SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hùng Long2.693.073.09 3.42 2.69 2.71 9.00
2Trần Doãn Minh Nhật2.753.992.75 7.01 3.72 3.88 4.38
3Vũ Trường Sơn3.754.556.43 3.75 4.30 4.42 4.94
4Lê Hoàng Lâm2.584.934.16 4.97 5.65 11.60 2.58
5Nguyễn Việt Hoàng3.824.935.91 4.97 6.02 3.91 3.82
6Nguyễn Ngọc Thịnh3.925.095.44 3.92 8.63 4.24 5.58
7Trần Trà My4.595.124.59 5.02 5.72 7.44 4.63
8Nguyễn Đức Tuấn4.605.134.60 5.18 5.42 4.79 7.62
9Nguyen Dao Quoc Anh4.405.445.36 DNF 4.40 6.11 4.85
10Nguyễn Ngọc Việt Hải3.885.623.88 5.50 9.71 5.99 5.38
11Bùi Việt Hùng4.285.684.86 7.30 9.75 4.28 4.88
12Nguyễn Tuấn Tú3.695.775.43 6.05 5.83 9.19 3.69
13Đinh Minh Thông5.415.775.80 6.89 5.41 5.61 5.90
14Nghiêm Xuân Bách Khoa5.165.795.71 5.16 5.96 6.61 5.69
15Trương Văn Hùng4.865.986.16 4.86 6.02 5.76 6.68
16Nguyễn Hữu Anh4.486.234.48 5.96 7.21 6.56 6.16
17Nguyễn Bá Khánh Duy4.816.3316.52 6.00 6.43 4.81 6.56
18Đặng Hải Anh5.186.628.47 5.18 6.59 6.97 6.30
19Vũ Nguyên Khôi5.056.666.21 7.97 5.05 9.06 5.81
20Lê Hoàng Sơn4.337.015.56 7.73 4.33 7.75 8.30
21Trần Trung Hiếu6.157.059.63 6.15 7.85 7.08 6.22
22Phạm Đình Hoàng Minh4.417.217.18 7.81 7.21 7.23 4.41
23Mai Đăng Quân6.437.238.78 7.63 6.43 6.46 7.61
24Nguyễn Huy Hoàng6.487.357.81 6.97 11.43 6.48 7.28
25Lê Việt Hưng5.137.398.34 11.06 5.13 7.11 6.72
26Đinh Gia Huy4.867.456.63 5.18 17.61 10.55 4.86
27Nguyễn Minh Nghĩa5.227.459.41 5.22 DNF 6.77 6.16
28Phạm Quốc Việt3.537.563.53 8.78 8.55 6.88 7.25
29Hoàng Khánh Vy5.917.567.85 5.91 6.82 8.01 11.13
30Đỗ Hà Phương4.977.607.52 4.97 11.80 9.30 5.97
31Lê Đại Vệ6.007.6211.38 6.94 8.38 6.00 7.53
32Vũ Nhật Minh5.447.677.19 8.15 7.83 5.44 8.00
33Phạm Hoàng Vũ5.807.7015.83 7.69 8.09 7.31 5.80
34Nguyễn Hoàng Lâm5.687.827.53 9.47 5.68 7.58 8.36
35Nguyễn Thành Minh6.707.959.25 6.92 19.48 7.67 6.70
36Nguyễn Thế Anh5.887.967.23 9.71 5.88 9.09 7.56
37Vũ Phương Nam6.027.968.43 8.91 DNF 6.55 6.02
38Ngô Phương Chí6.528.018.91 7.71 9.03 6.52 7.40
39Đinh Hoàng Đức Huy6.188.127.69 7.40 9.55 9.28 6.18
40Lê Quý Đức3.638.177.63 8.45 8.44 11.27 3.63
41Nguyễn Nam Duy6.538.2010.72 7.94 6.53 7.68 8.97
42Đỗ Đức Mạnh7.258.347.25 8.65 8.02 8.34 11.55
43Nguyễn Trọng Đạt6.888.398.63 8.84 9.05 6.88 7.69
44Vũ Quốc Minh6.618.646.61 8.66 9.47 8.16 9.10
45Hoàng Gia Huy7.308.6814.82 7.30 7.93 9.08 9.02
46Tống Quang Huy5.668.749.16 8.68 8.86 5.66 8.69
47Trần Quốc Dũng3.919.149.91 8.97 DNF 8.55 3.91
48Lê Thái Duy6.699.516.69 9.36 DNF 6.96 12.21
49Nguyễn Thế Quang5.6310.1113.46 11.38 7.09 11.86 5.63
50Nguyễn Hữu Hoàng Sơn6.9710.206.97 13.28 22.31 9.90 7.41
51Triệu Gia Thịnh5.1810.3616.43 5.77 8.88 DNF 5.18
52Trịnh Nguyên Anh8.4710.6512.49 10.71 8.47 13.02 8.75
53Nguyễn Nhật Anh8.9710.9611.21 8.97 DNF 10.91 10.77
54Lê Minh Khánh7.7810.9914.31 9.84 7.78 16.30 8.81
55Nguyễn Đức Kiên7.5311.0411.19 18.45 7.77 14.16 7.53
56Cấn Trung Kiên6.9611.7513.96 18.52 10.40 10.88 6.96
57Bùi Quang Vinh7.8312.21DNF 10.19 12.16 14.29 7.83
58Vũ Ngọc Thiện11.5012.64DNF 12.27 11.50 14.11 11.55
59Nguyễn Gia Khang12.0713.1716.75 12.07 14.08 13.21 12.22
60Lưu Văn Khánh11.5513.4413.08 14.27 18.01 11.55 12.97
61Lê Minh Thành10.6913.5515.71 10.84 14.96 14.84 10.69
62Tống Minh Hoàng6.1914.7116.92 6.19 DNF 17.86 9.36
63Bùi Anh Huy9.4716.1514.79 34.79 12.66 21.00 9.47
64Huỳnh Đức Minh15.0018.9221.72 17.52 29.38 17.53 15.00
65Đào Ngọc Hiếu15.6521.37DNF 15.65 19.02 27.40 17.69
66Nguyễn Quang Huy19.6929.221:31.40 19.69 30.21 25.38 32.08
67Lê Đức Minh5.86DNF5.86 9.77 8.08 DNF DNF