SC.app
Competitions

Ha Noi Cube Day 2020

Sign in to follow
Results
January 5, 2020Ha Noi Community College · Ha Noi, VN178 people8 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nghiêm Xuân Bách Khoa4.665.815.61 6.74 5.08 4.66 DNF
2Nguyễn Tiến Đạt5.236.025.40 DNF 6.62 6.05 5.23
3Bùi Minh Đức5.566.426.38 8.66 6.47 5.56 6.42
4Eddy Deturche6.056.506.64 6.05 6.24 8.13 6.63
5Nguyễn Nhật Minh5.546.585.54 6.68 6.81 6.24 7.10
6Brian Nguyen4.866.604.86 7.54 7.50 5.26 7.03
7Nguyễn Kiều Lê Hùng5.417.255.97 8.61 13.88 5.41 7.16
8Phạm Đức Phước6.527.717.67 9.22 6.52 7.31 8.15
9Tô Đàm Quân2.997.777.08 8.92 9.60 7.30 2.99
10Đặng Trần Diễn5.117.927.78 9.08 5.11 8.81 7.18
11Nguyễn Đức Trí6.117.976.11 10.74 7.38 8.23 8.29
12Ngô Việt Kiên6.228.6311.74 10.41 6.22 6.98 8.49
13Đỗ Quang Hưng6.889.1413.06 6.88 9.42 8.84 9.16
14Nguyễn Anh Khôi7.129.269.57 8.11 10.10 DNF 7.12
15Phan Trọng Nghĩa7.999.6315.24 7.99 10.43 9.76 8.69
16Trần Ngọc Sơn4.429.668.75 12.59 10.78 4.42 9.45
17Đào Bách Nguyên7.8810.039.39 12.13 7.88 9.88 10.82
18Dương Minh Nguyên5.9810.235.98 10.28 11.63 8.78 12.83
19Đỗ Quang Minh6.8210.306.82 11.93 18.19 10.34 8.63
20Trần Hà Vy9.3510.4318.86 11.52 9.35 10.26 9.50
21Mayron Blain8.2110.699.09 13.14 9.87 13.12 8.21
22Nguyễn Hoàng Minh7.6811.2613.92 11.51 10.89 7.68 11.39
23Trần Huy Thành10.2411.8910.24 11.49 13.74 14.36 10.44
24Nguyễn Hải Dương7.0912.1013.86 15.55 8.41 7.09 14.04
25Nguyễn Ngọc Thịnh9.7412.569.74 13.26 14.11 11.04 13.38
26Nguyễn Phong Nhã8.4112.6916.75 8.41 12.47 15.74 9.86
27Michael Nguyen8.5413.7716.20 15.19 10.21 8.54 15.92
28Nguyễn Quang Huy12.2713.7712.27 15.03 13.70 19.41 12.59
29Trang Bảo Minh12.4814.7114.04 DNF 12.48 17.02 13.08
30Nguyễn Xuân Hưng13.1315.6413.13 15.99 17.28 15.76 15.17
31Ninh Nguyễn Phạm Tuân13.1216.4918.84 18.83 14.25 16.38 13.12
32Bùi Hải Long13.0517.5228.26 18.64 16.03 17.88 13.05
33Ngô Thanh Phúc9.1217.73DNF 9.12 13.80 17.48 21.91
34Bùi Xuân Huy15.8918.2224.90 15.89 18.96 19.35 16.36
35Nguyễn Quốc Nam15.4518.8518.63 16.79 15.45 21.62 21.12
36Rayssac Thomas Giang Nam10.7619.6519.64 17.74 21.56 32.80 10.76
37Đỗ Văn Bằng13.8120.1713.81 16.71 24.28 25.48 19.52
38Tạ Hồng Phúc3.4920.6617.75 3.49 22.84 21.39 25.17
39Nguyễn Thành Thái14.6821.6927.94 26.29 18.59 14.68 20.18
40Phạm Bá Nhật Minh17.0923.5717.09 19.69 33.90 19.77 31.25
41Trần Doãn Nam12.9525.2722.76 41.72 26.42 12.95 26.64
42Dương Thành An16.1336.4016.13 55.49 24.99 1:07.66 28.72
43Nguyễn Đình Thiên29.5840.5129.58 34.58 52.21 DNF 34.74
44Nguyễn Mạnh Hưng34.90—38.16 34.90 — — —
45Nguyễn Đức Anh40.09—40.09 43.02 — — —