Competitions
All resultsHa Noi Open 2012
Sign in to followResults
August 4, 2012 – August 5, 2012[Ha Noi National University of Education](http://www.hnue.edu.vn/eng/VisitingHNUE/Gettinghere.aspx) · Ha Noi, VN47 people11 events3x3x3 One-Handed
Analyze 3x3x3 One-HandedFirst round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Trần Đức | 19.97 | 21.38 | 20.15 24.05 19.97 20.91 23.08 |
| 2 | Nguyễn Tài Đức | 19.30 | 21.58 | 19.30 20.34 24.94 20.16 24.25 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 19.31 | 22.81 | 22.68 19.31 23.56 22.19 DNF |
| 4 | Lê Hoàng Công Thành | 22.11 | 23.31 | 24.69 22.11 25.94 22.52 22.71 |
| 5 | Nguyễn Duy Cương | 21.66 | 23.81 | 24.44 21.66 30.06 24.84 22.16 |
| 6 | Nguyễn Việt Hoàng | 23.31 | 25.49 | 27.13 25.33 23.31 25.65 25.50 |
| 7 | Phạm Thế Quyền | 21.16 | 27.10 | 33.77 24.18 26.31 30.81 21.16 |
| 8 | Nguyễn Văn Cường | 23.65 | 27.31 | 32.41 23.65 24.96 26.19 30.79 |
| 9 | Vương Tiến Đức | 23.33 | 27.87 | 42.30 25.77 23.33 25.08 32.75 |
| 10 | Đặng Hoàng Hiệp | 26.31 | 28.57 | 33.31 27.86 26.31 26.47 31.38 |
| 11 | Nguyễn Quốc Hoàng | 24.97 | 29.07 | 24.97 29.05 28.77 29.40 30.58 |
| 12 | Thiều Quang Minh | 26.75 | 30.10 | 29.55 DNF 32.08 28.66 26.75 |
| 13 | Trần Văn Thanh Tùng | 24.61 | 30.40 | 30.55 33.38 27.28 24.61 36.52 |
| 14 | Nguyễn Quang Trung | 26.11 | 31.98 | 31.68 35.52 32.66 31.61 26.11 |
| 15 | Trần Trung Hiếu | 31.84 | 33.28 | 35.21 32.08 31.84 35.50 32.55 |
| 16 | Trần Trí Minh | 31.59 | 33.66 | 31.59 33.81 35.16 39.90 32.02 |
| 17 | Trần Quang Huy | 28.33 | 33.82 | 38.52 28.33 30.02 35.43 36.02 |
| 18 | Hoàng Minh Giang | 25.28 | 35.33 | 33.50 25.28 36.03 39.38 36.47 |
| 19 | Nguyễn Phúc Nguyên | 32.69 | 36.97 | 1:30.31 34.68 37.90 38.34 32.69 |
| 20 | Nguyễn Đức Huy | 31.34 | 37.01 | 37.63 57.83 31.34 36.80 36.61 |
| 21 | Trịnh Nguyên Anh | 31.96 | 39.57 | 35.63 1:12.56 44.56 38.53 31.96 |
| 22 | Lê Hải Ninh | 36.83 | 41.27 | 43.53 36.83 46.02 39.65 40.63 |
| 23 | Nguyễn Tuấn Tú | 36.84 | 46.47 | 56.28 55.15 36.84 43.93 40.34 |
| 24 | Phạm Vương Minh | 41.00 | 46.79 | 50.03 48.81 41.00 46.02 45.55 |
| 25 | Thiều Kim Cương | 34.88 | 47.99 | 38.46 1:08.08 DNF 34.88 37.43 |
| 26 | Lê Trịnh Quốc Anh | 30.19 | 48.55 | 51.69 41.50 1:03.58 30.19 52.46 |
| 27 | Lê Minh Cường | 45.59 | 51.24 | 49.52 58.80 45.59 49.52 54.68 |
| 28 | Trần Thị Thu Ngân | 47.25 | 58.14 | 49.19 47.25 DNF 1:01.56 1:03.66 |
| 29 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 45.55 | 1:02.46 | 1:19.52 48.43 59.43 DNF 45.55 |
| 30 | Phạm Ngọc Tú | 48.90 | 1:12.38 | 1:24.33 DNF 1:00.38 48.90 1:12.43 |
| 31 | Lê Quý Vượng | 46.47 | 1:14.44 | 48.86 46.47 2:25.71 1:59.96 54.50 |
| 32 | Nguyễn Ngọc Trung | 1:09.27 | 1:24.73 | DNF 1:09.27 1:22.58 1:10.84 1:40.78 |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 17.93 | 20.09 | 22.58 19.34 21.50 17.93 19.43 |
| 2 | Lê Trần Đức | 19.06 | 22.78 | 25.22 21.75 19.06 24.28 22.31 |
| 3 | Nguyễn Tài Đức | 18.90 | 23.68 | 24.43 23.18 18.90 23.44 30.88 |
| 4 | Nguyễn Duy Cương | 20.31 | 24.03 | 27.68 22.40 20.31 22.02 DNF |
| 5 | Lê Hoàng Công Thành | 20.84 | 25.92 | 20.84 25.97 23.91 29.78 27.88 |
| 6 | Nguyễn Việt Hoàng | 24.40 | 26.21 | 24.40 26.72 25.84 26.08 28.16 |
| 7 | Phạm Thế Quyền | 21.43 | 26.99 | 26.25 28.65 21.43 27.88 26.84 |
| 8 | Nguyễn Văn Cường | 25.66 | 29.02 | 30.88 34.88 27.34 25.66 28.84 |