SC.app
Competitions

Ha Noi Cube Day 2020

Sign in to follow
Results
January 5, 2020Ha Noi Community College · Ha Noi, VN178 people8 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đào Bách Nguyên3.224.114.11 4.31 4.70 3.91 3.22
2Bùi Minh Đức3.004.433.00 4.48 5.92 3.47 5.35
3Brian Nguyen2.325.596.22 5.85 DNF 4.70 2.32
4Eddy Deturche3.995.877.89 5.36 7.39 4.85 3.99
5Nguyễn Kiều Lê Hùng4.346.227.41 6.55 4.70 7.72 4.34
6Nguyễn Ngọc Thịnh4.866.417.84 7.30 6.32 5.61 4.86
7Nguyễn Quang Minh6.288.0614.30 7.34 6.28 6.39 10.45
8Nguyễn Anh Khôi5.648.156.42 7.38 10.64 DNF 5.64
9Trần Ngọc Sơn7.298.809.06 11.41 7.69 9.64 7.29
10Nguyễn Hoàng Minh8.738.948.73 8.81 14.04 9.16 8.84
11Đặng Trần Diễn6.519.116.55 10.61 6.51 11.35 10.17
12Trần Doãn Nam2.899.5214.37 9.66 10.94 7.95 2.89
13Bùi Hải Long5.069.9010.47 10.57 9.49 9.74 5.06
14Đỗ Quang Hưng4.7310.3313.61 11.91 11.82 7.26 4.73
15Nguyễn Phong Nhã6.6610.3310.00 12.56 10.68 10.32 6.66
16Đỗ Hoàng Phúc9.7910.649.89 11.83 9.79 10.19 13.06
17Nguyễn Hoàng Thiên Vũ7.6110.6811.75 7.61 11.33 8.95 DNF
18Nguyễn Nhật Minh4.5810.8310.21 11.89 15.57 10.39 4.58
19Bùi Xuân Huy8.9210.898.92 13.67 10.70 10.68 11.30
20Vũ Tuấn Minh9.6110.9410.70 9.74 DNF 9.61 12.38
21Dương Minh Nguyên6.7811.006.78 12.21 11.02 12.74 9.78
22Đỗ Văn Bằng9.7611.20DNF 9.76 10.10 11.69 11.81
23Vũ Quốc Anh5.9711.3414.42 9.72 5.97 9.89 DNF
24Đỗ Quang Minh8.1711.438.90 12.55 8.17 16.20 12.84
25Mayron Blain6.8611.449.79 17.97 9.62 14.92 6.86
26Nguyễn Đức Vĩnh Linh10.4511.6413.31 11.08 10.45 10.57 13.28
27Nguyễn Ngọc Huy8.1511.9012.99 11.53 8.15 11.18 23.06
28Phạm Đức Phước9.4712.1118.57 13.73 10.65 9.47 11.96
29Phan Trọng Nghĩa6.2212.1511.48 13.59 11.93 13.03 6.22
30Nguyễn Hà My7.7712.197.77 25.62 10.52 17.00 9.05
31Nguyễn Thành Thái8.8712.3410.86 8.87 15.59 10.56 DNF
32Nguyễn Đức Trí10.0412.5412.45 10.37 17.72 10.04 14.80
33Tạ Hồng Phúc11.4512.7412.05 14.64 12.06 11.45 14.10
34Nguyễn Quang Huy10.8112.8524.37 10.93 15.46 10.81 12.15
35Michael Nguyen7.9613.0512.90 15.27 12.41 13.83 7.96
36Ninh Nguyễn Phạm Tuân4.4313.1111.58 16.80 14.68 13.07 4.43
37Trần Phạm Minh Tuấn6.8213.2825.21 6.82 13.05 9.14 17.65
38Ngô Việt Kiên9.2813.4217.47 10.28 9.28 33.51 12.51
39Trần Hà Vy10.9813.7012.24 10.98 13.61 15.26 16.23
40Phạm Bá Nhật Minh4.5314.3517.87 23.20 9.35 15.82 4.53
41Mai Đức Hòa8.2014.5115.15 17.06 15.46 12.91 8.20
42Phạm Ngọc Trâm Anh6.3715.1820.46 16.37 9.94 19.23 6.37
43Nguyễn Hải Dương7.3515.4416.65 11.57 20.62 18.11 7.35
44Rayssac Thomas Giang Nam7.5415.82DNF 18.87 16.49 12.11 7.54
45Nguyễn Thành Đạt5.3516.0918.61 25.97 14.44 15.23 5.35
46Nguyễn Đức Anh4.0816.5816.77 17.96 18.82 15.01 4.08
47Nguyễn Mạnh Hưng16.0918.7716.09 22.55 18.31 20.30 17.71
48Nguyễn Anh Quân12.8019.1316.42 24.19 16.79 12.80 DNF
49Trang Bảo Minh13.9422.8031.08 16.77 20.54 13.94 DNF
50Trương Quang Minh18.9923.3027.85 30.48 18.99 20.62 21.42
51Nguyễn Đình Thiên30.12—30.12 DNF — — —
52Nguyễn Thiện Minh40.18—44.48 40.18 — — —
53Nguyễn Hoàng Bách41.69—41.69 DNF — — —