SC.app
Competitions
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Trần Đức19.9721.3820.15 24.05 19.97 20.91 23.08
2Nguyễn Tài Đức19.3021.5819.30 20.34 24.94 20.16 24.25
3Nguyễn Ngọc Thịnh19.3122.8122.68 19.31 23.56 22.19 DNF
4Lê Hoàng Công Thành22.1123.3124.69 22.11 25.94 22.52 22.71
5Nguyễn Duy Cương21.6623.8124.44 21.66 30.06 24.84 22.16
6Nguyễn Việt Hoàng23.3125.4927.13 25.33 23.31 25.65 25.50
7Phạm Thế Quyền21.1627.1033.77 24.18 26.31 30.81 21.16
8Nguyễn Văn Cường23.6527.3132.41 23.65 24.96 26.19 30.79
9Vương Tiến Đức23.3327.8742.30 25.77 23.33 25.08 32.75
10Đặng Hoàng Hiệp26.3128.5733.31 27.86 26.31 26.47 31.38
11Nguyễn Quốc Hoàng24.9729.0724.97 29.05 28.77 29.40 30.58
12Thiều Quang Minh26.7530.1029.55 DNF 32.08 28.66 26.75
13Trần Văn Thanh Tùng24.6130.4030.55 33.38 27.28 24.61 36.52
14Nguyễn Quang Trung26.1131.9831.68 35.52 32.66 31.61 26.11
15Trần Trung Hiếu31.8433.2835.21 32.08 31.84 35.50 32.55
16Trần Trí Minh31.5933.6631.59 33.81 35.16 39.90 32.02
17Trần Quang Huy28.3333.8238.52 28.33 30.02 35.43 36.02
18Hoàng Minh Giang25.2835.3333.50 25.28 36.03 39.38 36.47
19Nguyễn Phúc Nguyên32.6936.971:30.31 34.68 37.90 38.34 32.69
20Nguyễn Đức Huy31.3437.0137.63 57.83 31.34 36.80 36.61
21Trịnh Nguyên Anh31.9639.5735.63 1:12.56 44.56 38.53 31.96
22Lê Hải Ninh36.8341.2743.53 36.83 46.02 39.65 40.63
23Nguyễn Tuấn Tú36.8446.4756.28 55.15 36.84 43.93 40.34
24Phạm Vương Minh41.0046.7950.03 48.81 41.00 46.02 45.55
25Thiều Kim Cương34.8847.9938.46 1:08.08 DNF 34.88 37.43
26Lê Trịnh Quốc Anh30.1948.5551.69 41.50 1:03.58 30.19 52.46
27Lê Minh Cường45.5951.2449.52 58.80 45.59 49.52 54.68
28Trần Thị Thu Ngân47.2558.1449.19 47.25 DNF 1:01.56 1:03.66
29Nguyễn Ngọc Minh Châu45.551:02.461:19.52 48.43 59.43 DNF 45.55
30Phạm Ngọc Tú48.901:12.381:24.33 DNF 1:00.38 48.90 1:12.43
31Lê Quý Vượng46.471:14.4448.86 46.47 2:25.71 1:59.96 54.50
32Nguyễn Ngọc Trung1:09.271:24.73DNF 1:09.27 1:22.58 1:10.84 1:40.78

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh17.9320.0922.58 19.34 21.50 17.93 19.43
2Lê Trần Đức19.0622.7825.22 21.75 19.06 24.28 22.31
3Nguyễn Tài Đức18.9023.6824.43 23.18 18.90 23.44 30.88
4Nguyễn Duy Cương20.3124.0327.68 22.40 20.31 22.02 DNF
5Lê Hoàng Công Thành20.8425.9220.84 25.97 23.91 29.78 27.88
6Nguyễn Việt Hoàng24.4026.2124.40 26.72 25.84 26.08 28.16
7Phạm Thế Quyền21.4326.9926.25 28.65 21.43 27.88 26.84
8Nguyễn Văn Cường25.6629.0230.88 34.88 27.34 25.66 28.84