SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh10.1510.9011.58 10.31 10.90 11.50 10.15
2Lê Hoàng Công Thành11.3412.0111.34 13.84 12.02 11.36 12.66
3Nguyễn Đức Huy11.4612.3415.84 12.21 11.53 11.46 13.27
4Phạm Thế Quyền11.3112.4012.03 11.31 13.05 13.78 12.13
5Nguyễn Tài Đức11.1312.6412.63 12.75 11.13 12.53 19.30
6Nguyễn Tuấn Tú11.3812.7511.38 11.94 DNF 13.18 13.13
7Nguyễn Duy Cương10.9313.0412.09 17.05 13.86 13.18 10.93
8Vương Tiến Đức12.3013.0513.69 14.81 12.65 12.30 12.80
9Lê Hải Ninh12.4713.4612.97 26.77 14.13 12.47 13.27
10Nguyễn Quang Trung11.3614.1911.36 18.09 11.52 16.02 15.02
11Lê Trần Đức13.0014.2713.00 19.22 13.71 15.25 13.84
12Nguyễn Văn Cường12.6115.0312.61 17.28 16.72 14.86 13.50
13Đặng Hoàng Hiệp14.1815.3616.05 16.68 14.58 14.18 15.46
14Nguyễn Quốc Hoàng13.6515.5614.41 17.15 15.13 17.33 13.65
15Trần Văn Thanh Tùng14.1516.0614.15 19.21 14.71 14.25 19.78
16Thiều Kim Cương13.1316.1813.13 17.66 15.47 15.40 19.81
17Phạm Quang Minh13.6316.2915.47 19.41 13.63 14.00 DNF
18Lê Minh Cường15.3416.4215.34 18.15 16.41 15.59 17.25
19Phạm Vương Minh14.8116.5120.71 14.81 17.97 16.38 15.18
20Trần Trung Hiếu15.6116.8819.31 18.40 16.46 15.78 15.61
21Trần Trí Minh14.5817.0317.94 14.58 16.05 17.11 24.61
22Nguyễn Thành Trung15.9017.1715.93 27.52 15.96 19.63 15.90
23Nguyễn Phúc Nguyên17.0017.5217.22 17.00 18.09 17.25 19.44
24Lê Quý Vượng13.0017.7519.40 16.19 18.09 18.97 13.00
25Thiều Quang Minh16.6517.8219.55 16.65 16.86 17.05 DNF
26Nguyễn Việt Hoàng16.4318.0618.61 19.44 18.93 16.63 16.43
27Hoàng Minh Giang17.1518.4618.18 DNF 18.84 17.15 18.36
28Đỗ Trọng Huynh17.3619.0818.36 18.34 17.36 20.53 22.65
29Phạm Ngọc Tú16.9619.2929.84 16.96 18.44 19.75 19.69
30Lê Trịnh Quốc Anh19.4720.2319.47 20.53 19.66 20.50 22.88
31Đào Quốc Khánh15.0220.3423.65 18.30 19.91 15.02 22.81
32Nguyễn Mạnh Hoàng19.3820.8320.84 19.38 21.75 25.22 19.91
33Trần Sơn Tùng15.9422.0721.31 15.94 19.30 25.59 25.75
34Nguyễn Ngọc Minh Châu20.7223.2426.18 21.97 20.72 24.69 23.06
35Trịnh Nguyên Anh15.8123.6920.06 15.81 26.94 26.43 24.59
36Trần Thị Thu Ngân22.7823.7822.78 26.30 23.31 25.25 22.78
37Vũ Anh Duy22.3623.7924.96 23.97 22.36 24.11 23.30
38Võ Thiện Quang16.6323.9023.46 16.63 21.28 DNF 26.97
39Nguyễn Trung Kiên18.4325.19DNF 19.03 18.43 32.97 23.58
40Nguyễn Ngọc Trung24.7826.4427.05 28.06 26.25 24.78 26.03
41Phạm Hữu Trường24.4131.7824.41 46.22 27.61 31.50 36.22
42Ngô Nguyên Hùng23.2733.9123.90 52.55 DNF 23.27 25.27
43Lều Thọ Tùng35.3341.9541.75 35.33 45.02 39.09 DNF
44Nguyễn Đức Nhật Thành58.111:17.211:28.05 59.40 1:31.68 1:24.19 58.11
45Trần Quang Huy13.94DNFDNF 16.11 18.11 DNF 13.94

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh9.7210.2310.05 10.52 13.44 10.11 9.72
2Lê Trần Đức10.1512.1510.81 12.58 10.15 13.05 13.46
3Lê Hoàng Công Thành11.5212.2612.65 11.52 12.09 14.05 12.03
4Nguyễn Tài Đức12.0312.4112.03 13.93 12.59 12.38 12.25
5Vương Tiến Đức11.3112.5611.43 13.41 12.84 19.86 11.31
6Phạm Thế Quyền11.2813.2012.36 14.30 15.44 11.28 12.94
7Nguyễn Duy Cương11.9613.3415.27 15.88 12.16 11.96 12.58
8Nguyễn Đức Huy11.4613.8811.46 12.96 14.05 14.63 16.53
9Nguyễn Quang Trung12.9014.3216.28 15.08 13.52 12.90 14.36
10Trần Văn Thanh Tùng12.2514.4022.78 13.81 16.02 13.38 12.25
11Lê Hải Ninh12.2214.5912.68 12.22 37.00 15.18 15.90
12Nguyễn Tuấn Tú11.9115.1611.91 15.58 15.06 14.84 21.33
13Đặng Hoàng Hiệp14.4315.3714.97 15.16 17.16 14.43 15.97
14Thiều Kim Cương11.8115.9216.83 15.34 16.22 16.19 11.81
15Phạm Vương Minh13.6515.9513.65 16.27 22.30 15.30 16.28
16Nguyễn Phúc Nguyên12.2116.3617.30 14.02 12.21 19.81 17.77
17Nguyễn Quốc Hoàng13.4317.3217.06 21.81 17.94 16.96 13.43
18Nguyễn Văn Cường15.7717.4818.61 DNF 17.61 16.21 15.77
19Lê Minh Cường13.3317.7317.55 17.11 18.52 19.97 13.33
20Hoàng Minh Giang13.7818.2417.11 13.78 17.77 19.83 20.28
21Trần Trung Hiếu15.4718.4118.28 16.93 23.01 20.03 15.47
22Lê Quý Vượng14.6918.5114.69 20.03 15.58 19.93 48.25
23Đỗ Trọng Huynh17.1318.6220.38 17.13 19.86 18.30 17.69
24Trần Trí Minh16.6618.8820.63 18.27 16.66 17.75 29.71
25Nguyễn Việt Hoàng14.3618.9218.66 19.28 20.02 14.36 18.81
26Thiều Quang Minh16.9619.3619.00 16.96 21.94 17.15 28.02
27Phạm Ngọc Tú15.2719.4119.43 15.27 20.21 18.59 21.13
28Lê Trịnh Quốc Anh17.5619.5717.56 DNF 17.93 22.97 17.80
29Nguyễn Thành Trung16.9120.2120.80 20.02 21.61 19.80 16.91

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh9.3410.7013.93 9.34 11.53 10.27 10.30
2Nguyễn Đức Huy10.4112.3612.56 10.41 11.43 15.40 13.09
3Nguyễn Duy Cương11.6613.0113.77 11.66 11.91 14.83 13.36
4Trần Văn Thanh Tùng12.7513.1012.78 12.75 12.86 13.65 14.71
5Nguyễn Quang Trung11.9613.1412.86 14.08 11.96 13.69 12.86
6Lê Hoàng Công Thành12.3613.2413.41 12.72 12.36 13.59 15.84
7Lê Trần Đức12.1813.4613.46 14.47 12.61 14.31 12.18
8Nguyễn Tuấn Tú11.9314.1918.00 11.93 14.09 14.47 14.02
9Nguyễn Tài Đức11.8014.3515.46 11.80 15.43 17.02 12.16
10Vương Tiến Đức13.3114.5814.43 15.02 14.30 13.31 18.31
11Phạm Thế Quyền10.6614.5910.66 15.77 13.96 14.05 23.63
12Lê Hải Ninh11.2114.6215.36 15.93 11.21 18.47 12.58