SC.app
Competitions

Ha Noi Cube Day 2020

Sign in to follow
Results
January 5, 2020Ha Noi Community College · Ha Noi, VN178 people8 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước6.007.456.85 6.00 7.21 8.30 9.54
2Đỗ Quang Hưng8.439.058.43 9.24 10.83 8.85 9.07
3Trang Bảo Minh8.529.1611.65 8.73 8.52 9.18 9.57
4Hoàng Khang Minh8.409.439.44 9.40 9.45 11.02 8.40
5Nguyễn Ngọc Thịnh8.489.7310.26 9.92 9.99 9.27 8.48
6Nguyễn Hữu Duy9.4410.0912.55 10.06 9.80 9.44 10.42
7Hoàng Hà Thủy Tiên8.3210.1114.19 10.24 9.96 8.32 10.13
8Trần Đình Anh9.3710.1310.95 10.55 9.74 10.10 9.37
9Đặng Trần Diễn9.2010.189.20 10.41 10.33 9.81 11.43
10Brian Nguyen9.5410.5010.70 11.13 12.31 9.54 9.67
11Nguyễn Ngọc Huyền Anh9.7410.6111.24 12.28 10.44 9.74 10.16
12Trịnh Quang Dũng10.2310.6210.47 10.41 10.23 11.25 10.99
13Phan Trọng Nghĩa9.8210.6610.81 10.29 12.71 10.88 9.82
14Hoàng Ngọc Thành9.7210.679.95 11.36 13.52 10.71 9.72
15Chu Tiến Phát9.2410.8411.69 13.87 10.06 9.24 10.77
16Đoàn Anh Dũng9.5610.8411.56 10.99 12.47 9.98 9.56
17Nguyễn Khắc Đạo10.4310.8512.62 11.12 10.74 10.70 10.43
18Eddy Deturche10.0311.0012.03 10.27 13.15 10.03 10.70
19Phạm Anh Quân9.9311.159.93 11.11 10.07 DNF 12.26
20Nguyễn Anh Khôi9.0911.1610.90 12.28 12.95 10.31 9.09
21Trần Quang Mạnh7.1811.3511.76 7.18 10.27 12.02 13.19
22Mayron Blain9.3911.429.39 11.94 17.13 10.35 11.97
23Nguyễn An Phong9.8911.4312.08 10.83 9.89 18.30 11.37
24Phạm Thế Quyền9.7911.4411.01 13.99 11.88 9.79 11.44
25Nguyễn Hoàng Thiên Vũ10.2511.4616.61 11.74 10.88 10.25 11.77
26Vũ Hồng Quang9.6111.5812.08 9.61 12.53 13.31 10.12
27Vương Thiện Trung10.2011.8210.20 10.89 12.61 12.61 11.96
28Nguyễn Thành Đạt9.1611.909.16 12.51 11.57 12.33 11.81
29Phạm Văn Tới11.0111.9612.65 11.01 12.12 15.47 11.10
30Ngô Việt Kiên11.1412.0412.10 12.92 11.14 11.18 12.83
31Trần Ngọc Sơn9.7512.0911.83 16.91 9.75 11.53 12.90
32Đỗ Văn Bằng8.6612.1712.49 12.46 8.66 13.50 11.56
33Nguyễn Thiện Minh10.7412.1912.56 10.74 11.57 12.43 13.58
34Ngô Huy Hoàng10.6512.3910.65 11.01 13.60 13.25 12.90
35Nguyễn Nhật Minh11.5812.4713.58 11.58 11.75 12.90 12.77
36Đỗ Tuấn Khải9.6312.569.81 14.79 9.63 15.97 13.07
37Trần Doãn Nam10.7512.6912.99 14.40 12.23 10.75 12.84
38Nguyễn Viết Huy10.7312.7814.28 13.53 11.96 12.84 10.73
39Nguyễn Mạnh Hưng11.6413.0311.64 13.38 12.77 12.93 13.71
40Trương Quốc An10.6513.0713.17 14.06 10.65 13.43 12.61
41Nguyễn Đức Nhật11.7013.1518.42 13.02 11.82 14.61 11.70
42Chu Tiến Đạt11.5113.2513.96 13.06 12.72 15.89 11.51
43Lê Phú Quang11.6313.2711.63 14.31 13.92 13.24 12.64
44Nguyễn Công Thành11.0513.2915.32 11.05 14.19 12.90 12.77
45Nguyễn Quốc Nam11.9413.3414.07 14.94 12.58 13.38 11.94
46Nguyễn Đức Tài11.9913.3514.54 11.99 12.56 13.27 14.21
47Trần Hà Vy11.9213.4313.51 15.07 13.87 12.92 11.92
48Ninh Nguyễn Phạm Tuân10.5313.7313.79 13.42 25.52 13.98 10.53
49Dương Minh Nguyên12.5813.7712.79 12.58 13.52 15.00 16.47
50Nghiêm Xuân Bách Khoa12.9313.9413.27 12.93 14.12 14.42 14.67
51Bùi Minh Đức10.6813.9619.57 10.76 11.56 20.47 10.68
52Tạ Minh Đức12.6214.0213.07 15.35 13.63 16.55 12.62
53Nguyễn Thành Thái12.4414.0316.24 12.44 13.73 12.60 15.76
54Đặng Anh Kiên10.9914.0717.15 10.99 11.81 21.44 13.24
55Đỗ Quốc An11.9614.1118.65 12.92 15.53 13.88 11.96
56Vũ Văn Lâm13.2614.1113.26 15.30 15.32 13.28 13.76
57Nguyễn Nam Khánh11.1514.1414.31 11.15 13.21 14.89 16.18
58Nguyễn Hoàng Dương11.7014.1614.52 13.78 14.18 20.71 11.70
59Nguyễn Đức Trí13.0014.1613.67 14.48 14.34 13.00 14.80
60Nguyễn Xuân Hưng12.1614.3116.26 14.43 12.25 17.64 12.16
61Nguyễn Hà My12.9114.3614.77 14.75 12.91 13.90 14.43
62Vũ Minh Đức12.5414.3714.03 15.02 12.54 14.05 15.27
63Trịnh Anh Đức12.3514.4014.49 12.35 13.83 14.87 15.43
64Đào Bách Nguyên12.5914.4014.36 DNF 12.59 14.08 14.76
65Trần Đức Lương13.9314.5113.93 14.94 14.39 14.21 15.83
66Đặng Quang Huy11.1714.5715.64 14.15 11.17 15.50 14.05
67Nguyễn Đức Anh11.6214.6415.14 16.69 11.62 13.85 14.94
68Ngô Ngọc Long13.7514.8713.75 15.03 14.71 16.13 14.88
69Đỗ Đức Anh14.1314.8714.81 15.16 14.65 14.13 19.42
70Phạm Chánh Tiến12.6214.9113.87 14.65 16.21 12.62 20.11
71Lại Quang Duy12.8214.9917.15 12.82 14.43 13.40 21.44
72Đỗ Anh Tuấn14.1214.9914.31 14.12 16.47 20.62 14.20
73Nguyễn Bảo13.2315.0113.95 16.45 13.23 14.63 16.77
74Trần Giang Nam12.3015.0817.06 16.74 12.30 14.54 13.97
75Trần Trọng Tiểu Vĩ13.3815.1116.17 15.11 13.38 23.54 14.06
76Nguyễn Khôi Nguyên14.0715.1718.71 14.82 14.87 14.07 15.81
77Nguyễn Anh Quân13.5215.1813.52 15.12 16.47 21.98 13.96
78Đỗ Quang Minh14.3415.2514.34 17.36 14.43 15.47 15.85
79Trần Tuấn Thành14.8915.2715.61 19.22 14.89 15.07 15.12
80Nguyễn Việt Hoàng14.3815.2815.12 15.76 15.34 14.38 15.38
81Đặng Nhật Minh13.7515.4518.80 15.92 14.13 16.31 13.75
82Phan Bá Minh Hoàng14.9915.6418.91 15.16 16.01 15.74 14.99
83Phạm Đức Thắng13.9015.6614.81 16.70 13.90 15.46 19.04
84Nguyễn Đức Vĩnh Linh14.0815.8715.43 17.09 14.08 19.13 15.08
85Nguyễn Hải Dương13.7516.2813.75 16.22 14.83 17.80 18.53
86Trần Đăng Quang14.9816.7718.19 17.14 14.98 15.40 17.77
87Nguyễn Văn Quốc13.8716.8317.14 13.87 17.50 16.90 16.45
88Nguyễn Hoàng Duy Anh15.7916.9219.93 17.79 16.18 16.79 15.79
89Bùi Xuân Huy15.5317.0616.78 18.47 15.53 15.92 20.04
90Lục Xuân Hòa15.0717.2616.48 17.47 15.07 18.06 17.84
91Phùng Đức Thắng14.3417.4816.87 16.91 20.30 18.67 14.34
92Bùi Hải Long15.1217.6518.75 19.29 15.12 18.35 15.86
93Nguyễn Hoàng Minh13.6217.8418.25 18.21 13.62 17.07 20.81
94Lê Đình Trường15.4317.9115.43 16.70 DNF 17.00 20.04
95Nguyễn Nam Hải15.0118.1421.29 23.05 16.06 17.07 15.01
96Mai Đức Minh15.8718.2618.03 19.92 15.87 18.73 18.02
97Nguyễn Trung Kiên15.6818.4622.31 16.46 15.68 21.80 17.13
98Lương Khôi Nguyên16.6218.5719.03 16.62 19.05 17.63 22.57
99Ngô Việt Tùng15.1318.7318.91 16.94 20.33 15.13 29.42
100Nguyễn Quang Minh17.3618.9518.43 17.36 22.87 19.77 18.65
101Trần Phạm Minh Tuấn16.7619.1519.02 19.57 19.61 16.76 18.86
102Đào Quang Minh14.6819.27DNF 14.68 18.16 19.62 20.04
103Nguyễn Minh Khánh17.2919.3918.01 24.13 19.14 17.29 21.01
104Trần Vũ Hoàng Đức16.2119.6222.61 DNF 16.21 16.88 19.38
105Phạm Yến Nhi17.6419.6419.98 23.41 17.64 20.66 18.27
106Nguyễn Công Huy16.2619.8216.26 20.74 25.27 21.23 17.49
107Trần Tuấn Minh17.9820.4121.77 21.35 17.98 19.42 20.46
108Giang Ngọc Vũ19.4920.4419.55 19.49 23.77 19.52 22.25
109Nguyễn Trọng Duy18.3120.6319.45 20.74 24.31 18.31 21.71
110Nguyễn Hoàng Anh17.8620.8117.86 20.11 20.35 21.97 21.99
111Trịnh Nguyên Anh16.7020.9116.70 21.83 22.43 24.34 18.47
112Trịnh Quang Dũng17.8021.3720.09 22.90 17.80 21.13 25.10
113Phạm Bá Nhật Minh20.3521.4920.83 22.48 21.16 20.35 22.49
114Nguyễn Quang Huy19.5021.6824.84 20.76 20.57 23.72 19.50
115Mai Đức Hòa19.0021.8719.00 23.22 21.35 35.18 21.03
116Nguyễn Thế Tân18.8723.0123.44 23.58 24.56 22.01 18.87
117Nguyễn Đỗ Đức Anh18.5123.3620.61 DNF 23.66 25.81 18.51
118Bùi Nam Khánh16.7523.7421.39 39.48 16.75 27.81 22.03
119Nguyễn Đức Hiếu21.2823.7621.28 21.32 26.94 29.55 23.02
120Rayssac Thomas Giang Nam21.4123.9727.34 21.41 21.80 25.83 24.29
121Đỗ Hoàng Phúc21.0624.2424.77 25.08 21.06 36.35 22.87
122Nguyễn Bá Hải Nam21.6124.8625.54 24.31 25.25 25.03 21.61
123Nguyễn Quốc Bính17.1925.0128.76 28.67 17.19 24.13 22.23
124Michael Nguyen23.5025.5126.84 23.50 26.17 23.53 30.44
125Nguyễn Đỗ Bảo Khánh19.5726.1019.57 27.09 29.07 26.50 24.72
126Hoàng Xuân Bách24.2826.5624.89 25.21 35.08 24.28 29.58
127Phạm Ngọc Trâm Anh20.3926.9432.03 26.80 23.77 30.26 20.39
128Nguyễn Đức Nhân23.0727.0926.93 27.00 23.07 27.34 28.05
129Hoàng Huy Trường25.0927.7926.39 27.72 30.11 29.26 25.09
130Lê Anh Vũ22.0228.0422.02 29.59 27.46 28.01 28.65
131Lương Minh Đức20.0428.1428.04 29.37 27.01 29.51 20.04
132Nguyễn Nhật Hoàng24.8928.1725.49 30.91 28.10 DNF 24.89
133Samir Piazzano18.9328.2036.91 30.67 25.89 18.93 28.03
134Phạm Lê Việt Hoàng25.8428.4429.23 28.38 25.84 DNF 27.70
135Vũ Tuấn Minh23.7628.6830.45 30.15 34.11 25.43 23.76
136Nguyễn Anh Kiên27.9329.3628.57 31.27 28.23 DNF 27.93
137Lê Phước Thành Sang21.8829.4847.32 26.34 21.88 29.98 32.13
138Đinh Gia Bảo23.5829.8429.23 23.58 DNF 28.25 32.03
139Ngô Thanh Phúc26.5730.2933.39 28.54 26.57 33.23 29.09
140Nguyễn Minh Thành26.5030.3233.20 30.43 30.48 30.06 26.50
141Ngô Ngọc Hiếu27.4730.6827.47 33.37 29.39 51.09 29.28
142Trần Minh Sơn25.3031.0229.81 32.58 30.67 34.13 25.30
143Trần Trọng Minh Khang25.1532.2332.44 33.50 25.15 33.46 30.80
144Nguyễn Hữu Đức Anh23.9832.5336.75 23.98 29.75 DNF 31.08
145Đinh Chi Mai30.5632.6031.86 32.32 30.56 35.74 33.61
146Lê Trần Nhật Huy27.4533.0532.60 27.45 36.19 39.33 30.36
147Vũ Công Thành26.7733.3334.99 34.42 36.35 26.77 30.59
148Trần Đức Minh30.5533.5631.42 32.80 36.45 DNF 30.55
149Mai Tuấn Minh28.6033.6838.62 34.29 33.37 33.39 28.60
150Trần Đức Thắng31.1734.5837.04 35.46 32.75 35.52 31.17
151Ngô Sỹ Hiển30.9935.2230.99 36.24 35.83 1:14.94 33.59
152Lê Trần Nhật Hoàng29.1935.8636.72 45.48 38.18 29.19 32.68
153Nguyễn Gia Hưng29.8336.3437.07 29.83 34.49 37.46 58.63
154Bùi Đăng Lộc29.0837.76DNF 37.43 29.08 34.92 40.94
155Nguyễn Hoàng Anh33.8140.0539.63 40.12 40.41 33.81 41.91
156Trương Quang Minh37.9644.0737.96 47.84 43.96 1:01.00 40.40
157Trần Ngọc Đức38.2144.2843.26 45.38 44.19 38.21 47.31
158Bùi Hoàng Duy Long37.8645.9851.56 41.38 37.86 53.99 44.99
159Vũ Đình Long37.4948.1356.03 42.84 45.59 37.49 55.96
160Cồ Bá Kiệt39.5248.3758.03 1:23.75 39.52 44.56 42.52
161Nguyễn Đức Anh40.4748.7340.47 1:03.77 44.55 51.97 49.66
162Nguyễn Đức Anh42.8049.2649.23 57.28 44.67 42.80 53.88
163Phạm Nhật Hoàng39.5553.7255.69 1:17.68 45.09 39.55 1:00.38
164Hà Phúc Khang51.9254.33DNF 55.57 51.92 52.27 55.14
165Nguyễn Hoàng Bách59.081:14.161:03.30 59.08 1:05.40 1:33.78 DNF
166Nguyễn Đình Thiên1:00.461:17.481:15.47 1:16.75 1:20.22 1:46.95 1:00.46
167Bùi Đức Duy17.81DNF22.01 24.57 DNF 17.81 DNF
168Tạ Hồng Phúc21.70DNF21.70 DNF DNF DNS DNS
169Đỗ Bình Minh52.87DNFDNF DNF 1:03.84 52.87 1:00.54

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng8.018.378.56 8.22 8.01 10.70 8.34
2Phạm Đức Phước6.668.418.17 6.85 12.15 6.66 10.21
3Nguyễn Ngọc Thịnh7.438.469.57 8.57 8.62 7.43 8.19
4Trần Quang Mạnh8.609.208.94 13.10 9.40 9.26 8.60
5Trang Bảo Minh8.579.5113.47 10.42 8.57 9.25 8.86
6Mayron Blain7.649.909.94 9.05 11.15 7.64 10.71
7Đoàn Anh Dũng9.9010.2210.27 10.45 9.94 11.24 9.90
8Hoàng Hà Thủy Tiên8.6810.2811.06 11.62 10.02 8.68 9.76
9Brian Nguyen9.6210.4711.26 10.59 9.90 9.62 10.93
10Phan Trọng Nghĩa9.6010.6210.66 11.60 9.60 10.53 10.66
11Nguyễn Ngọc Huyền Anh10.0010.6210.51 16.88 10.00 10.52 10.84
12Nguyễn Anh Khôi9.5610.8514.47 10.37 10.54 9.56 11.63
13Nguyễn Hữu Duy9.8611.2211.95 11.21 13.42 9.86 10.50
14Hoàng Khang Minh7.5811.30DNF 9.73 7.58 11.01 13.15
15Chu Tiến Phát9.8411.3011.19 13.72 9.84 12.08 10.63
16Đặng Trần Diễn9.1311.3113.08 9.13 9.69 14.05 11.16
17Eddy Deturche10.4511.4512.53 11.07 11.83 10.45 11.46
18Nguyễn Khắc Đạo10.6611.4612.86 11.84 11.39 10.66 11.16
19Trần Đình Anh10.5911.5610.59 12.11 11.27 11.30 13.12
20Nguyễn An Phong11.0611.7011.10 13.04 12.89 11.06 11.12
21Phạm Thế Quyền9.8212.1212.07 10.68 14.43 9.82 13.62
22Trịnh Quang Dũng9.6112.3512.00 14.06 10.99 9.61 14.81
23Hoàng Ngọc Thành9.9612.5612.41 14.77 14.02 11.24 9.96
24Phạm Anh Quân10.1112.9210.11 11.98 14.31 13.50 13.27

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước6.368.036.36 7.83 8.15 10.95 8.12
2Đỗ Quang Hưng7.209.267.20 10.28 7.41 10.08 18.28
3Nguyễn Ngọc Thịnh8.359.308.77 10.04 9.72 8.35 9.40
4Trần Quang Mạnh8.249.809.70 10.36 8.24 9.33 11.14
5Hoàng Hà Thủy Tiên10.1110.2810.11 10.47 10.65 10.26 10.11
6Brian Nguyen9.1210.3310.04 10.84 10.11 9.12 11.04
7Đoàn Anh Dũng7.5710.3610.36 11.67 7.57 12.41 9.05
8Trang Bảo Minh8.0810.468.99 11.53 8.08 11.19 11.19
9Mayron Blain9.1910.4910.75 9.19 11.23 11.54 9.50
10Phan Trọng Nghĩa10.0811.0911.30 DNF 10.64 11.33 10.08