SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tài Đức3.864.244.06 4.15 3.86 4.50 DNF
2Nguyễn Ngọc Thịnh4.035.246.75 4.03 4.46 4.96 6.30
3Nguyễn Đức Huy4.335.245.25 5.88 4.33 4.72 5.75
4Trần Văn Thanh Tùng4.195.255.47 5.06 6.36 5.22 4.19
5Nguyễn Tuấn Tú4.635.455.91 5.50 4.63 4.94 8.66
6Vương Tiến Đức4.195.866.44 6.56 8.36 4.58 4.19
7Lê Hoàng Công Thành5.306.005.63 6.53 6.80 5.30 5.84
8Lê Trần Đức5.406.005.46 6.86 6.86 5.40 5.68
9Phạm Thế Quyền6.166.397.30 6.46 6.16 6.53 6.18
10Nguyễn Phúc Nguyên5.136.435.58 8.30 7.90 5.80 5.13
11Nguyễn Quang Trung5.616.556.50 6.31 9.81 6.84 5.61
12Trần Trí Minh4.696.647.18 8.27 4.69 6.03 6.71
13Nguyễn Việt Hoàng6.346.916.69 7.56 6.59 7.44 6.34
14Nguyễn Văn Cường3.406.9414.81 3.40 4.43 9.68 6.72
15Lê Hải Ninh3.306.967.22 3.30 13.28 6.27 7.38
16Thiều Kim Cương5.057.168.59 6.09 6.81 5.05 8.66
17Phạm Việt Dũng6.137.3310.37 6.52 8.19 7.28 6.13
18Lê Minh Cường5.697.926.00 DNF 9.55 8.22 5.69
19Nguyễn Duy Cương4.278.3211.06 4.27 7.22 7.66 10.08
20Trần Thị Thu Ngân6.719.47DNF 11.77 7.58 6.71 9.05
21Lê Trịnh Quốc Anh9.199.539.83 9.19 9.53 9.93 9.22
22Trịnh Nguyên Anh9.069.9116.88 10.75 9.09 9.88 9.06
23Trần Sơn Tùng8.7110.6710.94 12.22 15.36 8.86 8.71
24Phạm Vương Minh8.0510.6910.91 8.05 11.55 10.38 10.78
25Nguyễn Ngọc Minh Châu9.8812.2912.59 9.88 12.58 11.71 13.97
26Trần Trung Hiếu10.4412.4823.08 11.05 10.44 14.96 11.43
27Nguyễn Quốc Hoàng10.8616.0116.41 10.86 17.93 13.69 26.75
28Phạm Hữu Trường14.7223.9735.38 14.72 19.22 DNF 17.30

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tài Đức3.274.764.06 8.19 5.11 3.27 5.11
2Nguyễn Ngọc Thịnh2.464.964.75 4.83 5.30 2.46 DNF
3Vương Tiến Đức4.505.576.59 8.08 4.50 4.59 5.53
4Lê Hoàng Công Thành5.415.615.50 5.71 5.63 8.09 5.41
5Trần Văn Thanh Tùng4.835.704.83 6.11 5.68 7.56 5.31
6Nguyễn Tuấn Tú5.225.72DNF 5.66 5.86 5.63 5.22
7Trần Trí Minh5.345.975.34 6.22 6.31 5.38 9.59
8Nguyễn Đức Huy3.726.035.31 6.86 3.72 5.93 DNF
9Nguyễn Phúc Nguyên5.366.125.80 6.47 5.36 7.21 6.09
10Lê Trần Đức5.226.155.22 6.28 6.38 5.78 9.06
11Phạm Thế Quyền3.636.176.13 6.78 6.75 3.63 5.63
12Nguyễn Quang Trung4.476.714.47 9.43 4.58 6.61 8.93
13Thiều Kim Cương4.837.22DNF 4.83 7.21 5.90 8.56
14Nguyễn Văn Cường5.097.877.61 8.34 9.47 5.09 7.65
15Lê Hải Ninh3.978.603.97 9.59 8.43 15.66 7.78

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tài Đức2.754.146.28 5.33 2.97 2.75 4.11
2Trần Văn Thanh Tùng3.815.185.11 8.61 5.75 4.68 3.81
3Vương Tiến Đức5.345.715.69 5.55 5.34 6.46 5.88
4Trần Trí Minh5.155.826.00 6.27 5.15 5.21 6.25
5Nguyễn Tuấn Tú4.336.165.69 4.33 DNF 5.86 6.93
6Nguyễn Ngọc Thịnh3.336.245.36 6.27 11.80 7.09 3.33
7Lê Hoàng Công Thành4.556.616.50 7.16 6.16 4.55 DNF
8Nguyễn Đức Huy5.507.705.50 8.18 7.84 DNF 7.08