SC.app
Competitions

Ha Noi Cube Day 2019

Sign in to follow
Results
January 20, 2019Ha Noi Community College · Ha Noi, VN144 people8 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đào Bách Nguyên4.525.795.76 5.81 5.80 4.52 10.84
2Nguyễn Kiều Lê Hùng5.176.317.36 5.17 7.04 6.10 5.78
3Nguyễn Ngọc Thịnh5.206.525.44 5.20 10.27 6.77 7.36
4Lê Đại Vệ5.436.575.43 9.04 6.63 7.39 5.69
5Lý Nhật Minh5.887.186.63 5.88 5.99 8.91 12.07
6Lê Thái Duy7.4110.037.41 9.70 11.00 9.47 10.91
7Đặng Nguyên Khang5.6110.127.58 12.34 5.61 10.43 13.25
8Lê Nguyễn Bảo Nguyên6.3610.3012.62 9.35 DNF 8.93 6.36
9Nguyễn Tuệ Sơn8.4210.738.42 10.43 DNF 10.42 11.34
10Nguyễn An Phong7.2110.757.21 17.58 12.03 10.45 9.78
11Trần Doãn Nam8.0911.019.28 12.32 11.44 14.25 8.09
12Trần Hà Vy6.7611.0911.33 10.99 6.76 DNF 10.96
13Lê Đức Anh8.4411.6815.78 14.69 10.38 9.97 8.44
14Phan Trọng Nghĩa11.3611.9911.93 14.08 12.53 11.36 11.50
15Ngô Việt Kiên10.0012.0910.29 15.48 10.50 10.00 23.29
16Trần Đức Anh10.8312.2817.75 11.11 13.55 12.17 10.83
17Đỗ Vũ Minh9.1212.4417.21 14.89 11.24 9.12 11.19
18Nguyễn Việt Hoàng9.2712.4812.06 12.88 12.49 13.89 9.27
19Trương Quốc An7.2713.2612.85 DNF 7.27 9.50 17.42
20Nguyễn Thu Phương9.5613.579.56 13.30 18.31 13.88 13.52
21Ninh Nguyễn Phạm Tuân9.3314.1112.17 15.08 9.33 15.09 17.56
22Tô Thái Dương10.7414.6014.43 10.74 13.93 15.43 16.11
23Nguyễn Thành Đạt14.1414.6414.78 17.12 14.81 14.34 14.14
24Mai Đăng Quân11.6914.6911.69 17.95 16.98 13.54 13.54
25Lê Nhật Nguyên9.5215.039.52 13.84 20.32 15.87 15.39
26Nguyễn Đức Trung Nhật5.5515.0810.72 15.95 5.55 18.57 24.82
27Phạm Văn Lâm12.6215.2717.54 16.80 12.62 14.23 14.78
28Đỗ Nhật Linh13.9216.9846.82 18.42 13.92 17.57 14.94
29Dương Minh Nguyên11.4017.2311.40 14.87 21.82 24.03 14.99
30Hoàng Nguyên Sơn12.0517.8316.92 12.05 16.93 20.58 19.64
31Nguyễn Hải Dương12.5118.8921.22 18.23 17.21 34.19 12.51
32Nguyễn Đức Anh15.1821.2935.06 16.44 20.46 15.18 26.98
33Lê Đức Minh17.6321.4422.51 32.94 20.59 17.63 21.21
34Nguyễn Mạnh Hưng14.4224.0224.56 33.15 14.42 28.98 18.52
35Nguyễn Thiện Minh17.6624.4328.50 20.68 17.66 24.11 48.61
36Phạm Đức Phước8.9249.5712.58 1:20.22 8.92 DNF 55.92