25.71 20.96
118Hồ Xuân Trường17.5021.3217.50 24.02 24.92 19.90 20.03
119Nguyễn Huy Dương18.7621.7234.42 18.76 20.50 21.10 23.57
120Dương Quốc Anh18.8721.7522.31 18.87 22.92 26.79 20.03
121Nguyễn Thu Phương19.1122.1224.62 19.11 21.31 22.27 22.79
122Tống Minh Hoàng19.8522.5834.05 22.01 22.91 19.85 22.82
123Nguyễn Cao Kỳ Anh19.5423.3219.54 27.18 22.68 31.24 20.11
124Trịnh Nguyên Anh19.5223.3825.17 22.77 23.20 19.52 24.18
125Phạm Quốc Huy19.9324.1935.72 19.93 22.59 24.07 25.90
126Phạm Yến Nhi21.3824.5427.29 39.38 24.76 21.38 21.58
127Nguyễn Trung Long21.4624.5921.46 24.61 24.83 25.35 24.33
128Nguyễn Đức Anh21.6024.6428.84 21.90 21.60 31.08 23.17
129Đoàn Triệu Vương19.7824.6623.52 33.10 27.10 23.36 19.78
130Nguyễn Hữu Văn18.7824.8028.19 25.11 26.49 22.81 18.78
131Nguyễn Công Vinh17.4725.2023.72 28.70 17.47 23.17 DNF
132Đỗ Tùng Lâm21.5525.3521.55 27.51 29.69 23.18 25.35
133Đồng Tiến Minh20.3525.4922.21 25.48 28.77 32.06 20.35
134Dương Minh Nguyên23.2625.5524.41 28.43 23.26 41.30 23.80
135Phạm Nhật Minh21.5025.8431.88 23.41 25.25 28.87 21.50
136Nguyễn Tăng Quang Khánh24.5826.1724.69 27.02 28.06 24.58 26.81
137Hoàng Xuân Bách20.0327.0536.95 20.03 26.03 34.11 21.00
138Nguyễn Năng Hùng24.8227.7237.32 27.29 24.82 29.46 26.41
139Hoàng Nguyên Sơn16.5427.9216.54 22.52 29.60 33.13 31.63
140Phạm Văn Minh Nguyên24.9328.2229.83 29.72 29.89 24.93 25.12
141Hoàng Huy Trường23.6128.8036.54 34.48 25.13 26.78 23.61
142Đàm Quốc Vượng27.9729.6029.43 27.97 33.09 28.82 30.56
143Lê Đức Anh20.1230.3533.79 27.21 20.12 33.16 30.69
144Hoàng Bảo25.2432.0429.97 40.11 34.42 31.73 25.24
145Nguyễn Viết Tiến27.5734.1527.57 53.76 34.20 32.28 35.96
146Bùi Tuấn Dũng26.7935.1335.55 38.65 31.88 26.79 37.96
147Nguyễn Tiến Dũng29.8835.1536.96 31.79 36.69 DNF 29.88
148Trần Tuấn Minh29.9735.2134.27 29.97 38.48 35.30 36.06
149Nguyễn Minh Long28.7536.6440.36 43.31 33.98 28.75 35.57
150Ngô Nhật Tân24.9636.7036.66 43.58 24.96 37.25 36.18
151Trần Hoàng Hưng29.7438.0837.65 29.74 37.90 38.84 38.68
152Đỗ Nhật Linh36.8040.1640.64 42.05 39.79 36.80 40.04
153Vũ Gia Hoàng Nhân33.0541.0548.19 40.75 48.55 33.05 34.22
154Nguyễn Hải Dương31.7241.2334.01 38.17 51.50 31.72 1:24.77
155Lưu Quốc Tiến33.4443.781:04.56 47.07 33.44 44.13 40.15
156Đỗ Diệu Linh1:10.791:16.241:10.79 1:19.10 1:13.50 1:16.12 DNF
157Stefania Chaitidou1:06.121:18.771:24.67 1:16.45 1:22.08 1:17.78 1:06.12
158Nguyễn Thành Nam Anh33.10DNFDNF 33.10 38.38 DNF DNF
159Nguyễn Đức Trung Nhật1:30.06—DNF 1:30.06 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh5.688.919.89 8.30 9.62 8.81 5.68
2Trần Quang Mạnh7.899.4411.09 9.54 8.75 7.89 10.04
3Phạm Đức Phước8.989.549.79 8.98 10.37 9.75 9.08
4Trang Bảo Minh8.869.6510.17 9.75 10.84 9.02 8.86
5Hoàng Ngọc Thành10.3010.7710.79 10.30 11.05 10.46 12.27
6Đặng Huy Hoàng9.2011.0511.60 9.28 12.28 9.20 13.01
7Hoàng Hà Thủy Tiên9.7011.1616.15 11.07 9.70 10.43 11.99
8Hoàng Khang Minh10.9511.4811.70 11.05 11.89 11.70 10.95
9Đặng Hoàng Hiệp10.2611.8612.77 10.26 13.18 12.00 10.80
10Trương Khánh Tùng10.1712.3010.17 12.62 12.38 15.04 11.91
11Phạm Văn Hào9.5213.3314.26 16.14 14.96 9.52 10.77
12Nguyễn Tuấn Minh12.3515.3318.63 12.35 13.60 13.76 19.90