Competitions
All resultsHa Noi Open 2016
Sign in to followResults
September 11, 2016[Ha Noi National University of Education](http://english.hnue.edu.vn/) · Ha Noi, VN123 people6 events4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 35.61 | — | 37.77 35.61 — — — |
| 2 | Nguyễn Tuấn Tú | 48.11 | — | 48.11 1:08.82 — — — |
| 3 | Trần Trung Hiếu | 50.85 | — | 50.85 55.77 — — — |
| 4 | Nguyễn Đức Tuấn | 53.13 | — | 58.77 53.13 — — — |
| 5 | Đinh Minh Thông | 56.09 | — | 56.09 1:02.07 — — — |
| 6 | Nguyễn Huy Hoàng | 56.88 | — | 56.88 1:05.86 — — — |
| 7 | Trần Văn Thanh Tùng | 57.41 | — | 1:10.25 57.41 — — — |
| 8 | Trần Mạnh Quân | 57.91 | — | 1:06.21 57.91 — — — |
| 9 | Nguyễn Việt Hoàng | 1:00.03 | — | 1:00.03 1:00.08 — — — |
| 10 | Nguyen Dao Quoc Anh | 1:00.83 | — | 1:00.83 1:09.02 — — — |
| 11 | Trương Văn Hùng | 1:02.46 | — | 1:02.46 1:04.05 — — — |
| 12 | Nguyễn Minh Nghĩa | 1:02.75 | — | 1:02.75 DNF — — — |
| 13 | Lê Hoàng Lâm | 1:03.02 | — | 1:05.13 1:03.02 — — — |
| 14 | Nguyễn Hữu Anh | 1:04.16 | — | 1:09.22 1:04.16 — — — |
| 15 | Đinh Gia Huy | 1:04.22 | — | 1:21.83 1:04.22 — — — |
| 16 | Vũ Văn Lâm | 1:10.18 | — | 1:10.18 DNF — — — |
| 17 | Hà Vĩnh Khang | 1:19.00 | — | 1:19.00 1:22.52 — — — |
| 18 | Trịnh Nguyên Anh | 1:19.94 | — | 1:53.26 1:19.94 — — — |
| 19 | Vũ Phương Nam | 1:21.72 | — | 1:41.08 1:21.72 — — — |
| 20 | Lê Quý Đức | 1:23.21 | — | DNF 1:23.21 — — — |
| 21 | Phạm Hoàng Vũ | 1:27.96 | — | 1:27.96 1:33.30 — — — |
| 22 | Nguyễn Hữu Hoàng Sơn | 1:28.13 | — | 1:28.13 1:40.66 — — — |
| 23 | Đặng Hải Anh | 1:29.55 | — | 1:37.88 1:29.55 — — — |
| 24 | Lê Việt Hưng | 1:30.81 | — | 1:30.81 1:49.61 — — — |
| 25 | Nguyễn Minh Hiếu | 1:43.96 | — | 1:43.96 1:59.39 — — — |
| 26 | Hoàng Gia Huy | 1:44.66 | — | 1:45.81 1:44.66 — — — |
| 27 | Trần Minh Quang | 1:45.50 | — | 1:56.66 1:45.50 — — — |
| 28 | Trần Quốc Dũng | 1:47.11 | — | 1:47.11 2:06.21 — — — |
| 29 | Cấn Trung Kiên | 1:48.86 | — | 1:48.86 2:03.94 — — — |
| 30 | Đinh Hoàng Đức Huy | 1:54.38 | — | 1:59.47 1:54.38 — — — |
| 31 | Lê Đại Vệ | 1:56.53 | — | 1:56.53 2:23.59 — — — |
| 32 | Nguyễn Đức Kiên | 1:58.18 | — | 2:09.25 1:58.18 — — — |
| 33 | Ngô Phương Chí | 2:01.84 | — | 2:57.46 2:01.84 — — — |
| 34 | Nghiêm Xuân Bách Khoa | 2:02.21 | — | 2:02.21 DNF — — — |
| 35 | Tống Quang Huy | 2:03.75 | — | 2:03.75 2:14.47 — — — |
| 36 | Lê Hoàng Sơn | 2:08.94 | — | 2:08.94 DNF — — — |
| 37 | Mai Đăng Quân | 2:15.72 | — | 2:24.28 2:15.72 — — — |
| 38 | Dương Xuân Hoàng | 2:29.78 | — | 2:37.34 2:29.78 — — — |
| 39 | Nguyễn Gia Khang | 2:31.68 | — | 2:33.05 2:31.68 — — — |
| 40 | Vũ Ngọc Thiện | 2:48.86 | — | 2:48.86 2:54.21 — — — |
| 41 | Huỳnh Đức Minh | 2:50.18 | — | 2:59.84 2:50.18 — — — |