SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh8.198.918.84 10.11 8.30 9.58 8.19
2Vũ Nguyên Khôi10.4111.6011.78 10.41 11.96 12.90 11.06
3Phạm Quốc Đạt10.9311.8012.86 11.16 11.66 10.93 12.59
4Nguyễn Tuấn Tú11.8812.4812.59 15.21 12.28 12.56 11.88
5Đinh Minh Thông11.1312.6015.41 11.46 11.13 13.58 12.77
6Nguyễn Hùng Long10.3313.1111.80 10.33 DNF 16.56 10.97
7Nguyễn Việt Hoàng12.7313.4912.93 14.34 13.20 12.73 16.62
8Phạm Quốc Việt11.6513.5018.41 11.65 12.36 14.34 13.81
9Nguyễn Đức Tuấn13.5314.2513.90 14.22 13.53 14.62 15.86
10Trần Trung Hiếu13.0314.3215.06 13.03 15.52 13.81 14.08
11Nguyễn Huy Hoàng12.4414.6312.44 16.41 14.91 16.97 12.58
12Ngô Tùng Dương13.2214.7917.28 15.59 13.22 13.94 14.83
13Nguyễn Ngọc Việt Hải11.4214.8613.81 15.96 11.42 18.31 14.82
14Trần Trà My13.0314.8618.84 13.96 13.03 14.28 16.35
15Trương Văn Hùng13.9415.0514.71 17.21 13.94 16.09 14.34
16Nguyen Dao Quoc Anh11.8415.0815.56 20.54 11.84 13.69 16.00
17Nguyễn Thành Trung13.7715.4116.94 14.22 15.75 16.25 13.77
18Lê Hoàng Lâm12.5315.4614.61 18.02 12.53 18.94 13.75
19Bùi Việt Hùng13.8015.5915.53 15.22 13.80 16.02 16.66
20Nghiêm Xuân Bách Khoa12.9315.6314.84 20.58 13.34 18.72 12.93
21Duc Trung Mai15.2516.4515.66 19.59 17.00 16.69 15.25
22Đỗ Quốc Trọng15.6916.6218.36 17.52 16.18 15.69 16.16
23Nguyễn Đăng Hiếu15.7116.6515.71 17.83 18.63 16.18 15.94
24Vũ Trường Sơn12.0316.7312.03 19.56 15.43 23.43 15.19
25Trần Mạnh Quân14.6816.8016.08 17.81 19.53 14.68 16.50
26Nguyễn Đức Thắng15.9116.9517.07 15.91 17.75 16.91 16.86
27Bùi Trung Kiên14.2517.2418.36 19.65 17.62 14.25 15.75
28Đặng Thị Khánh Linh13.5017.2813.50 16.52 23.31 19.03 16.29
29Nguyễn Hữu Hoàng Sơn14.9017.5815.84 DNF 20.08 16.83 14.90
30Nguyễn Hữu Anh16.6817.5818.41 29.83 17.44 16.68 16.88
31Trần Văn Thanh Tùng13.6917.5918.78 13.69 34.04 19.69 14.30
32Phạm Tiến Đạt15.9017.6218.18 17.16 15.90 20.22 17.53
33Nguyễn Bá Khánh Duy15.3817.6517.66 18.71 17.58 15.38 17.72
34Đặng Hải Anh17.0617.8917.33 29.20 19.03 17.06 17.30
35Vũ Hạnh Nguyên16.7517.9918.27 16.75 17.58 18.11 23.59
36Vũ Văn Lâm15.0918.1820.19 20.65 18.50 15.09 15.85
37Đinh Gia Huy15.1618.2320.33 15.16 18.53 18.97 17.19
38Lưu Văn Khánh15.8018.2717.18 19.13 19.24 15.80 18.50
39Trần Quang Tuấn15.1518.3717.33 18.36 23.38 19.43 15.15
40Nguyễn Minh Nghĩa13.5318.3919.09 19.68 16.41 13.53 25.21
41Lê Hoàng Sơn17.7718.9317.77 18.16 DNF 18.77 19.86
42Vũ Nhật Minh17.6819.2419.16 18.44 22.68 17.68 20.11
43Lê Minh Tiến14.6319.2614.63 28.36 17.83 19.68 20.28
44Trần Nguyễn Hoàng Phương16.6519.3720.72 21.64 20.56 16.82 16.65
45Hà Vĩnh Khang17.8619.5818.59 20.97 20.56 19.59 17.86
46Hoàng Khánh Vy15.8820.0917.69 23.22 20.90 21.69 15.88
47Phạm Hồng Đạt16.5920.5221.70 20.32 16.59 23.81 19.53
48Triệu Gia Thịnh18.6620.5231.58 20.75 20.27 18.66 20.53
49Vũ Huy Hoàng17.4120.5524.52 18.47 23.86 17.41 19.33
50Nguyễn Thành Minh16.8020.5731.34 20.81 19.18 21.71 16.80
51Trịnh Nguyên Anh17.5320.6817.53 18.08 22.94 21.02 DNF
52Đoàn Tuấn Thành17.0520.8127.71 17.83 22.15 17.05 22.44
53Ngô Phương Chí19.5020.8619.50 22.47 20.22 21.68 20.69
54Trần Minh Quang18.9121.0618.91 23.10 19.18 20.89 23.34
55Vũ Phương Nam17.6021.1322.83 17.60 22.03 25.02 18.54
56Đỗ Anh Tuấn17.1921.2225.66 23.44 21.09 17.19 19.13
57Lê Quý Đức18.6421.2918.64 22.03 21.67 20.16 25.80
58Vũ Quốc Minh18.9721.5322.39 22.20 20.00 23.53 18.97
59Nguyễn Hà Vy18.6621.6337.18 18.66 19.95 19.47 25.48
60Lê Đại Vệ21.3821.8521.71 21.38 21.44 22.39 24.14
61Hoàng Gia Huy17.6121.8718.88 24.52 22.78 17.61 23.95
62Nguyễn Thế Anh19.1821.9919.18 22.52 33.78 23.69 19.77
63Nguyễn Đức Anh16.2222.2922.97 22.61 16.22 21.30 33.06
64Đỗ Hà Phương19.7722.4819.77 24.66 20.00 22.77 41.52
65Lê Việt Hưng18.5823.1622.53 23.58 28.27 23.36 18.58
66Tống Quang Huy19.8123.6122.88 39.81 19.81 23.75 24.21
67Nguyễn Tuấn Chung20.2524.0339.63 24.76 25.74 20.25 21.59
68Vi Khánh Linh20.9524.3824.71 20.95 23.49 24.95 25.23
69Nguyễn Đức Kiên17.8924.3930.72 33.55 21.44 21.02 17.89
70Phạm Đình Hoàng Minh20.2224.5520.22 24.33 DNF 23.53 25.78
71Lê Thái Duy21.4624.7924.61 24.71 25.06 45.88 21.46
72Mai Đăng Quân19.1524.8727.77 25.36 21.47 19.15 27.90
73Đinh Hoàng Đức Huy22.3425.0127.03 DNF 22.91 25.08 22.34
74Phạm Hoàng Vũ22.5525.0531.09 23.40 23.38 28.36 22.55
75Nguyễn Tiến Vinh19.4725.2119.47 22.51 26.76 29.11 26.36
76Nguyễn Trọng Đạt20.1925.2124.81 26.46 20.19 38.28 24.36
77Nguyễn Trường Giang21.8625.3222.05 21.86 25.38 28.53 29.23
78Lê Đức Minh21.4625.4826.34 24.30 25.80 21.46 27.11
79Nguyễn Nam Duy21.7226.08DNF 27.22 26.86 24.15 21.72
80Võ Đại Đức21.6826.1329.11 21.68 24.44 24.83 31.69
81Nguyễn Bảo Khánh23.9926.6047.07 29.78 24.68 23.99 25.34
82Lại Tuấn Khang21.8126.9332.56 27.63 21.81 30.56 22.59
83Nguyễn Vũ Trung Hiếu24.5527.3829.18 29.78 26.34 24.55 26.61
84Trần Quốc Dũng24.4127.8025.46 29.75 29.06 24.41 28.88
85Nguyễn Nhật Anh24.1327.8829.56 27.15 29.43 27.06 24.13
86Nguyễn Hoàng Lâm20.8928.6129.21 27.40 29.21 34.08 20.89
87Nguyễn Duy Hoàng24.6129.0835.11 28.55 32.78 24.61 25.90
88Nguyễn Việt Bắc25.0229.5925.65 43.43 32.69 25.02 30.44
89Cấn Trung Kiên25.9030.9831.53 DNF 25.90 30.21 31.19
90Dương Xuân Hoàng27.0332.9843.78 27.03 30.53 36.50 31.90
91Chu Hồng Trang28.5233.2728.52 30.22 37.80 31.78 DNF
92Phạm Thuận Thành26.1333.3530.80 38.06 26.13 31.18 53.40
93Vũ Ngọc Thiện27.9336.4838.94 27.93 31.90 39.16 38.61
94Nguyễn Gia Khang32.5837.021:00.38 33.76 37.36 39.93 32.58
95Bùi Anh Huy29.5938.2746.72 29.59 31.69 1:06.33 36.41
96Lê Trường Giang34.4238.7554.09 34.42 44.14 36.96 35.15
97Nguyễn Đức Trung31.5840.2131.58 42.53 43.78 36.78 41.33
98Lê Minh Khánh34.9640.6440.59 34.96 DNF 44.93 36.41
99Vũ Hoàng Lâm37.6440.9242.80 37.64 40.30 42.08 40.38
100Huỳnh Đức Minh37.0541.6037.28 37.05 44.19 43.33 50.61
101Nguyễn Quý Long39.0943.4254.68 39.09 39.52 47.15 43.58
102Bùi Quang Vinh33.1843.7633.18 41.15 45.09 DNF 45.03
103Nguyễn Đức Hiếu39.5145.0149.61 42.19 43.22 39.51 55.19
104Đinh Quang Minh35.3746.3658.85 47.68 50.47 35.37 40.93
105Tống Minh Hoàng32.4648.0036.55 DNF 1:08.17 39.27 32.46
106Hoàng Xuân Thái33.6949.4451.13 59.61 51.11 46.08 33.69
107Nguyễn Mạnh Trung Nguyên41.9051.2955.18 1:08.05 41.90 51.93 46.75
108Phùng Mạnh Đạt44.4252.2852.22 55.03 44.42 52.42 52.19
109Nguyễn Thế Minh41.1553.301:08.34 48.11 1:01.28 41.15 50.50
110Nguyễn Quang Huy46.4655.0555.94 57.33 DNF 51.88 46.46
111Lê Minh Thành52.861:02.121:08.43 1:07.88 56.78 1:01.71 52.86
112Ngô Xuân Bách15.57DNFDNF 16.11 16.44 15.57 DNF