SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Minh Cường3.695.775.93 6.16 6.63 3.69 5.22
2Nguyễn Ngọc Thịnh4.786.178.35 6.63 6.19 4.78 5.68
3Phạm Tuấn Ngọc7.037.697.43 8.55 7.03 7.09 9.27
4Lê Hoàng Lâm8.8810.118.88 16.50 10.05 10.25 10.03
5Lê Đức Minh7.8010.34DNF 10.40 8.78 7.80 11.83
6Trần Đức Khánh8.4110.5213.56 8.41 12.27 9.41 9.88
7Lê Hoàng Sơn7.7310.8418.19 7.73 11.27 8.36 12.88
8Triệu Gia Thịnh9.7111.659.71 12.52 12.41 10.03 15.71
9Lê Thái Duy8.5811.8511.42 8.58 10.05 14.09 15.31
10Nguyễn Việt Hoàng8.1211.9112.36 13.03 11.15 8.12 12.21
11Nguyễn Huy Hoàng10.1111.9611.47 13.53 12.40 10.11 12.00
12Lê Đại Vệ9.6812.0914.56 13.83 11.40 9.68 11.05
13Nguyễn Hoàng Lâm11.1612.8213.06 13.93 13.78 11.16 11.63
14Nguyen Dao Quoc Anh10.0012.8612.08 11.28 15.22 23.33 10.00
15Nguyễn Quý Long8.9513.3113.36 16.16 8.95 15.28 11.30
16Trần Quốc Dũng8.6613.9014.40 15.28 13.58 8.66 13.72
17Lê Việt Hưng11.8214.2114.97 16.83 12.80 14.87 11.82
18Vũ Ngọc Thiện10.8014.9310.80 21.08 14.68 14.58 15.53
19Dương Xuân Hoàng13.9015.0715.58 14.86 13.90 14.78 16.80
20Đinh Minh Thông12.0515.3415.48 16.31 12.05 15.45 15.08
21Nguyễn Thế Anh8.9415.858.94 17.32 20.94 20.33 9.91
22Nguyễn Đức Thắng9.8816.3723.02 13.95 9.88 13.31 21.84
23Nguyễn Đức Mạnh14.5317.6430.63 17.33 14.53 15.47 20.13
24Nguyễn Gia Khang14.1917.7421.84 14.19 16.54 17.86 18.83
25Bùi Quang Vinh15.6517.9215.97 15.65 21.31 19.60 18.18
26Vũ Quốc Minh16.1918.1616.19 18.31 21.97 19.34 16.84
27Lê Minh Thành13.9720.0513.97 17.96 17.30 24.88 30.02
28Nghiêm Xuân Bách Khoa17.9320.1818.22 20.27 22.06 22.86 17.93
29Vũ Hoàng Lâm13.0820.4013.08 23.83 23.00 16.84 21.36
30Nguyễn Nhật Anh11.6921.3929.00 26.92 21.83 11.69 15.43
31Đặng Hải Anh13.1121.5331.90 17.97 13.11 14.72 33.72
32Hoàng Khánh Vy18.8321.6420.72 22.88 18.83 30.34 21.33
33Phùng Mạnh Đạt10.4523.9923.50 41.14 19.65 10.45 28.83
34Ngô Phương Chí11.5924.9523.05 DNF 11.59 20.71 31.08
35Phạm Hoàng Vũ13.8025.4126.78 31.78 13.80 20.93 28.53
36Mai Đăng Quân12.0627.86DNF 43.07 16.68 12.06 23.84
37Nguyễn Quang Huy20.0228.0931.11 33.86 30.51 20.02 22.66
38Tống Quang Huy21.3328.5434.27 21.33 37.66 24.38 26.97
39Nguyễn Đức Trung24.4131.7031.93 24.41 40.60 31.86 31.30