SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Việt Hoàng2.864.254.96 4.11 4.43 4.21 2.86
2Nguyễn Tuấn Tú3.075.255.69 5.30 5.14 3.07 5.31
3Phạm Đức Việt5.505.896.02 5.69 5.96 5.50 6.13
4Nguyễn Đức Huy5.476.237.27 5.47 6.08 6.55 6.06
5Nguyễn Ngọc Việt Hải4.196.464.88 6.41 14.15 8.08 4.19
6Nguyễn Thanh Hải5.886.746.47 6.38 11.13 5.88 7.38
7Trần Trung Hiếu3.776.847.87 6.80 3.77 7.25 6.48
8Nguyễn Hùng Long5.696.876.30 6.63 9.77 7.68 5.69
9Vương Thiện Trung5.217.279.46 8.06 7.05 5.21 6.69
10Nguyễn Huy Hoàng4.637.944.63 8.77 8.12 6.93 18.67
11Lê Trần Đức5.028.045.02 9.75 6.11 9.13 8.88
12Hoàng Trung Hiếu8.098.498.84 8.09 8.27 8.37 12.44
13Vũ Nguyên Khôi6.778.888.19 16.59 6.91 6.77 11.55
14Đinh Minh Thông6.368.9111.08 6.36 8.84 18.65 6.80
15Nghiêm Xuân Bách Khoa7.599.1511.81 7.59 16.78 7.84 7.81
16Hoàng Mạnh Cường6.089.588.90 16.25 7.91 11.94 6.08
17Mầu Trung Hiếu6.539.9817.88 14.27 6.53 8.77 6.91
18Phạm Đức Hoàng7.3310.007.33 12.73 9.69 10.72 9.58
19Lê Công Minh7.4410.3411.19 9.18 13.83 10.65 7.44
20Nguyễn Duy Khánh8.2710.9120.03 12.86 8.27 10.72 9.15
21Ngô Thành Đạt7.6113.1815.56 14.11 7.61 9.86 1:28.83
22Trịnh Nguyên Anh7.4617.259.93 DNF 22.19 19.63 7.46
23Dương Hoàng Hải14.0218.9125.25 15.36 24.36 14.02 17.02
24Trần Đăng Bách9.0520.3356.37 21.03 9.05 16.26 23.70
25Bùi Việt Hùng6.22DNF8.94 6.22 DNF DNF 6.77