SC.app
Competitions

Ha Noi Open 2018

Sign in to follow
Results
August 5, 2018National College For Education · Ha Noi, VN165 people6 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước2.713.834.44 6.59 2.71 4.02 3.03
2Trần Ngọc Sơn2.933.872.93 3.44 4.78 4.11 4.07
3Đặng Nguyên Khang2.993.964.69 3.65 3.54 2.99 6.05
4Hoàng Khang Minh2.904.134.84 3.80 2.90 3.75 5.70
5Nguyễn Tuấn Minh3.664.174.64 5.45 4.09 3.79 3.66
6Đàm Sơn Quý3.074.193.70 4.70 5.07 3.07 4.16
7Nguyen Dao Quoc Anh2.294.362.29 4.39 4.18 8.75 4.50
8Nguyễn Trường Giang3.404.406.02 4.03 4.59 3.40 4.57
9Nguyễn Trâm Anh3.864.493.86 4.89 5.75 4.63 3.94
10Hoàng Hà Thủy Tiên3.774.614.47 4.65 3.77 5.63 4.72
11Nguyễn An Phong4.554.674.75 5.62 4.55 4.69 4.57
12Trang Bảo Minh3.954.698.08 5.28 4.43 4.36 3.95
13Ngô Việt Kiên2.954.785.30 5.40 4.92 4.13 2.95
14Nguyễn Hoàng Lâm4.334.798.37 4.92 4.86 4.59 4.33
15Nguyễn Ngọc Thịnh2.144.802.14 9.34 4.58 4.06 5.77
16Vũ Minh Hiển3.424.834.15 6.88 5.27 5.06 3.42
17Nguyễn Hùng Long2.554.964.89 5.09 DNF 4.91 2.55
18Hà Ngọc Hải4.005.065.44 5.22 7.87 4.52 4.00
19Nguyễn Tuệ Sơn3.955.105.61 3.95 5.05 4.71 5.53
20Nguyễn Tài Anh Quân2.635.174.10 5.80 2.63 5.67 5.73
21Nguyễn Công Nghị5.055.245.17 DNF 5.44 5.05 5.12
22Lê Đại Vệ2.935.342.93 5.10 4.31 7.74 6.61
23Ninh Nguyễn Phạm Tuân4.385.396.40 4.96 6.82 4.82 4.38
24Hoàng Nhật Minh3.495.443.49 5.92 6.16 5.08 5.33
25Lê Thái Duy3.835.443.83 8.44 4.58 7.25 4.49
26Phương Anh Tuấn4.525.485.75 4.52 6.59 5.16 5.52
27Phan Trọng Nghĩa4.165.586.94 5.34 4.47 4.16 9.52
28Nguyễn Nam Khánh4.975.605.13 7.88 5.97 5.71 4.97
29Nguyễn Đức Mạnh4.815.616.32 4.81 5.98 4.99 5.86
30Khâu Bảo Thành3.785.656.49 4.95 7.80 5.52 3.78
31Đỗ Tuấn Khải3.065.747.13 4.80 5.71 6.72 3.06
32Hoàng Nguyên Sơn5.035.745.50 5.03 6.26 8.66 5.46
33Nguyễn Mạnh Hưng5.175.755.17 5.23 6.49 6.78 5.52
34Mai Đăng Quân4.845.796.34 11.61 4.84 5.10 5.93
35Tô Thái Dương4.755.815.48 8.95 6.93 5.02 4.75
36Hồ Xuân Trường4.845.895.90 5.85 4.84 5.91 5.92
37Trần Hoàng Hưng5.545.945.54 6.08 6.06 5.68 6.36
38Piotr Trząski4.565.979.24 6.33 5.60 5.97 4.56
39Lê Thủy Triều3.195.993.19 6.91 5.13 5.93 7.02
40Phạm Văn Hào4.586.004.58 7.67 7.28 6.05 4.66
41Nguyễn Anh Quân3.716.013.71 4.82 5.82 7.40 8.55
42Lê Khánh Hưng4.986.055.09 6.94 6.13 8.70 4.98
43Lưu Hải Nam5.106.075.19 5.10 7.19 5.83 DNF
44Nguyễn Anh Dương5.506.095.81 6.31 6.16 5.50 18.04
45Nguyễn Quý Việt Anh5.436.136.03 5.43 6.41 5.94 8.70
46Lê Minh Hiếu5.056.145.81 5.36 5.05 7.98 7.24
47Nguyễn Nhật Minh4.866.156.98 4.86 9.55 5.11 6.37
48Nguyễn Đức Tài4.276.178.32 7.84 5.99 4.27 4.68
49Nguyễn Hữu Văn5.386.206.14 6.19 5.38 6.27 6.73
50Nguyễn Thu Phương5.226.335.22 6.50 6.88 5.60 7.57
51Nguyễn Việt Hoàng5.186.405.18 6.31 7.11 6.97 5.93
52Trần Trung Hiếu5.846.426.11 5.84 6.70 6.44 6.90
53Trần Quang Duy5.586.457.03 8.28 5.58 6.66 5.66
54Nghiêm Xuân Bách Khoa4.786.466.16 6.43 6.78 7.80 4.78
55Đỗ Vũ Minh4.726.534.72 6.77 7.73 6.11 6.72
56Nguyễn Thiện Minh5.246.568.03 6.57 5.96 5.24 7.16
57Bùi Đức Thắng4.636.646.60 6.30 9.07 7.03 4.63
58Nguyễn Tùng Anh3.596.665.65 8.36 3.59 DNF 5.97
59Nguyễn Đình Huy4.826.734.82 6.65 8.90 6.19 7.36
60Trần Hà Vy5.586.896.36 8.06 5.58 7.03 7.27
61Phạm Văn Tới5.856.965.85 8.16 6.50 6.46 7.91
62Dương Tùng Anh4.037.015.82 9.30 10.25 5.91 4.03
63Đàm Quốc Vượng4.997.107.30 23.43 7.13 6.86 4.99
64Đào Đức Mạnh6.357.106.35 7.26 7.45 6.96 7.07
65Trần Mạnh Tuấn4.487.124.48 6.56 8.06 6.75 9.22
66Lưu Tuấn Minh5.687.165.68 6.65 9.11 9.13 5.72
67Đỗ Tùng Lâm4.777.178.60 7.48 4.77 10.05 5.44
68Nguyễn Huy Dương5.387.197.80 6.28 7.50 8.34 5.38
69Nguyễn Đăng Khoa5.687.3014.38 6.00 5.68 5.83 10.08
70Lê Nhật Minh4.877.474.87 12.65 6.31 6.62 9.49
71Nguyễn Tiến Dũng6.757.937.50 6.75 9.19 9.16 7.12
72Hà Đức Việt4.838.145.84 4.83 8.47 20.47 10.12
73Phạm Văn Lâm6.758.146.75 7.08 10.48 9.21 8.12
74Trần Đức Anh5.258.189.52 9.22 6.73 8.58 5.25
75Nguyễn Công Vinh6.568.527.51 8.37 6.56 9.68 13.28
76Phan Vũ Huy4.818.55DNF 4.81 9.45 6.95 9.26
77Tống Minh Hoàng7.768.55DNF 7.76 8.09 8.22 9.34
78Hoàng Xuân Bách3.568.647.08 12.19 DNF 6.66 3.56
79Nguyễn Anh Quân6.968.646.96 7.62 7.99 10.32 15.67
80Hoàng Bảo7.169.368.27 10.29 7.16 11.38 9.53
81Dương Minh Nguyên6.599.766.59 17.73 12.59 8.08 8.62
82Nguyễn Hải Dương8.2610.658.26 12.27 10.05 9.64 13.65
83Nguyễn Đức Trung Nhật7.6411.1010.10 14.18 22.35 7.64 9.03
84Lê Đức Anh6.8311.5311.05 11.91 14.07 11.64 6.83
85Phạm Văn Minh Nguyên8.9011.9314.04 10.69 DNF 8.90 11.05
86Trịnh Nguyên Anh7.3913.2610.20 7.39 12.50 17.08 21.50
87Trần Tuấn Minh12.0913.8922.72 12.09 12.23 17.27 12.18
88Nguyễn Bá Việt Lâm10.4614.0615.28 10.46 13.67 14.37 14.15
89Ngô Nhật Tân12.8914.8613.94 15.08 15.55 12.89 20.43
90Stefania Chaitidou9.3916.4914.25 20.45 14.76 9.39 21.31
91Cù Đình Trung5.58DNF5.58 9.41 DNF 11.02 DNF
92Hoàng Huy Trường20.91—21.19 20.91 — — —