Competitions
All resultsHa Noi Open 2016
Sign in to followResults
September 11, 2016[Ha Noi National University of Education](http://english.hnue.edu.vn/) · Ha Noi, VN123 people6 eventsPyraminx
Analyze PyraminxFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Minh Cường | 3.69 | 5.77 | 5.93 6.16 6.63 3.69 5.22 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 4.78 | 6.17 | 8.35 6.63 6.19 4.78 5.68 |
| 3 | Phạm Tuấn Ngọc | 7.03 | 7.69 | 7.43 8.55 7.03 7.09 9.27 |
| 4 | Lê Hoàng Lâm | 8.88 | 10.11 | 8.88 16.50 10.05 10.25 10.03 |
| 5 | Lê Đức Minh | 7.80 | 10.34 | DNF 10.40 8.78 7.80 11.83 |
| 6 | Trần Đức Khánh | 8.41 | 10.52 | 13.56 8.41 12.27 9.41 9.88 |
| 7 | Lê Hoàng Sơn | 7.73 | 10.84 | 18.19 7.73 11.27 8.36 12.88 |
| 8 | Triệu Gia Thịnh | 9.71 | 11.65 | 9.71 12.52 12.41 10.03 15.71 |
| 9 | Lê Thái Duy | 8.58 | 11.85 | 11.42 8.58 10.05 14.09 15.31 |
| 10 | Nguyễn Việt Hoàng | 8.12 | 11.91 | 12.36 13.03 11.15 8.12 12.21 |
| 11 | Nguyễn Huy Hoàng | 10.11 | 11.96 | 11.47 13.53 12.40 10.11 12.00 |
| 12 | Lê Đại Vệ | 9.68 | 12.09 | 14.56 13.83 11.40 9.68 11.05 |
| 13 | Nguyễn Hoàng Lâm | 11.16 | 12.82 | 13.06 13.93 13.78 11.16 11.63 |
| 14 | Nguyen Dao Quoc Anh | 10.00 | 12.86 | 12.08 11.28 15.22 23.33 10.00 |
| 15 | Nguyễn Quý Long | 8.95 | 13.31 | 13.36 16.16 8.95 15.28 11.30 |
| 16 | Trần Quốc Dũng | 8.66 | 13.90 | 14.40 15.28 13.58 8.66 13.72 |
| 17 | Lê Việt Hưng | 11.82 | 14.21 | 14.97 16.83 12.80 14.87 11.82 |
| 18 | Vũ Ngọc Thiện | 10.80 | 14.93 | 10.80 21.08 14.68 14.58 15.53 |
| 19 | Dương Xuân Hoàng | 13.90 | 15.07 | 15.58 14.86 13.90 14.78 16.80 |
| 20 | Đinh Minh Thông | 12.05 | 15.34 | 15.48 16.31 12.05 15.45 15.08 |
| 21 | Nguyễn Thế Anh | 8.94 | 15.85 | 8.94 17.32 20.94 20.33 9.91 |
| 22 | Nguyễn Đức Thắng | 9.88 | 16.37 | 23.02 13.95 9.88 13.31 21.84 |
| 23 | Nguyễn Đức Mạnh | 14.53 | 17.64 | 30.63 17.33 14.53 15.47 20.13 |
| 24 | Nguyễn Gia Khang | 14.19 | 17.74 | 21.84 14.19 16.54 17.86 18.83 |
| 25 | Bùi Quang Vinh | 15.65 | 17.92 | 15.97 15.65 21.31 19.60 18.18 |
| 26 | Vũ Quốc Minh | 16.19 | 18.16 | 16.19 18.31 21.97 19.34 16.84 |
| 27 | Lê Minh Thành | 13.97 | 20.05 | 13.97 17.96 17.30 24.88 30.02 |
| 28 | Nghiêm Xuân Bách Khoa | 17.93 | 20.18 | 18.22 20.27 22.06 22.86 17.93 |
| 29 | Vũ Hoàng Lâm | 13.08 | 20.40 | 13.08 23.83 23.00 16.84 21.36 |
| 30 | Nguyễn Nhật Anh | 11.69 | 21.39 | 29.00 26.92 21.83 11.69 15.43 |
| 31 | Đặng Hải Anh | 13.11 | 21.53 | 31.90 17.97 13.11 14.72 33.72 |
| 32 | Hoàng Khánh Vy | 18.83 | 21.64 | 20.72 22.88 18.83 30.34 21.33 |
| 33 | Phùng Mạnh Đạt | 10.45 | 23.99 | 23.50 41.14 19.65 10.45 28.83 |
| 34 | Ngô Phương Chí | 11.59 | 24.95 | 23.05 DNF 11.59 20.71 31.08 |
| 35 | Phạm Hoàng Vũ | 13.80 | 25.41 | 26.78 31.78 13.80 20.93 28.53 |
| 36 | Mai Đăng Quân | 12.06 | 27.86 | DNF 43.07 16.68 12.06 23.84 |
| 37 | Nguyễn Quang Huy | 20.02 | 28.09 | 31.11 33.86 30.51 20.02 22.66 |
| 38 | Tống Quang Huy | 21.33 | 28.54 | 34.27 21.33 37.66 24.38 26.97 |
| 39 | Nguyễn Đức Trung | 24.41 | 31.70 | 31.93 24.41 40.60 31.86 31.30 |