SC.app
Competitions

Ha Noi Open 2014

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Quang Trung9.039.7210.05 9.03 9.63 9.47 DNF
2Nguyễn Tuấn Tú11.1512.4213.09 12.13 12.05 11.15 15.16
3Phạm Thế Quyền10.2712.6314.88 11.38 11.63 10.27 15.88
4Preeda Hongpimolmas (ปรีดา หงส์พิมลมาศ)11.9313.7315.79 11.93 12.38 13.64 15.16
5Trần Trung Hiếu13.3614.4514.00 15.06 13.36 15.30 14.30
6Vũ Hải Anh13.2214.5417.44 16.03 13.22 13.78 13.80
7Vương Tiến Đức11.3314.8614.00 17.64 12.95 11.33 DNF
8Lê Hải Ninh12.6114.9617.55 17.25 12.61 14.83 12.81
9Nguyễn Đức Huy11.2714.9917.66 15.93 11.27 13.66 15.38
10Vương Thiện Trung13.0815.6615.43 DNF 15.72 13.08 15.83
11Hoàng Minh Giang12.6615.7012.66 17.61 14.68 15.71 16.72
12Nguyễn Việt Hoàng14.4116.0616.36 14.41 18.46 15.78 16.05
13Trần Sương13.5216.1016.40 15.58 16.31 13.52 18.34
14Nguyễn Trung Hiếu15.5316.9217.48 15.53 15.75 17.54 20.93
15Phạm Đức Việt14.2117.2314.21 18.43 DNF 14.56 18.69
16Đặng Thị Khánh Linh14.5517.8123.19 16.15 18.47 18.80 14.55
17Trần Mạnh Quân16.3118.6024.29 20.75 17.72 17.33 16.31
18Lê Minh Quân18.3319.0626.38 18.56 19.75 18.88 18.33
19Trần Minh Long15.8419.5318.16 18.21 15.84 24.68 22.22
20Nguyễn Hòa Hiệp14.4020.5118.50 14.40 18.18 26.06 24.84
21Nguyễn Đức Thắng17.3420.9822.08 20.43 20.44 24.83 17.34
22Nguyễn Đức Anh18.3621.3922.03 21.81 20.33 18.36 22.86
23Phạm Tuấn Ngọc19.6321.9024.72 19.63 23.21 21.30 21.19
24Đặng Thị Mỹ Linh19.3622.3324.40 19.36 23.02 21.68 22.28
25Nguyễn Cao Sơn19.4222.4225.29 19.42 25.21 22.17 19.87
26Trịnh Nguyên Anh19.3322.4523.08 19.33 25.44 22.83 21.43
27Hoàng Mạnh Cường21.6323.0223.15 23.55 28.65 21.63 22.36
28Trần Sơn Tùng15.5523.6328.22 48.29 19.03 15.55 23.63
29Cấn Hoàng Long23.3125.2030.27 27.55 23.47 24.58 23.31
30Lê Minh Tuấn22.2826.4728.22 22.28 24.34 26.86 30.55
31Nguyễn Ngọc Minh Châu24.2128.5124.21 35.91 24.78 36.41 24.84
32Nguyễn Vũ Anh Nguyên50.561:02.191:45.06 1:11.88 50.56 55.75 58.94
33Nghiêm Xuân Bách Khoa25.58DNF32.41 25.58 32.02 DNF DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Preeda Hongpimolmas (ปรีดา หงส์พิมลมาศ)11.5312.4211.90 12.09 11.53 13.28 15.59
2Phạm Thế Quyền11.7812.6012.92 11.78 12.11 12.76 17.16
3Nguyễn Quang Trung10.5612.6411.41 DNF 10.56 12.34 14.18
4Nguyễn Tuấn Tú11.1612.7512.81 11.18 14.25 15.94 11.16
5Phạm Đức Việt12.4413.0913.55 14.52 13.27 12.44 12.44
6Vương Tiến Đức9.8313.4214.42 9.83 12.41 13.84 14.02
7Vương Thiện Trung10.5513.8513.91 10.55 15.97 12.59 15.06
8Hoàng Minh Giang8.8614.0314.13 14.53 8.86 21.55 13.44
9Vũ Hải Anh12.6614.1017.94 12.66 13.38 15.02 13.91
10Lê Hải Ninh12.6514.1413.90 13.00 16.13 15.53 12.65
11Nguyễn Đức Huy11.5614.1918.77 13.68 14.02 11.56 14.86
12Trần Trung Hiếu12.8314.7213.21 14.94 12.83 16.02 17.43
13Nguyễn Việt Hoàng12.8616.2317.41 15.15 18.08 16.13 12.86
14Trần Sương16.0817.5716.38 16.08 18.18 18.34 18.15
15Nguyễn Trung Hiếu14.0817.8418.72 20.02 15.71 14.08 19.09
16Đặng Thị Khánh Linh16.0518.1721.31 18.16 17.47 16.05 18.88
17Nguyễn Hòa Hiệp15.3418.9416.94 DNF 15.34 20.55 19.34
18Trần Minh Long16.9019.3516.90 18.47 22.83 21.77 17.81
19Trần Mạnh Quân18.2519.5619.69 18.77 21.38 20.22 18.25
20Nguyễn Đức Anh17.6919.6817.69 18.44 20.15 30.93 20.44
21Phạm Tuấn Ngọc18.8722.1421.75 22.31 23.58 18.87 22.37
22Nguyễn Đức Thắng16.5222.1525.68 22.88 22.93 16.52 20.65
23Đặng Thị Mỹ Linh20.7223.2123.81 24.33 24.97 20.72 21.50

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Quang Trung9.6311.3012.75 9.63 11.71 10.52 11.66
2Phạm Thế Quyền10.0511.4312.19 10.05 11.44 12.53 10.66
3Nguyễn Tuấn Tú11.0512.5812.61 14.13 12.65 12.47 11.05
4Preeda Hongpimolmas (ปรีดา หงส์พิมลมาศ)10.2713.1412.59 15.65 13.91 12.91 10.27
5Vương Tiến Đức11.6813.1811.68 13.31 14.52 12.63 13.59
6Hoàng Minh Giang12.1614.1912.16 15.36 13.96 13.97 14.65
7Trần Trung Hiếu13.1814.6614.02 15.00 14.97 13.18 15.18
8Nguyễn Đức Huy11.5914.9211.59 14.77 18.96 16.77 13.21
9Lê Hải Ninh12.2715.0713.21 16.21 16.61 15.80 12.27
10Vũ Hải Anh13.0215.2122.22 13.02 15.53 16.61 13.50
11Vương Thiện Trung11.0315.3411.03 16.40 15.63 16.38 14.00
12Phạm Đức Việt12.6615.3412.66 15.65 17.40 17.00 13.38