SC.app
Competitions

Ha Noi Open 2013

Sign in to follow
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh10.0210.8911.59 10.02 10.91 13.52 10.16
2Nguyễn Tài Đức11.9312.8912.90 12.86 11.93 12.91 15.81
3Nguyễn Duy Cương11.5512.9411.55 12.30 14.13 12.38 15.27
4Nguyễn Quang Trung10.1813.0011.91 16.31 11.00 10.18 16.09
5Lê Trần Đức11.2713.1414.10 11.50 13.81 17.30 11.27
6Vương Tiến Đức11.4413.7211.44 14.18 14.36 15.44 12.61
7Phạm Thế Quyền11.4713.8913.59 14.11 15.90 11.47 13.97
8Nguyễn Đức Huy12.3314.1515.27 12.33 14.40 14.11 13.93
9Trần Văn Thanh Tùng10.8814.2117.58 10.88 16.42 13.61 12.61
10Hoàng Minh Giang13.0514.3813.16 15.22 DNF 14.75 13.05
11Trịnh Tuấn Hưng12.8014.5212.80 15.15 14.52 13.90 16.34
12Đặng Hoàng Hiệp12.1114.7913.75 16.18 14.68 12.11 15.93
13Lê Quốc Huy13.4315.8017.34 16.75 13.83 16.81 13.43
14Nguyễn Việt Hoàng12.1116.0019.43 12.11 15.91 18.90 13.19
15Võ Tín Nghĩa13.9116.1313.91 16.36 DNF 16.21 15.83
16Trần Trung Hiếu16.3116.6818.97 16.31 16.33 17.13 16.58
17Phạm Việt Dũng15.4416.7821.97 17.69 16.43 15.44 16.21
18Thiều Quang Minh14.3117.1814.31 18.43 15.94 21.65 17.16
19Nguyễn Thanh Hải14.9318.2918.88 15.90 14.93 20.09 21.27
20Trịnh Nguyên Anh16.7518.7819.91 18.46 17.96 26.27 16.75
21Vũ Công Minh15.1119.0415.11 17.96 20.83 24.35 18.34
22Ngô Nguyên Hùng18.3019.3018.30 18.91 19.59 25.72 19.41
23Nguyễn Công Cường17.4319.8922.68 19.00 26.50 17.43 18.00
24Nguyễn Văn Cường17.8619.9817.86 17.86 22.97 24.39 19.11
25Lê Minh Cường19.0820.3519.84 19.08 20.46 22.84 20.75
26Đặng Thị Khánh Linh18.3620.8119.09 18.36 19.66 23.68 23.83
27Nguyễn Đức Anh19.1821.6022.38 23.21 19.22 26.56 19.18
28Trần Sơn Tùng18.1921.9723.65 22.28 21.43 22.21 18.19
29Phạm Đức Việt20.2122.0821.30 21.41 23.53 20.21 25.15
30Trần Linh Duy20.8322.2621.00 20.83 23.38 22.40 26.01
31Nguyễn Mạnh Hoàng17.0622.8821.19 27.58 27.33 20.11 17.06
32Lê Việt Hưng20.7524.2125.28 25.59 20.75 21.75 30.72
33Nguyễn Năng Sơn21.4724.7026.36 24.06 26.43 21.47 23.69
34Đặng Thị Mỹ Linh23.4926.2223.49 30.58 27.76 24.86 26.03
35Nguyễn Ngọc Minh Châu22.2226.2927.96 1:00.27 26.13 22.22 24.77
36Đặng Phương Nam26.4428.1931.38 26.44 47.90 26.61 26.59
37Phạm Tuấn Ngọc23.6128.3626.84 33.58 34.55 24.66 23.61
38Đặng Văn Minh23.6328.36DNF 28.05 23.63 32.47 24.56