Competitions
All resultsHa Noi Open 2012
Sign in to followResults
August 4, 2012 – August 5, 2012[Ha Noi National University of Education](http://www.hnue.edu.vn/eng/VisitingHNUE/Gettinghere.aspx) · Ha Noi, VN47 people11 events3x3x3 Cube
Analyze 3x3x3 CubeFirst round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 10.15 | 10.90 | 11.58 10.31 10.90 11.50 10.15 |
| 2 | Lê Hoàng Công Thành | 11.34 | 12.01 | 11.34 13.84 12.02 11.36 12.66 |
| 3 | Nguyễn Đức Huy | 11.46 | 12.34 | 15.84 12.21 11.53 11.46 13.27 |
| 4 | Phạm Thế Quyền | 11.31 | 12.40 | 12.03 11.31 13.05 13.78 12.13 |
| 5 | Nguyễn Tài Đức | 11.13 | 12.64 | 12.63 12.75 11.13 12.53 19.30 |
| 6 | Nguyễn Tuấn Tú | 11.38 | 12.75 | 11.38 11.94 DNF 13.18 13.13 |
| 7 | Nguyễn Duy Cương | 10.93 | 13.04 | 12.09 17.05 13.86 13.18 10.93 |
| 8 | Vương Tiến Đức | 12.30 | 13.05 | 13.69 14.81 12.65 12.30 12.80 |
| 9 | Lê Hải Ninh | 12.47 | 13.46 | 12.97 26.77 14.13 12.47 13.27 |
| 10 | Nguyễn Quang Trung | 11.36 | 14.19 | 11.36 18.09 11.52 16.02 15.02 |
| 11 | Lê Trần Đức | 13.00 | 14.27 | 13.00 19.22 13.71 15.25 13.84 |
| 12 | Nguyễn Văn Cường | 12.61 | 15.03 | 12.61 17.28 16.72 14.86 13.50 |
| 13 | Đặng Hoàng Hiệp | 14.18 | 15.36 | 16.05 16.68 14.58 14.18 15.46 |
| 14 | Nguyễn Quốc Hoàng | 13.65 | 15.56 | 14.41 17.15 15.13 17.33 13.65 |
| 15 | Trần Văn Thanh Tùng | 14.15 | 16.06 | 14.15 19.21 14.71 14.25 19.78 |
| 16 | Thiều Kim Cương | 13.13 | 16.18 | 13.13 17.66 15.47 15.40 19.81 |
| 17 | Phạm Quang Minh | 13.63 | 16.29 | 15.47 19.41 13.63 14.00 DNF |
| 18 | Lê Minh Cường | 15.34 | 16.42 | 15.34 18.15 16.41 15.59 17.25 |
| 19 | Phạm Vương Minh | 14.81 | 16.51 | 20.71 14.81 17.97 16.38 15.18 |
| 20 | Trần Trung Hiếu | 15.61 | 16.88 | 19.31 18.40 16.46 15.78 15.61 |
| 21 | Trần Trí Minh | 14.58 | 17.03 | 17.94 14.58 16.05 17.11 24.61 |
| 22 | Nguyễn Thành Trung | 15.90 | 17.17 | 15.93 27.52 15.96 19.63 15.90 |
| 23 | Nguyễn Phúc Nguyên | 17.00 | 17.52 | 17.22 17.00 18.09 17.25 19.44 |
| 24 | Lê Quý Vượng | 13.00 | 17.75 | 19.40 16.19 18.09 18.97 13.00 |
| 25 | Thiều Quang Minh | 16.65 | 17.82 | 19.55 16.65 16.86 17.05 DNF |
| 26 | Nguyễn Việt Hoàng | 16.43 | 18.06 | 18.61 19.44 18.93 16.63 16.43 |
| 27 | Hoàng Minh Giang | 17.15 | 18.46 | 18.18 DNF 18.84 17.15 18.36 |
| 28 | Đỗ Trọng Huynh | 17.36 | 19.08 | 18.36 18.34 17.36 20.53 22.65 |
| 29 | Phạm Ngọc Tú | 16.96 | 19.29 | 29.84 16.96 18.44 19.75 19.69 |
| 30 | Lê Trịnh Quốc Anh | 19.47 | 20.23 | 19.47 20.53 19.66 20.50 22.88 |
| 31 | Đào Quốc Khánh | 15.02 | 20.34 | 23.65 18.30 19.91 15.02 22.81 |
| 32 | Nguyễn Mạnh Hoàng | 19.38 | 20.83 | 20.84 19.38 21.75 25.22 19.91 |
| 33 | Trần Sơn Tùng | 15.94 | 22.07 | 21.31 15.94 19.30 25.59 25.75 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 20.72 | 23.24 | 26.18 21.97 20.72 24.69 23.06 |
| 35 | Trịnh Nguyên Anh | 15.81 | 23.69 | 20.06 15.81 26.94 26.43 24.59 |
| 36 | Trần Thị Thu Ngân | 22.78 | 23.78 | 22.78 26.30 23.31 25.25 22.78 |
| 37 | Vũ Anh Duy | 22.36 | 23.79 | 24.96 23.97 22.36 24.11 23.30 |
| 38 | Võ Thiện Quang | 16.63 | 23.90 | 23.46 16.63 21.28 DNF 26.97 |
| 39 | Nguyễn Trung Kiên | 18.43 | 25.19 | DNF 19.03 18.43 32.97 23.58 |
| 40 | Nguyễn Ngọc Trung | 24.78 | 26.44 | 27.05 28.06 26.25 24.78 26.03 |
| 41 | Phạm Hữu Trường | 24.41 | 31.78 | 24.41 46.22 27.61 31.50 36.22 |
| 42 | Ngô Nguyên Hùng | 23.27 | 33.91 | 23.90 52.55 DNF 23.27 25.27 |
| 43 | Lều Thọ Tùng | 35.33 | 41.95 | 41.75 35.33 45.02 39.09 DNF |
| 44 | Nguyễn Đức Nhật Thành | 58.11 | 1:17.21 | 1:28.05 59.40 1:31.68 1:24.19 58.11 |
| 45 | Trần Quang Huy | 13.94 | DNF | DNF 16.11 18.11 DNF 13.94 |
Second round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 9.72 | 10.23 | 10.05 10.52 13.44 10.11 9.72 |
| 2 | Lê Trần Đức | 10.15 | 12.15 | 10.81 12.58 10.15 13.05 13.46 |
| 3 | Lê Hoàng Công Thành | 11.52 | 12.26 | 12.65 11.52 12.09 14.05 12.03 |
| 4 | Nguyễn Tài Đức | 12.03 | 12.41 | 12.03 13.93 12.59 12.38 12.25 |
| 5 | Vương Tiến Đức | 11.31 | 12.56 | 11.43 13.41 12.84 19.86 11.31 |
| 6 | Phạm Thế Quyền | 11.28 | 13.20 | 12.36 14.30 15.44 11.28 12.94 |
| 7 | Nguyễn Duy Cương | 11.96 | 13.34 | 15.27 15.88 12.16 11.96 12.58 |
| 8 | Nguyễn Đức Huy | 11.46 | 13.88 | 11.46 12.96 14.05 14.63 16.53 |
| 9 | Nguyễn Quang Trung | 12.90 | 14.32 | 16.28 15.08 13.52 12.90 14.36 |
| 10 | Trần Văn Thanh Tùng | 12.25 | 14.40 | 22.78 13.81 16.02 13.38 12.25 |
| 11 | Lê Hải Ninh | 12.22 | 14.59 | 12.68 12.22 37.00 15.18 15.90 |
| 12 | Nguyễn Tuấn Tú | 11.91 | 15.16 | 11.91 15.58 15.06 14.84 21.33 |
| 13 | Đặng Hoàng Hiệp | 14.43 | 15.37 | 14.97 15.16 17.16 14.43 15.97 |
| 14 | Thiều Kim Cương | 11.81 | 15.92 | 16.83 15.34 16.22 16.19 11.81 |
| 15 | Phạm Vương Minh | 13.65 | 15.95 | 13.65 16.27 22.30 15.30 16.28 |
| 16 | Nguyễn Phúc Nguyên | 12.21 | 16.36 | 17.30 14.02 12.21 19.81 17.77 |
| 17 | Nguyễn Quốc Hoàng | 13.43 | 17.32 | 17.06 21.81 17.94 16.96 13.43 |
| 18 | Nguyễn Văn Cường | 15.77 | 17.48 | 18.61 DNF 17.61 16.21 15.77 |
| 19 | Lê Minh Cường | 13.33 | 17.73 | 17.55 17.11 18.52 19.97 13.33 |
| 20 | Hoàng Minh Giang | 13.78 | 18.24 | 17.11 13.78 17.77 19.83 20.28 |
| 21 | Trần Trung Hiếu | 15.47 | 18.41 | 18.28 16.93 23.01 20.03 15.47 |
| 22 | Lê Quý Vượng | 14.69 | 18.51 | 14.69 20.03 15.58 19.93 48.25 |
| 23 | Đỗ Trọng Huynh | 17.13 | 18.62 | 20.38 17.13 19.86 18.30 17.69 |
| 24 | Trần Trí Minh | 16.66 | 18.88 | 20.63 18.27 16.66 17.75 29.71 |
| 25 | Nguyễn Việt Hoàng | 14.36 | 18.92 | 18.66 19.28 20.02 14.36 18.81 |
| 26 | Thiều Quang Minh | 16.96 | 19.36 | 19.00 16.96 21.94 17.15 28.02 |
| 27 | Phạm Ngọc Tú | 15.27 | 19.41 | 19.43 15.27 20.21 18.59 21.13 |
| 28 | Lê Trịnh Quốc Anh | 17.56 | 19.57 | 17.56 DNF 17.93 22.97 17.80 |
| 29 | Nguyễn Thành Trung | 16.91 | 20.21 | 20.80 20.02 21.61 19.80 16.91 |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 9.34 | 10.70 | 13.93 9.34 11.53 10.27 10.30 |
| 2 | Nguyễn Đức Huy | 10.41 | 12.36 | 12.56 10.41 11.43 15.40 13.09 |
| 3 | Nguyễn Duy Cương | 11.66 | 13.01 | 13.77 11.66 11.91 14.83 13.36 |
| 4 | Trần Văn Thanh Tùng | 12.75 | 13.10 | 12.78 12.75 12.86 13.65 14.71 |
| 5 | Nguyễn Quang Trung | 11.96 | 13.14 | 12.86 14.08 11.96 13.69 12.86 |
| 6 | Lê Hoàng Công Thành | 12.36 | 13.24 | 13.41 12.72 12.36 13.59 15.84 |
| 7 | Lê Trần Đức | 12.18 | 13.46 | 13.46 14.47 12.61 14.31 12.18 |
| 8 | Nguyễn Tuấn Tú | 11.93 | 14.19 | 18.00 11.93 14.09 14.47 14.02 |
| 9 | Nguyễn Tài Đức | 11.80 | 14.35 | 15.46 11.80 15.43 17.02 12.16 |
| 10 | Vương Tiến Đức | 13.31 | 14.58 | 14.43 15.02 14.30 13.31 18.31 |
| 11 | Phạm Thế Quyền | 10.66 | 14.59 | 10.66 15.77 13.96 14.05 23.63 |
| 12 | Lê Hải Ninh | 11.21 | 14.62 | 15.36 15.93 11.21 18.47 12.58 |